Tác giả :
|
|
|
|
|
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÔNG THAM GIA BHYT NĂM 2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Mã số |
Ngày tháng năm sinh |
| 1 |
Lê Hoàng Hồng Anh |
12104002 |
21/01/1994 |
| 2 |
Nguyễn Đình Bảo |
12104003 |
12/09/1994 |
| 3 |
Nguyễn Tiến Đạt |
12104007 |
03/11/1994 |
| 4 |
Ngô Đức Linh |
12104012 |
24/04/1993 |
| 5 |
Nguyễn Đường Luân |
12104013 |
26/03/1994 |
| 6 |
Lê Nhật Minh |
12104014 |
02/08/1993 |
| 7 |
Nguyễn Lê Nguyên |
12104015 |
21/10/1994 |
| 8 |
Nguyễn Đình Phương |
12104019 |
02/10/1993 |
| 9 |
Đậu Bá Thái |
12104020 |
04/02/1994 |
| 10 |
Nguyễn Tấn Thiện |
12104021 |
15/01/1994 |
| 11 |
Nguyễn Quang Thọ |
12104022 |
05/06/1993 |
| 12 |
Nguyễn Hoàng Tiên |
12104023 |
19/08/1994 |
| 13 |
Nguyễn Thị Tiên |
12104024 |
20/05/1992 |
| 14 |
Nguyễn Anh Tú |
12104026 |
20/09/1994 |
| 15 |
Nguyễn Đức Anh |
12104030 |
10/05/1994 |
| 16 |
Phạm Minh Hải Anh |
12104034 |
27/08/1994 |
| 17 |
Lê Hoàng Ân |
12104035 |
28/01/1993 |
| 18 |
Đoàn Thái Bảo |
12104037 |
07/09/1994 |
| 19 |
Nguyễn Trường Chinh |
12104041 |
16/07/1994 |
| 20 |
Nguyễn Hữu Chỉnh |
12104042 |
01/08/1993 |
| 21 |
Nguyễn Văn Công |
12104044 |
21/09/1994 |
| 22 |
Vy Thành Công |
12104045 |
28/08/1993 |
| 23 |
Đinh Việt Dũng |
12104051 |
30/01/1994 |
| 24 |
Nguyễn Văn Dũng |
12104055 |
14/03/1994 |
| 25 |
Đoàn Trần Hoàng Duy |
12104058 |
23/05/1994 |
| 26 |
Phạm Ngọc Đài |
12104065 |
23/10/1994 |
| 27 |
Lê Tiến Đạt |
12104070 |
16/12/1993 |
| 28 |
Nguyễn Tấn Đạt |
12104073 |
06/09/1994 |
| 29 |
Phan Tấn Đạt |
12104074 |
30/10/1994 |
| 30 |
Ngô Đình Đốc |
12104078 |
09/01/1994 |
| 31 |
Đống Long Hà |
12104082 |
22/03/1994 |
| 32 |
Nguyễn Hữu Vũ Hạ |
12104084 |
18/09/1994 |
| 33 |
Phạm Thanh Hải |
12104088 |
31/08/1994 |
| 34 |
Trương Hữu Hải |
12104090 |
02/12/1994 |
| 35 |
Vũ Tấn Hải |
12104091 |
01/01/1994 |
| 36 |
Lữ Đình Điệp |
12104099 |
02/12/1994 |
| 37 |
Hồ Trọng Hiếu |
12104101 |
02/11/1991 |
| 38 |
Vũ Trung Hiếu |
12104104 |
24/02/1993 |
| 39 |
Trần Huy Hoàng |
12104108 |
30/03/1994 |
| 40 |
Phạm Mạnh Hùng |
12104112 |
11/06/1994 |
| 41 |
Trương Trung Huy |
12104115 |
14/02/1994 |
| 42 |
Trần Đại Hữu |
12104118 |
24/05/1994 |
| 43 |
Nguyễn Đình Kha |
12104119 |
18/06/1994 |
| 44 |
Trần Bá Khánh |
12104125 |
17/11/1994 |
| 45 |
Nguyễn Ngọc Lam |
12104127 |
22/06/1994 |
| 46 |
Nguyễn Văn Lâm |
12104132 |
11/04/1994 |
| 47 |
Bùi Xuân Linh |
12104133 |
04/01/1993 |
| 48 |
Phan Bá Linh |
12104137 |
13/07/1994 |
| 49 |
Bùi Thiên Lộc |
12104138 |
12/02/1993 |
| 50 |
Lê Ya Ly |
12104146 |
04/10/1994 |
| 51 |
Lê Văn Mạnh |
12104148 |
18/01/1993 |
| 52 |
Huỳnh Hoàng Nam |
12104151 |
15/07/1993 |
| 53 |
Lê Bảo Nhật Nam |
12104152 |
22/08/1994 |
| 54 |
Bùi Văn Nghĩa |
12104156 |
10/06/1994 |
| 55 |
Trần Đào Minh Ngọc |
12104161 |
05/10/1993 |
| 56 |
Trần Văn Ngọc |
12104162 |
26/10/1993 |
| 57 |
Nguyễn Thành Nguyện |
12104166 |
04/05/1994 |
| 58 |
Đặng Thành Nhân |
12104169 |
20/10/1994 |
| 59 |
Đỗ Thị Hà Nhật Oanh |
12104174 |
06/10/1994 |
| 60 |
Nguyễn Anh Phúc |
12104181 |
30/01/1994 |
| 61 |
Trần Duy Phúc |
12104182 |
27/07/1994 |
| 62 |
Tiêu Viết Tạo |
12104212 |
06/06/1994 |
| 63 |
Võ Trí Thanh |
12104222 |
06/01/1994 |
| 64 |
Đặng Ngọc Thắng |
12104224 |
15/08/1994 |
| 65 |
Trần Văn Thế |
12104225 |
22/12/1994 |
| 66 |
Đào Duy Thiện |
12104227 |
01/11/1993 |
| 67 |
Lê Hoài Thương |
12104235 |
18/07/1994 |
| 68 |
Lê Hữu Tiến |
12104238 |
28/09/1994 |
| 69 |
Nguyễn Quốc Triều |
12104255 |
15/09/1994 |
| 70 |
Hòa Đăng Trung |
12104258 |
16/08/1991 |
| 71 |
Tô Minh Tuấn Tú |
12104262 |
27/09/1994 |
| 72 |
Trần Nguyễn Anh Tú |
12104263 |
02/08/1993 |
| 73 |
Đặng Ngọc Tuấn |
12104264 |
21/02/1994 |
| 74 |
Trần Viết Tùng |
12104273 |
12/01/1993 |
| 75 |
Nguyễn Văn Tư |
12104275 |
07/01/1994 |
| 76 |
Nguyễn Thanh Tựu |
12104276 |
01/02/1994 |
| 77 |
Nguyễn Phước Văn |
12104279 |
11/01/1994 |
| 78 |
Nguyễn Trần Thúy Vân |
12104284 |
04/03/1994 |
| 79 |
Ngô Thị Thuý Vi |
12104285 |
26/01/1993 |
| 80 |
Huỳnh Vũ |
12104295 |
14/08/1993 |
| 81 |
Trương Văn Vũ |
12104298 |
08/09/1994 |
| 82 |
Nguyễn Văn Thuật |
12104310 |
01/04/1993 |
| 83 |
Trần Thị Mỹ Duyên |
12109010 |
20/06/1994 |
| 84 |
Trần Thị Mỹ Duyên |
12109011 |
16/12/1994 |
| 85 |
Nguyễn Thị Xuân Hải |
12109015 |
25/02/1994 |
| 86 |
Nguyễn Thị Thu Hằng |
12109019 |
10/03/1993 |
| 87 |
Phạm Thị Lệ Huyền |
12109025 |
04/11/1994 |
| 88 |
Lê Thị Mỹ Lan |
12109026 |
31/10/1994 |
| 89 |
Nguyễn Thị Khánh Linh |
12109033 |
16/01/1994 |
| 90 |
Hồ Thị Mai |
12109037 |
10/06/1994 |
| 91 |
Võ Nghĩa |
12109044 |
20/05/1994 |
| 92 |
Nguyễn Thị ánh Nguyệt |
12109050 |
20/12/1994 |
| 93 |
Huỳnh Thị Kiều Oanh |
12109058 |
1994 |
| 94 |
Hồ Thị Thái |
12109064 |
27/10/1993 |
| 95 |
Phạm Thị Thanh |
12109065 |
10/03/1994 |
| 96 |
Nguyễn Văn Thiêm |
12109070 |
07/09/1994 |
| 97 |
Nguyễn Thị Bích Thu |
12109074 |
04/08/1994 |
| 98 |
Trần Thị Thanh Thủy |
12109078 |
08/11/1994 |
| 99 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
12109080 |
05/01/1994 |
| 100 |
Phạm Thùy Trang |
12109085 |
08/02/1994 |
| 101 |
Nguyễn Thị Ngọc Trúc |
12109092 |
15/04/1994 |
| 102 |
Nguyễn Văn An |
12110002 |
19/05/1992 |
| 103 |
Nguyễn Thị Thoại Anh |
12110006 |
11/05/1994 |
| 104 |
Nguyễn Lê Quốc Bảo |
12110009 |
19/04/1994 |
| 105 |
Nguyễn Thiên Bảo |
12110010 |
02/12/1994 |
| 106 |
Đào Quang Chiến |
12110015 |
12/09/1994 |
| 107 |
Trần Văn Cường |
12110019 |
17/11/1994 |
| 108 |
Đỗ Công Danh |
12110020 |
10/08/1994 |
| 109 |
Bùi Trương Quốc Diện |
12110022 |
12/07/1994 |
| 110 |
Hà Quang Duy |
12110025 |
14/05/1994 |
| 111 |
Bùi Văn Dương |
12110031 |
13/12/1994 |
| 112 |
Nguyễn Huy Đức |
12110037 |
26/06/1994 |
| 113 |
Nguyễn Vũ Trường Giang |
12110039 |
12/12/1994 |
| 114 |
Nguyễn Văn Giáo |
12110040 |
22/12/1994 |
| 115 |
Trần Long Hải |
12110045 |
20/09/1994 |
| 116 |
Nguyễn Quang Hậu |
12110047 |
15/01/1994 |
| 117 |
Phạm Thế Hiển |
12110049 |
10/10/1994 |
| 118 |
Đinh Duy Hiệp |
12110050 |
08/01/1994 |
| 119 |
Lâm Hòa Hiệp |
12110051 |
17/05/1994 |
| 120 |
Nguyễn Hiệp |
12110052 |
05/11/1992 |
| 121 |
Nguyễn Tiến Hoàng Hiệp |
12110053 |
24/10/1994 |
| 122 |
Hoàng Trọng Hiếu |
12110054 |
30/08/1994 |
| 123 |
Lâm Minh Hiếu |
12110055 |
07/06/1994 |
| 124 |
Lê Nhật Hiếu |
12110056 |
01/08/1994 |
| 125 |
Trần Thái Hiếu |
12110058 |
23/09/1994 |
| 126 |
Nguyễn Đình Hòa |
12110060 |
01/04/1994 |
| 127 |
Trần Ngọc Hoàng |
12110064 |
20/12/1994 |
| 128 |
Hoàng Hữu Hùng |
12110068 |
01/03/1992 |
| 129 |
Nguyễn Hoàng Huy |
12110072 |
18/04/1994 |
| 130 |
Võ Nguyễn Đăng Huy |
12110074 |
17/12/1994 |
| 131 |
Nguyễn Kim Khôi |
12110085 |
25/07/1994 |
| 132 |
Nguyễn Hữu Kiên |
12110089 |
17/09/1994 |
| 133 |
Lê Văn Hoàng Lenh |
12110095 |
20/06/1993 |
| 134 |
Đỗ Trọng Liêm |
12110097 |
30/01/1994 |
| 135 |
Đinh Văn Chí Linh |
12110099 |
15/09/1994 |
| 136 |
Nguyễn Đức Linh |
12110101 |
05/11/1994 |
| 137 |
Phạm Thị Mỹ Linh |
12110103 |
24/02/1994 |
| 138 |
Trần Nhựt Linh |
12110104 |
27/09/1994 |
| 139 |
Nguyễn Hải Phi Long |
12110106 |
16/08/1994 |
| 140 |
Nguyễn Thanh Long |
12110107 |
13/03/1993 |
| 141 |
Trần Bảo Long |
12110108 |
13/02/1994 |
| 142 |
Nguyễn Đoàn Như Lộc |
12110109 |
09/02/1994 |
| 143 |
Vũ Luân |
12110112 |
06/11/1994 |
| 144 |
Nguyễn Đức Mạnh |
12110116 |
06/02/1994 |
| 145 |
Nguyễn Hoàng Nam |
12110123 |
04/07/1991 |
| 146 |
Trương Văn Nghĩa |
12110129 |
13/05/1994 |
| 147 |
Đặng Tấn Ngọc |
12110130 |
21/01/1994 |
| 148 |
Nguyễn Nguyên Hồng Ngọc |
12110131 |
25/03/1994 |
| 149 |
Nguyễn Thị ánh Ngọc |
12110132 |
25/02/1994 |
| 150 |
Nguyễn Huỳnh Xuân Nguyên |
12110134 |
19/01/1994 |
| 151 |
Nguyễn Hoài Nhân |
12110136 |
06/11/1994 |
| 152 |
Nguyễn Thị Huỳnh Như |
12110137 |
12/12/1994 |
| 153 |
Trịnh Văn Phi |
12110141 |
03/07/1994 |
| 154 |
Nguyễn Trung Phong |
12110142 |
02/04/1994 |
| 155 |
Trần Đông Phong |
12110143 |
24/04/1994 |
| 156 |
Lâm Minh Phong Phú |
12110144 |
17/08/1994 |
| 157 |
Nguyễn Thành Phúc |
12110147 |
22/01/1994 |
| 158 |
Bùi Thanh Quân |
12110153 |
12/02/1994 |
| 159 |
Nguyễn Hữu Quân |
12110154 |
28/03/1993 |
| 160 |
Nguyễn Phạm Quí |
12110155 |
15/02/1994 |
| 161 |
Phạm Văn Sơn |
12110166 |
16/06/1993 |
| 162 |
Hồ Phước Tài |
12110167 |
25/02/1994 |
| 163 |
Lâm Khánh Tài |
12110168 |
01/12/1994 |
| 164 |
Bùi Nhật Tân |
12110173 |
20/10/1994 |
| 165 |
Lê Anh Thái |
12110174 |
05/09/1994 |
| 166 |
Nguyễn Phú Thịnh |
12110185 |
04/06/1994 |
| 167 |
Trần Kim Thoa |
12110187 |
08/05/1994 |
| 168 |
Lê Như Thỏa |
12110188 |
19/11/1994 |
| 169 |
Nguyễn Minh Tiến |
12110193 |
14/11/1994 |
| 170 |
Vũ Thị Hà Trang |
12110199 |
02/09/1993 |
| 171 |
Trần Cao Trí |
12110202 |
10/04/1994 |
| 172 |
Huỳnh Văn Triển |
12110203 |
21/04/1994 |
| 173 |
Phạm Bình Trọng |
12110207 |
28/02/1994 |
| 174 |
Nguyễn Hữu Trung |
12110211 |
23/03/1994 |
| 175 |
Nguyễn Văn Trung |
12110213 |
10/09/1994 |
| 176 |
Phùng Lê Quốc Trung |
12110215 |
01/01/1994 |
| 177 |
Huỳnh Thanh Tuấn |
12110221 |
05/11/1994 |
| 178 |
Nguyễn Văn Tuấn |
12110226 |
03/11/1994 |
| 179 |
Trần Minh Tuấn |
12110227 |
20/02/1994 |
| 180 |
Lâm Nhật Vĩ |
12110235 |
02/11/1994 |
| 181 |
Trần Anh Hoàng Việt |
12110237 |
29/08/1994 |
| 182 |
Phan Văn Vinh |
12110239 |
19/01/1994 |
| 183 |
Trần Nguyễn Xuân Vinh |
12110240 |
11/10/1994 |
| 184 |
Lê Hoài Vũ |
12110242 |
04/08/1994 |
| 185 |
Lê Kim Vui |
12110245 |
11/11/1994 |
| 186 |
Nguyễn Thị Tường Vy |
12110246 |
01/05/1994 |
| 187 |
Trịnh Thị Thanh Xuân |
12110247 |
08/12/1994 |
| 188 |
Lưu Xuân Giáp |
12110256 |
15/06/1991 |
| 189 |
Lê Văn Hậu |
12110259 |
20/01/1993 |
| 190 |
Ngô Minh Tân |
12110294 |
02/01/1994 |
| 191 |
Nguyễn Thị Hoàng Anh |
12110318 |
20/05/1994 |
| 192 |
Trần Gia Huy |
12110322 |
26/03/1994 |
| 193 |
Hoàng Võ Nhật Khoa |
12110323 |
19/05/1994 |
| 194 |
Võ Minh Trí |
12110326 |
08/05/1994 |
| 195 |
Phan Tuấn Bảo |
12110328 |
01/01/1994 |
| 196 |
Nghiêm Đặng Hoài An |
12116001 |
21/03/1994 |
| 197 |
Phạm Văn Ba |
12116003 |
06/05/1994 |
| 198 |
Phạm Thị Kim Chi |
12116011 |
19/03/1994 |
| 199 |
Nguyễn Xuân Công |
12116014 |
27/08/1994 |
| 200 |
Trần Thị Anh Đào |
12116020 |
03/08/1994 |
| 201 |
Nguyễn Thị Mỹ Lành |
12116040 |
08/07/1994 |
| 202 |
Lê Thị Ngọc Mai |
12116049 |
24/10/1994 |
| 203 |
Nguyễn Tấn Nguyên |
12116059 |
02/01/1994 |
| 204 |
Trương Thị Thanh Nhàn |
12116062 |
20/02/1994 |
| 205 |
Ng. Hoàng Thị Hồng Phượng |
12116066 |
10/08/1994 |
| 206 |
Nguyễn Thị ánh Tuyết |
12116090 |
16/06/1994 |
| 207 |
Ngô Gia Bảo |
12119002 |
02/01/1994 |
| 208 |
Hồ Sỹ Ly Bi |
12119003 |
16/10/1994 |
| 209 |
Lê Văn Đạt |
12119006 |
17/10/1994 |
| 210 |
Đào Duy Hoàng |
12119008 |
09/03/1994 |
| 211 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
12119009 |
18/08/1994 |
| 212 |
Đặng Yến Linh |
12119012 |
20/04/1994 |
| 213 |
Nguyễn Đức Long |
12119014 |
09/08/1992 |
| 214 |
Thiềm Bình Nguyên Lộc |
12119015 |
24/12/1994 |
| 215 |
Trần Tấn Lộc |
12119016 |
13/03/1994 |
| 216 |
Lê Kim Mỹ |
12119019 |
05/02/1994 |
| 217 |
Vũ Văn Tới |
12119027 |
20/10/1993 |
| 218 |
Nguyễn Hửu Vinh |
12119032 |
01/06/1994 |
| 219 |
Huỳnh Thanh Hiển |
12119062 |
31/01/1994 |
| 220 |
Cao Hoàng Khang |
12119075 |
20/09/1994 |
| 221 |
Phạm Nhựt Minh |
12119092 |
20/01/1994 |
| 222 |
Nguyễn Ngọc Nam Phương |
12119109 |
20/07/1993 |
| 223 |
Trương Tấn Phước |
12119146 |
20/09/1994 |
| 224 |
Bùi Trần Đức Trí |
12119149 |
31/10/1994 |
| 225 |
Lâm Quốc Đạt |
12119161 |
17/01/1994 |
| 226 |
Nguyễn Lê Minh Đức |
12119165 |
13/12/1994 |
| 227 |
Vũ Trung Đức |
12119166 |
07/11/1994 |
| 228 |
Dương Gia Hiếu |
12119169 |
16/06/1994 |
| 229 |
Nguyễn Huỳnh Hữu Nghĩa |
12119195 |
29/08/1994 |
| 230 |
Huỳnh Văn Nhi |
12119202 |
09/12/1994 |
| 231 |
Nguyễn Anh Tuấn |
12119234 |
20/04/1994 |
| 232 |
Phùng Xuân Vịnh |
12119242 |
09/10/1989 |
| 233 |
Thạch Nguyễn Tuấn |
12119701 |
07/05/1994 |
| 234 |
Trần Thị Yên Anh |
12123002 |
12/06/1994 |
| 235 |
Nguyễn Du Hoàng Dung |
12123003 |
26/08/1993 |
| 236 |
Phan Thùy Dương |
12123005 |
15/09/1994 |
| 237 |
Lê Hữu Hào |
12123008 |
11/04/1993 |
| 238 |
Nguyễn Thị Hiền |
12123012 |
16/06/1994 |
| 239 |
Nguyễn Thị Hoài |
12123013 |
12/08/1992 |
| 240 |
Trịnh Thị Huệ |
12123015 |
28/02/1994 |
| 241 |
Nguyễn Thị Mỹ Huyền |
12123016 |
03/10/1994 |
| 242 |
Huỳnh Thị Thúy Huỳnh |
12123017 |
18/06/1994 |
| 243 |
Đinh Thiên Hương |
12123018 |
27/10/1994 |
| 244 |
Lưu Thị Hường |
12123019 |
20/10/1989 |
| 245 |
Bùi Anh Khoa |
12123021 |
02/01/1993 |
| 246 |
Trần Vũ Khánh Linh |
12123023 |
05/01/1994 |
| 247 |
Trần Thị Trúc Ly |
12123024 |
04/04/1994 |
| 248 |
Trần Thị Như Ngọc |
12123028 |
16/02/1994 |
| 249 |
Huỳnh Thị Thanh Nhàn |
12123029 |
09/09/1994 |
| 250 |
Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
12123030 |
30/06/1994 |
| 251 |
Nguyễn Hoàng Yến Nhi |
12123032 |
18/11/1994 |
| 252 |
Võ Thị Yến Nhi |
12123034 |
20/07/1994 |
| 253 |
Diệp Thị Hoàng Oanh |
12123036 |
08/08/1994 |
| 254 |
Trần Thị Thu Phương |
12123039 |
02/08/1994 |
| 255 |
Hà Thị Bích Phượng |
12123041 |
15/08/1993 |
| 256 |
Phan Võ Thẩm Quyên |
12123042 |
18/04/1994 |
| 257 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
12123050 |
19/04/1994 |
| 258 |
Võ Thị Thu Thảo |
12123051 |
21/04/1994 |
| 259 |
Hoàng Thúy |
12123055 |
09/07/1993 |
| 260 |
Võ Huyền Thiên Thư |
12123057 |
13/10/1992 |
| 261 |
Phạm Thị Huyền Trang |
12123059 |
21/06/1994 |
| 262 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm |
12123060 |
04/03/1994 |
| 263 |
Bùi Thị Bích Tuyến |
12123062 |
20/06/1994 |
| 264 |
Nguyễn Thị Lan Vi |
12123063 |
18/10/1994 |
| 265 |
Trang Thanh Vũ |
12123064 |
11/08/1994 |
| 266 |
Nguyễn Phùng Ngọc Anh |
12124003 |
24/05/1994 |
| 267 |
Võ Xuân Anh Diện |
12124008 |
12/04/1994 |
| 268 |
Hoàng Thị Duyên Hải |
12124017 |
14/11/1994 |
| 269 |
Nguyễn Song Hậu |
12124025 |
15/02/1994 |
| 270 |
Trần Thị Hiền |
12124029 |
10/04/1994 |
| 271 |
Lương Trung Hiếu |
12124030 |
19/01/1993 |
| 272 |
Lê Kim Hùng |
12124032 |
02/07/1994 |
| 273 |
Nguyễn Đức Lộc |
12124041 |
21/02/1991 |
| 274 |
Hồ Thâm Minh |
12124046 |
20/06/1994 |
| 275 |
Trần Đăng Minh |
12124048 |
12/03/1994 |
| 276 |
Nông Thị Thanh Nhàn |
12124056 |
28/09/1994 |
| 277 |
Trần Thị ái Nhung |
12124061 |
16/04/1994 |
| 278 |
Đỗ Phú Quang |
12124069 |
23/10/1994 |
| 279 |
Bùi Thị Thúy Quỳnh |
12124071 |
16/08/1994 |
| 280 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm |
12124075 |
10/10/1994 |
| 281 |
Hà Minh Tấn |
12124076 |
08/03/1994 |
| 282 |
Nguyễn Thị Phụng Trâm |
12124103 |
29/08/1994 |
| 283 |
Võ Khải Văn |
12124111 |
20/01/1994 |
| 284 |
Trần Thành Vinh |
12124115 |
14/11/1993 |
| 285 |
Trần Thị Kim Hồng |
12124137 |
22/04/1994 |
| 286 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
12124167 |
08/11/1994 |
| 287 |
Hoàng Công Trung |
12124183 |
14/12/1994 |
| 288 |
Trần Đào Minh Ngọc |
12124702 |
05/10/1993 |
| 289 |
Trần Thị Mỹ Dung |
12125010 |
02/07/1994 |
| 290 |
Lê Thị Cẩm Hoài |
12125020 |
22/09/1991 |
| 291 |
Đặng Thị Mỹ Liên |
12125029 |
04/02/1994 |
| 292 |
Bùi Thị ánh Linh |
12125030 |
16/12/1994 |
| 293 |
Hồ Thị Tuyết Mai |
12125042 |
31/10/1993 |
| 294 |
Huỳnh Thị Yến Nhi |
12125054 |
06/01/1994 |
| 295 |
Lương Thị Phương |
12125061 |
20/06/1994 |
| 296 |
Dương Huỳnh Sơn |
12125067 |
04/11/1994 |
| 297 |
Nguyễn Thị Diệu Thắm |
12125077 |
22/04/1994 |
| 298 |
Hoàng Thị Thu |
12125079 |
02/08/1994 |
| 299 |
Phan Thị Lệ Thủy |
12125081 |
20/02/1993 |
| 300 |
Trịnh Thị Thuý |
12125082 |
27/02/1994 |
| 301 |
Nguyễn Thị Trâm |
12125090 |
14/08/1994 |
| 302 |
Phan Anh Vũ |
12125103 |
05/05/1994 |
| 303 |
Lương Thị Kim Yến |
12125106 |
24/01/1994 |
| 304 |
Phan Thị Yến |
12125107 |
27/12/1994 |
| 305 |
Huỳnh Thị Thùy Trang |
12125125 |
20/02/1994 |
| 306 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
12125128 |
27/04/1993 |
| 307 |
Phan Thành Đô |
12125161 |
29/04/1994 |
| 308 |
Đoàn Hữu Ngọc ánh |
12141006 |
10/05/1994 |
| 309 |
Huỳnh Trọng Ân |
12141008 |
25/01/1994 |
| 310 |
Lương Quốc Ân |
12141009 |
06/08/1994 |
| 311 |
Trương Nguyễn Hồng Ân |
12141010 |
29/11/1994 |
| 312 |
Nguyễn Bảo ấn |
12141011 |
07/11/1992 |
| 313 |
Nguyễn Gia Bảo |
12141013 |
15/12/1993 |
| 314 |
Lê Thanh Bình |
12141018 |
03/07/1994 |
| 315 |
Từ Thị Kim Chi |
12141022 |
02/07/1993 |
| 316 |
Nguyễn Văn Chiến |
12141025 |
14/02/1994 |
| 317 |
Đặng Hồng Công |
12141027 |
02/10/1994 |
| 318 |
Nguyễn Xuân Cường |
12141028 |
01/06/1994 |
| 319 |
Trần Văn Dũng |
12141032 |
13/06/1994 |
| 320 |
Đặng Minh Duy |
12141034 |
18/04/1994 |
| 321 |
Đặng Danh Dương |
12141038 |
01/04/1994 |
| 322 |
Ngô Bá Đại |
12141042 |
01/09/1994 |
| 323 |
Nguyễn Văn Đại |
12141043 |
22/03/1994 |
| 324 |
Lê Hiển Đạt |
12141046 |
10/10/1994 |
| 325 |
Lê Tấn Đạt |
12141047 |
12/01/1994 |
| 326 |
Nguyễn Tấn Đạt |
12141048 |
10/01/1994 |
| 327 |
Phạm Tiến Đạt |
12141050 |
16/01/1994 |
| 328 |
Trần Quang Đạt |
12141051 |
13/02/1994 |
| 329 |
Trương Tấn Đạt |
12141052 |
10/12/1987 |
| 330 |
Võ Tiến Đạt |
12141053 |
11/10/1994 |
| 331 |
Chu Trần Hải Đăng |
12141055 |
09/08/1994 |
| 332 |
Nguyễn Thanh Điền |
12141059 |
02/02/1994 |
| 333 |
Phạm Công Đức |
12141063 |
26/02/1994 |
| 334 |
Cao Văn Giang |
12141065 |
27/03/1994 |
| 335 |
Lê Hồng Hải |
12141070 |
31/07/1994 |
| 336 |
Võ Trí Hải |
12141072 |
01/05/1994 |
| 337 |
Ngô Ngọc Hạng |
12141073 |
02/03/1994 |
| 338 |
Phạm Vũ Hảo |
12141074 |
15/08/1993 |
| 339 |
Lương Đức Hậu |
12141077 |
19/02/1994 |
| 340 |
Đặng Trung Hiếu |
12141079 |
11/07/1994 |
| 341 |
Thái Thanh Hiếu |
12141080 |
17/07/1994 |
| 342 |
Trần Hữu Hiếu |
12141082 |
12/02/1994 |
| 343 |
Võ Nguyễn Trung Hiếu |
12141083 |
13/02/1994 |
| 344 |
Đặng Huy Hoàng |
12141086 |
02/02/1994 |
| 345 |
Nguyễn Anh Hoàng |
12141088 |
28/08/1991 |
| 346 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
12141090 |
10/09/1993 |
| 347 |
Trần Văn Hùng |
12141093 |
15/07/1992 |
| 348 |
Đỗ Tấn Huy |
12141095 |
16/11/1994 |
| 349 |
Nguyễn Thiên Huy |
12141098 |
16/10/1993 |
| 350 |
Phạm Văn Huy |
12141099 |
30/12/1994 |
| 351 |
Trần Bá Huy |
12141100 |
18/12/1994 |
| 352 |
Bùi Ngọc Hưng |
12141103 |
28/06/1994 |
| 353 |
Lê Việt Hưng |
12141104 |
27/07/1994 |
| 354 |
Trần Quốc Khánh |
12141108 |
10/09/1994 |
| 355 |
Di Trọng Khoa |
12141109 |
24/08/1994 |
| 356 |
Nguyễn Anh Khoa |
12141112 |
23/11/1994 |
| 357 |
Nguyễn Đăng Khoa |
12141113 |
14/04/1994 |
| 358 |
Trần Anh Khoa |
12141114 |
23/07/1994 |
| 359 |
Nguyễn Quốc Khương |
12141117 |
31/07/1994 |
| 360 |
Phạm Ngọc Kiên |
12141118 |
04/09/1994 |
| 361 |
Bùi Phạm Tuấn Kiệt |
12141119 |
19/02/1994 |
| 362 |
Hà Mạnh Luân |
12141128 |
16/06/1992 |
| 363 |
Huỳnh Trí Mẫn |
12141133 |
30/03/1994 |
| 364 |
Lê Nguyên Nhất Minh |
12141134 |
01/03/1994 |
| 365 |
Nguyễn Quang Minh |
12141136 |
01/01/1994 |
| 366 |
Nguyễn Văn Nam |
12141143 |
25/12/1994 |
| 367 |
Đặng Hữu Nghĩa |
12141144 |
28/06/1994 |
| 368 |
Nguyễn Minh Nghĩa |
12141145 |
12/06/1993 |
| 369 |
Huỳnh Khánh Khôi Nguyên |
12141149 |
06/01/1994 |
| 370 |
Võ Hoàng Nguyên |
12141151 |
01/12/1994 |
| 371 |
Lê Văn Nhâm |
12141152 |
28/10/1992 |
| 372 |
Bùi Hoài Nhân |
12141153 |
30/11/1994 |
| 373 |
Trang Đức Nhuận |
12141159 |
05/12/1994 |
| 374 |
Nguyễn Hồng Phát |
12141163 |
24/06/1994 |
| 375 |
Võ Ngọc Phẩm |
12141165 |
04/06/1994 |
| 376 |
Nguyễn Hoài Phong |
12141168 |
04/11/1994 |
| 377 |
Đỗ Văn Phú |
12141169 |
10/07/1994 |
| 378 |
Lê Trần Phú |
12141170 |
20/03/1987 |
| 379 |
Tiêu Tấn Phước |
12141172 |
17/06/1994 |
| 380 |
Phan Minh Phương |
12141173 |
09/04/1991 |
| 381 |
Đàm Văn Quang |
12141175 |
20/11/1994 |
| 382 |
Lê Nhật Quang |
12141180 |
29/04/1994 |
| 383 |
Nguyễn Đức Quang |
12141181 |
25/05/1994 |
| 384 |
Nguyễn Ngọc Quang |
12141182 |
27/10/1994 |
| 385 |
Nguyễn Phú Quý |
12141185 |
12/10/1994 |
| 386 |
Đường Quốc Quyền |
12141186 |
10/12/1994 |
| 387 |
Nguyễn Văn Sang |
12141189 |
1992 |
| 388 |
Lê Minh Sáng |
12141190 |
18/08/1994 |
| 389 |
Nguyễn Chân Tâm |
12141196 |
22/05/1994 |
| 390 |
Nguyễn Thành Tâm |
12141197 |
03/09/1994 |
| 391 |
Trần Trung Tâm |
12141199 |
03/12/1994 |
| 392 |
Hồ Minh Thái |
12141202 |
01/11/1994 |
| 393 |
Trần Nhật Thái |
12141203 |
22/05/1992 |
| 394 |
Đỗ Chí Thanh |
12141204 |
23/05/1994 |
| 395 |
Huỳnh Châu Thanh |
12141205 |
24/04/1994 |
| 396 |
Phan Huy Thanh |
12141206 |
19/04/1994 |
| 397 |
Trần Đức Thanh |
12141208 |
26/01/1994 |
| 398 |
Thôi Phát Thành |
12141213 |
14/01/1994 |
| 399 |
Trần Công Thành |
12141214 |
14/02/1994 |
| 400 |
Lê Văn Thảo |
12141215 |
29/03/1994 |
| 401 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
12141216 |
12/07/1994 |
| 402 |
Nguyễn Như Thuận |
12141225 |
05/08/1994 |
| 403 |
Huỳnh Ngọc Thương |
12141227 |
20/11/1993 |
| 404 |
Cao Văn Tiến |
12141228 |
10/10/1993 |
| 405 |
Nguyễn Thành Tiến |
12141231 |
10/08/1994 |
| 406 |
Phạm Thanh Tịnh |
12141232 |
08/02/1994 |
| 407 |
Huỳnh Nguyên Trà |
12141234 |
20/11/1993 |
| 408 |
Nguyễn Quang Trí |
12141236 |
09/07/1994 |
| 409 |
Vũ Gia Triệu |
12141239 |
24/12/1994 |
| 410 |
Lâm Chánh Trực |
12141245 |
26/02/1994 |
| 411 |
Trần Hữu Trực |
12141246 |
26/05/1994 |
| 412 |
Khuất Hữu Trường |
12141248 |
21/05/1994 |
| 413 |
Nông Quang Trường |
12141249 |
06/07/1992 |
| 414 |
Đặng Thanh Tuân |
12141251 |
19/11/1994 |
| 415 |
Nguyễn Quang Tuấn |
12141253 |
25/04/1993 |
| 416 |
Đoàn Sơn Tùng |
12141255 |
03/08/1994 |
| 417 |
Huỳnh Thanh Tùng |
12141256 |
20/08/1994 |
| 418 |
Trương Đắc Văn |
12141260 |
02/07/1992 |
| 419 |
Nguyễn Duy Viễn |
12141263 |
19/07/1994 |
| 420 |
Trần Ngọc Vinh |
12141267 |
09/01/1994 |
| 421 |
Trần Anh Vũ |
12141269 |
14/09/1994 |
| 422 |
Phạm Văn Bình |
12141277 |
18/12/1994 |
| 423 |
Hoàng Ngọc Dũng |
12141281 |
02/05/1994 |
| 424 |
Đồng Văn Thái Duy |
12141284 |
16/08/1993 |
| 425 |
Ngô Đức Định |
12141291 |
18/02/1994 |
| 426 |
Phạm Hoàng Hải |
12141300 |
25/01/1994 |
| 427 |
Đỗ Văn Khoa |
12141317 |
25/05/1994 |
| 428 |
Huỳnh Kim Lân |
12141323 |
03/09/1994 |
| 429 |
Trần Việt Long |
12141330 |
20/09/1994 |
| 430 |
Huỳnh Hoàng Nam |
12141342 |
23/11/1994 |
| 431 |
Mai Văn Sang |
12141372 |
14/04/1993 |
| 432 |
Thang Kiến Sang |
12141374 |
10/05/1994 |
| 433 |
Nguyễn Khắc Thành |
12141383 |
28/04/1993 |
| 434 |
Nguyễn Quyết Thắng |
12141390 |
23/02/1994 |
| 435 |
Đặng Văn Tuân |
12141406 |
15/09/1993 |
| 436 |
Đinh Tuấn |
12141408 |
20/11/1993 |
| 437 |
Huỳnh Thái Anh Tuấn |
12141411 |
17/07/1994 |
| 438 |
Lê Văn Tưởng |
12141420 |
11/11/1994 |
| 439 |
Mông Văn Đông |
12141426 |
17/03/1993 |
| 440 |
Hà Mạnh Duy |
12141432 |
21/12/1994 |
| 441 |
Lê Quốc Đại |
12141433 |
02/02/1994 |
| 442 |
Lê Khánh Đăng |
12141435 |
21/10/1994 |
| 443 |
Huỳnh Minh Điệp |
12141436 |
01/06/1994 |
| 444 |
Lê Hoàng |
12141438 |
21/10/1994 |
| 445 |
Trần Đoàn Mạnh Hùng |
12141441 |
03/03/1994 |
| 446 |
Lê Anh Khoa |
12141444 |
29/04/1994 |
| 447 |
Trần Nam Phúc |
12141450 |
23/05/1993 |
| 448 |
Phạm Tiến Quang |
12141453 |
01/09/1991 |
| 449 |
Nguyễn Ngọc Sơn |
12141455 |
22/11/1993 |
| 450 |
Nguyễn Hồng Sỹ |
12141456 |
21/09/1994 |
| 451 |
Phan Hà Nhật Tân |
12141457 |
21/02/1994 |
| 452 |
Đỗ Ngọc Thịnh |
12141461 |
19/06/1994 |
| 453 |
Phạm Minh Tiến |
12141462 |
11/09/1994 |
| 454 |
Lý Hoàng Anh |
12141467 |
05/10/1994 |
| 455 |
Nguyễn Công Danh |
12141494 |
21/10/1994 |
| 456 |
Hoàng Tiến Dũng |
12141496 |
17/04/1993 |
| 457 |
Võ Văn Minh Em |
12141519 |
17/06/1994 |
| 458 |
Nguyễn Hoàng Giang |
12141520 |
09/05/1994 |
| 459 |
Nguyễn Minh Giáp |
12141522 |
08/03/1994 |
| 460 |
Nguyễn Viết Hải |
12141527 |
27/07/1994 |
| 461 |
Phan Quốc Hồ |
12141551 |
22/03/1994 |
| 462 |
Trần Quốc Hưng |
12141565 |
05/02/1993 |
| 463 |
Nguyễn Ngọc Khoa |
12141569 |
20/04/1993 |
| 464 |
Đoàn Văn Minh |
12141589 |
14/08/1993 |
| 465 |
Trần Hữu Nghĩa |
12141602 |
24/11/1993 |
| 466 |
Hồ Thị Mộng Oanh |
12141612 |
20/07/1994 |
| 467 |
Hỏa Thanh Phong |
12141615 |
12/09/1994 |
| 468 |
Nguyễn Phúc |
12141618 |
02/02/1994 |
| 469 |
Đỗ Minh Quân |
12141627 |
28/06/1994 |
| 470 |
Trần Thị Mỹ Quyên |
12141631 |
17/02/1994 |
| 471 |
Nguyễn Vũ Sang |
12141637 |
14/04/1994 |
| 472 |
Đinh Trường Sơn |
12141639 |
21/07/1993 |
| 473 |
Trần Cao Thắng |
12141660 |
26/08/1994 |
| 474 |
Nguyễn Đức Thịnh |
12141665 |
09/05/1994 |
| 475 |
Nguyễn Minh Tín |
12141673 |
27/05/1994 |
| 476 |
Bùi Trọng Trí |
12141677 |
10/10/1993 |
| 477 |
Huỳnh Công Trung |
12141689 |
11/06/1994 |
| 478 |
Đoàn Quốc Tuấn |
12141703 |
09/04/1994 |
| 479 |
Phan Ngọc Tường |
12141719 |
25/10/1994 |
| 480 |
Trương Quang Vinh |
12141732 |
03/02/1994 |
| 481 |
Nguyễn Hoàng Vỹ |
12141736 |
15/07/1994 |
| 482 |
Châu Thế Vinh |
12141739 |
08/11/1994 |
| 483 |
Lê Phan Minh Đức |
12141743 |
24/01/1994 |
| 484 |
Lý Tường Duy |
12141744 |
15/03/1994 |
| 485 |
Phạm Đức An |
12142001 |
31/01/1994 |
| 486 |
Chu Đức Anh |
12142002 |
13/08/1993 |
| 487 |
Lê Hùng Anh |
12142004 |
27/10/1994 |
| 488 |
Võ Quốc ánh |
12142009 |
12/08/1993 |
| 489 |
Nguyễn Trần Bảng |
12142012 |
14/02/1994 |
| 490 |
Huỳnh Thái Bảo |
12142014 |
12/01/1994 |
| 491 |
Bùi Văn Bằng |
12142018 |
02/02/1994 |
| 492 |
Trần Phúc Bình |
12142020 |
20/02/1994 |
| 493 |
Huỳnh Văn Chất |
12142022 |
03/03/1993 |
| 494 |
Nguyễn Ngọc Kim Châu |
12142024 |
12/11/1994 |
| 495 |
Nguyễn Công Chính |
12142025 |
17/02/1994 |
| 496 |
Hồ Văn Cường |
12142030 |
14/01/1994 |
| 497 |
Huỳnh Văn Cường |
12142031 |
06/02/1994 |
| 498 |
Lê Văn Cường |
12142032 |
14/11/1994 |
| 499 |
Nguyễn Mạnh Cường |
12142033 |
05/04/1993 |
| 500 |
Trần Quốc Cường |
12142034 |
02/03/1994 |
| 501 |
Võ Văn Danh |
12142036 |
10/01/1994 |
| 502 |
Nguyễn Văn Dậu |
12142037 |
11/11/1994 |
| 503 |
Trần Ngọc Diệp |
12142038 |
30/07/1994 |
| 504 |
Dương Ngọc Dũng |
12142040 |
11/10/1994 |
| 505 |
Đinh Mạnh Dũng |
12142041 |
31/03/1994 |
| 506 |
Nguyễn Việt Dũng |
12142043 |
28/11/1994 |
| 507 |
Bùi Hửu Duy |
12142044 |
26/06/1994 |
| 508 |
Phan Văn Duy |
12142046 |
18/01/1994 |
| 509 |
Nguyễn Văn Dự |
12142047 |
18/11/1994 |
| 510 |
Lê Đạt |
12142051 |
14/11/1994 |
| 511 |
Lê Quốc Đạt |
12142052 |
18/12/1993 |
| 512 |
Võ Tấn Đạt |
12142054 |
22/01/1994 |
| 513 |
Huỳnh Triệu Đô |
12142057 |
29/03/1994 |
| 514 |
Trần Huỳnh Độ |
12142058 |
20/06/1994 |
| 515 |
Nguyễn Xuân Đông |
12142060 |
01/11/1994 |
| 516 |
Nguyễn Công Đức |
12142062 |
16/05/1994 |
| 517 |
Lê Tiến Được |
12142063 |
08/08/1994 |
| 518 |
Trương Phúc Hà |
12142066 |
24/08/1994 |
| 519 |
Võ Hạnh |
12142071 |
10/03/1994 |
| 520 |
Giáp Hồng Hảo |
12142074 |
20/10/1994 |
| 521 |
Trần Hậu |
12142076 |
20/04/1994 |
| 522 |
Cao Hữu Quốc Hiệp |
12142078 |
05/03/1994 |
| 523 |
Đào Văn Hiếu |
12142082 |
03/09/1993 |
| 524 |
Trần Duy Hòa |
12142085 |
30/08/1994 |
| 525 |
Đoàn Tiến Hoàng |
12142086 |
10/02/1994 |
| 526 |
Lê Công Hoàng |
12142088 |
19/05/1994 |
| 527 |
Lê Văn Hoàng |
12142089 |
04/07/1994 |
| 528 |
Cao Thanh Hồng |
12142091 |
21/05/1994 |
| 529 |
Trần Đắc Hữu Huân |
12142094 |
02/11/1994 |
| 530 |
Huỳnh Ngọc Hùng |
12142095 |
09/04/1994 |
| 531 |
Nguyễn Khanh Huy |
12142097 |
12/05/1994 |
| 532 |
Trương Quang Huy |
12142099 |
28/04/1994 |
| 533 |
Trần Thị Thư Huỳnh |
12142102 |
10/11/1994 |
| 534 |
Trần Quốc Kha |
12142106 |
04/10/1994 |
| 535 |
Trần Triệu Quốc Khánh |
12142109 |
28/04/1994 |
| 536 |
Đặng Quốc Khoa |
12142112 |
16/02/1994 |
| 537 |
Phan Đăng Khoa |
12142115 |
28/01/1994 |
| 538 |
Trần Bích Khoa |
12142116 |
10/04/1994 |
| 539 |
Lâm Ngọc Khôi |
12142117 |
25/04/1994 |
| 540 |
Trần Duy Khương |
12142121 |
06/05/1993 |
| 541 |
Đặng Nguyên Kỳ |
12142125 |
11/11/1994 |
| 542 |
Cao Nhật Lam |
12142126 |
15/03/1994 |
| 543 |
Lê Ngọc Hồng Lâm |
12142128 |
10/09/1994 |
| 544 |
Nguyễn Hoàng Lâm |
12142129 |
02/01/1994 |
| 545 |
Huỳnh Thanh Liêm |
12142131 |
24/04/1994 |
| 546 |
Võ Vũ Linh |
12142133 |
13/01/1993 |
| 547 |
Nguyễn Bá Lộc |
12142136 |
15/06/1994 |
| 548 |
Nguyễn Phúc Lộc |
12142137 |
23/01/1994 |
| 549 |
Trần Sỹ Lực |
12142142 |
04/09/1994 |
| 550 |
Đỗ Văn Ly |
12142144 |
21/10/1994 |
| 551 |
Tôn Thất Mẫn |
12142148 |
24/08/1994 |
| 552 |
Huỳnh Đức Anh Minh |
12142150 |
06/03/1994 |
| 553 |
Lê Sỹ Minh |
12142151 |
24/03/1994 |
| 554 |
Nguyễn Công Minh |
12142153 |
09/10/1994 |
| 555 |
Y Mikô Mlô |
12142158 |
14/06/1994 |
| 556 |
Phạm Thanh Nam |
12142160 |
19/04/1994 |
| 557 |
Đặng Văn Nên |
12142162 |
10/09/1994 |
| 558 |
Đào Hữu Nghĩa |
12142163 |
02/04/1994 |
| 559 |
Lê Quang Nghĩa |
12142164 |
07/02/1994 |
| 560 |
Lý Quang Nghĩa |
12142165 |
01/02/1994 |
| 561 |
Nguyễn Khắc Nghĩa |
12142166 |
24/08/1994 |
| 562 |
Bùi Minh Nguyên |
12142168 |
19/08/1994 |
| 563 |
Nguyễn Hồng Nguyên |
12142171 |
06/09/1994 |
| 564 |
Ngô Văn Nhanh |
12142173 |
10/04/1994 |
| 565 |
Trịnh Hồ Hoài Nhân |
12142175 |
15/11/1994 |
| 566 |
Lê Thành Nhật |
12142177 |
12/12/1992 |
| 567 |
Nguyễn Nhật |
12142178 |
15/07/1994 |
| 568 |
Lê Nguyễn Nhựt |
12142179 |
07/02/1993 |
| 569 |
Nguyễn Quốc Ninh |
12142181 |
04/01/1994 |
| 570 |
Vòng Dẩu ốn |
12142182 |
07/09/1994 |
| 571 |
Nguyễn Văn Ơi |
12142183 |
06/03/1994 |
| 572 |
Trần Lê Quốc Pháp |
12142184 |
06/09/1994 |
| 573 |
Trần Thanh Phong |
12142188 |
24/03/1994 |
| 574 |
Nguyễn Đăng Phú |
12142189 |
27/11/1993 |
| 575 |
Nguyễn Thái Phú |
12142190 |
11/08/1993 |
| 576 |
Phan Thanh Phú |
12142191 |
01/01/1994 |
| 577 |
Nguyễn An Phương |
12142200 |
05/09/1992 |
| 578 |
Nguyễn Anh Phương |
12142201 |
26/09/1994 |
| 579 |
Nguyễn Duy Phương |
12142202 |
02/07/1994 |
| 580 |
Nguyễn Văn Phường |
12142205 |
30/09/1994 |
| 581 |
Vũ Đức Quang |
12142208 |
05/10/1994 |
| 582 |
Nguyễn Xuân Quý |
12142213 |
04/11/1988 |
| 583 |
Trần Ngọc Quý |
12142214 |
28/11/1994 |
| 584 |
Văn Danh Quý |
12142215 |
15/05/1994 |
| 585 |
Đoàn Hồng Quyết |
12142217 |
17/08/1994 |
| 586 |
Nguyễn Hoài Sơn |
12142222 |
06/04/1994 |
| 587 |
Võ Tấn Tài |
12142224 |
10/07/1994 |
| 588 |
Đỗ Ngọc Tân |
12142227 |
12/01/1994 |
| 589 |
Lê Thanh Tân |
12142228 |
29/10/1994 |
| 590 |
Lý Nhựt Tân |
12142229 |
10/06/1994 |
| 591 |
Lê Phạm Hoàng Thái |
12142236 |
23/05/1994 |
| 592 |
Nguyễn Vũ Thanh |
12142237 |
06/08/1994 |
| 593 |
Đinh Quang Thành |
12142239 |
10/10/1994 |
| 594 |
Hòa Quang Thành |
12142240 |
08/03/1994 |
| 595 |
Lê Phước Thảo |
12142243 |
02/01/1994 |
| 596 |
Trần Đình Quốc Thảo |
12142244 |
27/07/1994 |
| 597 |
Đỗ Quang Thắng |
12142245 |
12/02/1993 |
| 598 |
Trương Công Thắng |
12142247 |
13/12/1993 |
| 599 |
Bùi Ngọc Thiện |
12142249 |
01/01/1994 |
| 600 |
Thái Văn Thiện |
12142250 |
16/11/1994 |
| 601 |
Nguyễn Văn Thịnh |
12142253 |
19/03/1993 |
| 602 |
Phan Trường Thịnh |
12142254 |
25/09/1994 |
| 603 |
Đỗ Đức Thuận |
12142258 |
20/08/1993 |
| 604 |
Hồ Minh Tiến |
12142261 |
25/03/1994 |
| 605 |
Huỳnh Ngọc Tiến |
12142262 |
12/08/1993 |
| 606 |
Lê Công Tiến |
12142263 |
18/01/1994 |
| 607 |
Thạch Phi Tiến |
12142265 |
04/07/1993 |
| 608 |
Nguyễn Ngọc Toản |
12142270 |
05/11/1994 |
| 609 |
Nguyễn Tăng Tới |
12142271 |
08/08/1993 |
| 610 |
Nguyễn Văn Trà |
12142272 |
24/10/1994 |
| 611 |
Đinh Minh Trí |
12142273 |
14/06/1994 |
| 612 |
Huỳnh Trần Công Trí |
12142274 |
28/08/1994 |
| 613 |
Võ Hồng Minh Trí |
12142276 |
25/12/1994 |
| 614 |
Tiêu Văn Trưởng |
12142286 |
10/10/1994 |
| 615 |
Bùi Đức Tuấn |
12142288 |
28/01/1994 |
| 616 |
Lê Quang Tuấn |
12142290 |
02/02/1994 |
| 617 |
Tăng Thiên Tuấn |
12142292 |
02/12/1994 |
| 618 |
Trần Văn Tuấn |
12142295 |
19/12/1993 |
| 619 |
Phạm Minh Tuyến |
12142302 |
01/01/1994 |
| 620 |
Vương Cao Quan Tỷ |
12142305 |
20/08/1992 |
| 621 |
Nguyễn Triệu Võ |
12142310 |
21/09/1994 |
| 622 |
Bùi Anh Vũ |
12142311 |
28/07/1994 |
| 623 |
Dụng Ngọc Luận |
12142338 |
05/06/1993 |
| 624 |
Nguyễn Khoa Lượng |
12142344 |
10/01/1994 |
| 625 |
Trương Quyết Tiến |
12142347 |
01/01/1994 |
| 626 |
Trịnh Vĩnh An |
12142350 |
03/02/1993 |
| 627 |
Huỳnh Thanh Tín |
12142368 |
23/11/1994 |
| 628 |
Lê Hồng Ngọc |
12142377 |
03/07/1994 |
| 629 |
Nguyễn Duy Anh |
12143002 |
06/04/1994 |
| 630 |
Nguyễn Thạch Anh |
12143003 |
09/12/1991 |
| 631 |
Vi Hoàng Anh |
12143004 |
23/08/1993 |
| 632 |
Nguyễn Trọng ánh |
12143005 |
04/02/1994 |
| 633 |
Võ Văn Bẩn |
12143007 |
19/10/1994 |
| 634 |
Đặng Thái Bình |
12143008 |
06/06/1994 |
| 635 |
Phạm Duy Bình |
12143009 |
17/04/1994 |
| 636 |
Nguyễn Cảnh Chung |
12143012 |
05/10/1993 |
| 637 |
Trần Hữu Có |
12143013 |
06/03/1993 |
| 638 |
Kiều Thành Công |
12143014 |
02/09/1994 |
| 639 |
Lê Chí Công |
12143015 |
13/06/1994 |
| 640 |
Phạm Tấn Công |
12143016 |
21/08/1994 |
| 641 |
Bùi Danh Cương |
12143017 |
06/04/1993 |
| 642 |
Phạm Hoa Cương |
12143019 |
11/10/1994 |
| 643 |
Nguyễn Văn Cường |
12143021 |
07/10/1994 |
| 644 |
Phạm Văn Cường |
12143022 |
25/07/1994 |
| 645 |
Trần Mạnh Cường |
12143024 |
02/09/1993 |
| 646 |
Võ Quốc Cường |
12143025 |
20/01/1994 |
| 647 |
Lê Minh Duẩn |
12143027 |
25/03/1994 |
| 648 |
Đường Hùng Dũng |
12143028 |
05/05/1994 |
| 649 |
Trịnh Đình Dũng |
12143029 |
10/09/1994 |
| 650 |
Nguyễn Ngọc Anh Duy |
12143030 |
24/10/1994 |
| 651 |
Nguyễn Thanh Đại |
12143035 |
01/09/1993 |
| 652 |
Dương Nguyễn Tấn Đạt |
12143036 |
08/05/1994 |
| 653 |
Nguyễn Xuân Đông |
12143040 |
14/06/1994 |
| 654 |
Nguyễn Văn Đức |
12143041 |
03/02/1993 |
| 655 |
Thái Hữu Đức |
12143042 |
25/04/1994 |
| 656 |
Trần Quyết Được |
12143043 |
10/07/1993 |
| 657 |
Phùng Bá Giáp |
12143046 |
28/10/1994 |
| 658 |
Nguyễn Trường Hải |
12143047 |
21/03/1993 |
| 659 |
Nguyễn Văn Hải |
12143048 |
06/02/1994 |
| 660 |
Phạm Tuấn Hải |
12143049 |
05/04/1994 |
| 661 |
Trần Văn Hải |
12143051 |
22/04/1994 |
| 662 |
Vũ Hoàng Hải |
12143052 |
25/07/1994 |
| 663 |
Nguyễn Anh Hào |
12143053 |
27/06/1994 |
| 664 |
Cao Happy |
12143054 |
06/07/1994 |
| 665 |
Lê Văn Hậu |
12143055 |
08/10/1994 |
| 666 |
Hà Ngọc Hiệp |
12143058 |
24/10/1994 |
| 667 |
Huỳnh Minh Hiếu |
12143062 |
26/10/1994 |
| 668 |
Huỳnh Văn Hiếu |
12143063 |
19/04/1994 |
| 669 |
Phan Minh Hiếu |
12143065 |
03/04/1994 |
| 670 |
Nguyễn Trần Thương Hoài |
12143068 |
24/02/1994 |
| 671 |
Lê Văn Hoàn |
12143069 |
05/05/1994 |
| 672 |
Đinh Văn Hoàng |
12143071 |
25/08/1993 |
| 673 |
Phan Văn Thanh Hoàng |
12143076 |
12/12/1992 |
| 674 |
Trần Phi Hổ |
12143078 |
21/08/1993 |
| 675 |
Võ Mạnh Hổ |
12143079 |
24/11/1993 |
| 676 |
Đồng Văn Hồng |
12143080 |
23/05/1992 |
| 677 |
Phạm Minh Huân |
12143081 |
05/10/1994 |
| 678 |
Bùi Tiến Hùng |
12143082 |
20/01/1993 |
| 679 |
Huỳnh Dương Khang |
12143090 |
09/01/1994 |
| 680 |
Nguyễn Đăng Khoa |
12143097 |
24/06/1994 |
| 681 |
Trần Kiên |
12143099 |
05/12/1994 |
| 682 |
Lưu Anh Kiệt |
12143100 |
28/02/1994 |
| 683 |
Nguyễn Bảo Kỳ |
12143101 |
11/10/1994 |
| 684 |
Huỳnh Thanh Lập |
12143102 |
02/07/1990 |
| 685 |
Nguyễn Văn Lập |
12143103 |
19/05/1993 |
| 686 |
Lê Trí Liêm |
12143104 |
22/09/1994 |
| 687 |
Nguyễn Thanh Liêm |
12143105 |
05/10/1994 |
| 688 |
Võ Duy Linh |
12143107 |
10/07/1994 |
| 689 |
Lê Hoàng Long |
12143110 |
08/12/1994 |
| 690 |
Nguyễn Thành Luân |
12143114 |
06/03/1994 |
| 691 |
Ông Thành Luân |
12143115 |
24/10/1994 |
| 692 |
Trần Minh Luyện |
12143116 |
07/07/1994 |
| 693 |
Lê Quang Minh |
12143118 |
23/09/1994 |
| 694 |
Nguyễn Minh |
12143119 |
06/06/1994 |
| 695 |
Phan Công Minh |
12143120 |
15/11/1990 |
| 696 |
Nguyễn Đức Ngà |
12143126 |
25/02/1994 |
| 697 |
Nguyễn Minh Ngọc |
12143128 |
03/08/1994 |
| 698 |
Trịnh Xuân Ngọc |
12143130 |
20/02/1994 |
| 699 |
Đinh Trần Anh Nguyên |
12143131 |
15/11/1994 |
| 700 |
Phạm Đình Nguyên |
12143132 |
02/06/1994 |
| 701 |
Thạch Chí Nhân |
12143134 |
10/05/1993 |
| 702 |
Lê Đức Nhất |
12143135 |
16/04/1994 |
| 703 |
Trần Anh Nhật |
12143136 |
1994 |
| 704 |
Võ Bá Minh Nhật |
12143137 |
01/05/1994 |
| 705 |
Đặng Ngọc Phát |
12143139 |
20/05/1994 |
| 706 |
Trần Hồng Phát |
12143141 |
24/04/1994 |
| 707 |
Ngô Quốc Phi |
12143142 |
26/09/1993 |
| 708 |
Đoàn Giải Phóng |
12143144 |
20/03/1994 |
| 709 |
Nguyễn Trọng Phú |
12143147 |
13/12/1992 |
| 710 |
Đỗ Đăng Quan |
12143152 |
10/07/1994 |
| 711 |
Hồ Xuân Quang |
12143154 |
20/08/1994 |
| 712 |
Nguyễn Văn Quang |
12143156 |
21/08/1994 |
| 713 |
Lê Hồng Quân |
12143157 |
16/10/1994 |
| 714 |
Trần Hồng Quân |
12143161 |
11/09/1994 |
| 715 |
Trần Thanh Quân |
12143162 |
26/05/1993 |
| 716 |
Võ Văn Quí |
12143163 |
23/03/1994 |
| 717 |
Nguyễn Phú Quốc |
12143165 |
23/08/1994 |
| 718 |
Cao Bá Sơn |
12143171 |
09/09/1993 |
| 719 |
Dương Hoàng Sơn |
12143172 |
28/07/1994 |
| 720 |
Đặng Hoài Sơn |
12143173 |
12/09/1987 |
| 721 |
Nguyễn Như Sơn |
12143174 |
20/02/1993 |
| 722 |
Phạm Thanh Sơn |
12143175 |
03/01/1994 |
| 723 |
Trần Anh Sơn |
12143176 |
19/01/1994 |
| 724 |
Nguyễn Bá Tài |
12143179 |
16/08/1993 |
| 725 |
Mai Thành Tâm |
12143180 |
15/01/1994 |
| 726 |
Nguyễn Quý Tâm |
12143182 |
30/04/1994 |
| 727 |
Phạm Linh Tâm |
12143183 |
09/10/1994 |
| 728 |
Lưu Văn Tân |
12143184 |
09/03/1993 |
| 729 |
Trần Văn Tấn |
12143188 |
04/01/1994 |
| 730 |
Nguyễn Hữu Thái |
12143191 |
10/02/1994 |
| 731 |
Huỳnh Minh Thảo |
12143197 |
19/02/1994 |
| 732 |
Nguyễn Văn Thắng |
12143200 |
11/01/1990 |
| 733 |
Nguyễn Ngọc Thật |
12143201 |
17/02/1994 |
| 734 |
Đinh Đức Thịnh |
12143203 |
18/04/1993 |
| 735 |
Phạm Viễn Thông |
12143205 |
13/06/1994 |
| 736 |
Lê Thái Thuận |
12143208 |
20/02/1994 |
| 737 |
Thái Anh Thư |
12143211 |
10/09/1993 |
| 738 |
Phạm Văn Tiên |
12143213 |
03/12/1993 |
| 739 |
Trần Võ Minh Tiến |
12143216 |
30/08/1994 |
| 740 |
Huỳnh Văn Tình |
12143218 |
01/03/1993 |
| 741 |
Nguyễn Tình |
12143219 |
24/08/1994 |
| 742 |
Lâm Minh Tịnh |
12143220 |
02/10/1993 |
| 743 |
Trần Vũ Minh Toàn |
12143222 |
22/01/1994 |
| 744 |
Vũ Minh Toàn |
12143223 |
01/01/1994 |
| 745 |
Nguyễn Công Toán |
12143224 |
01/05/1994 |
| 746 |
Lê Quốc Trạng |
12143226 |
02/10/1994 |
| 747 |
Hắc Quang Trí |
12143229 |
09/03/1993 |
| 748 |
Huỳnh Kim Trí |
12143230 |
15/02/1994 |
| 749 |
Nguyễn Minh Trí |
12143231 |
15/01/1994 |
| 750 |
Trần Minh Trí |
12143232 |
14/02/1994 |
| 751 |
Lê Thành Trung |
12143235 |
19/02/1994 |
| 752 |
Nguyễn Thanh Tú |
12143237 |
22/08/1993 |
| 753 |
Trần Văn Minh Tú |
12143239 |
10/06/1994 |
| 754 |
Lê Thanh Tuấn |
12143240 |
22/08/1993 |
| 755 |
Mai Anh Tuấn |
12143241 |
02/12/1994 |
| 756 |
Phạm Ngọc Tuấn |
12143244 |
15/10/1993 |
| 757 |
Nguyễn Văn Tuất |
12143248 |
29/08/1993 |
| 758 |
Lưu Kim Tùng |
12143250 |
13/01/1994 |
| 759 |
Lương Quang Tường |
12143252 |
16/04/1994 |
| 760 |
Trần Lê Đức Tường |
12143253 |
16/10/1992 |
| 761 |
Trương Thanh Văn |
12143255 |
28/08/1994 |
| 762 |
Hồ Quốc Việt |
12143257 |
21/02/1994 |
| 763 |
Hoàng Quang Vinh |
12143260 |
26/10/1993 |
| 764 |
Thái Quang Vinh |
12143261 |
22/08/1994 |
| 765 |
Lê Hoàng Vũ |
12143264 |
27/08/1994 |
| 766 |
Nguyễn Xuân Vũ |
12143266 |
19/12/1994 |
| 767 |
Hồ Hùng Vương |
12143268 |
05/09/1994 |
| 768 |
Nguyễn Tấn Vương |
12143270 |
09/11/1994 |
| 769 |
Huỳnh Đức ý |
12143272 |
28/12/1993 |
| 770 |
Nguyễn Văn Công |
12143282 |
20/04/1993 |
| 771 |
Nguyễn Văn Đạt |
12143292 |
20/09/1992 |
| 772 |
Nguyễn Trường Giảng |
12143296 |
03/09/1994 |
| 773 |
Trần Hoàng Khuyên |
12143332 |
25/12/1994 |
| 774 |
Đặng Vũ Nam |
12143343 |
22/09/1994 |
| 775 |
Trần Quốc Nam |
12143346 |
29/11/1994 |
| 776 |
Đỗ Khắc Nhuận |
12143355 |
16/03/1994 |
| 777 |
Lê Minh Trí |
12143384 |
04/11/1994 |
| 778 |
Nguyễn Văn Trung |
12143390 |
04/08/1994 |
| 779 |
Chu Kim Đạt |
12143413 |
28/06/1994 |
| 780 |
Nguyễn Phúc Hải |
12143414 |
29/12/1994 |
| 781 |
Trần Thanh Phong |
12143432 |
03/05/1993 |
| 782 |
Võ Hồng Phúc |
12143433 |
31/12/1993 |
| 783 |
Võ Huy Tài |
12143435 |
15/07/1994 |
| 784 |
Nguyễn Bảo Trung |
12143440 |
23/07/1994 |
| 785 |
Lương Mạnh Tuấn |
12143442 |
14/10/1994 |
| 786 |
Nguyễn Anh Tuấn |
12143443 |
12/12/1993 |
| 787 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
12143445 |
11/01/1994 |
| 788 |
Đặng Huỳnh Khôi An |
12143447 |
04/08/1994 |
| 789 |
Nguyễn Huy Anh |
12143448 |
16/02/1994 |
| 790 |
Lê Đăng Chung |
12143455 |
08/05/1993 |
| 791 |
Lương Thanh Đạt |
12143468 |
10/10/1994 |
| 792 |
Lê Trọng Hải Đăng |
12143472 |
28/05/1994 |
| 793 |
Nguyễn Hải Đăng |
12143473 |
14/09/1994 |
| 794 |
Dương Trí Kỳ |
12143498 |
27/09/1994 |
| 795 |
Võ Thành Lâm |
12143499 |
17/10/1994 |
| 796 |
Phạm Hiếu Lễ |
12143500 |
15/06/1994 |
| 797 |
Phạm Văn Lộc |
12143504 |
18/02/1989 |
| 798 |
Hồ Chí Lợi |
12143506 |
19/08/1994 |
| 799 |
Phan Trần Luận |
12143507 |
29/01/1994 |
| 800 |
Nguyễn Văn Mận |
12143508 |
06/05/1993 |
| 801 |
Lê Cao Minh |
12143509 |
04/01/1994 |
| 802 |
Hoàng Nam |
12143511 |
16/06/1994 |
| 803 |
Huỳnh Quang Phong |
12143518 |
16/05/1993 |
| 804 |
Đặng Ngọc Sang |
12143526 |
10/05/1993 |
| 805 |
Trương Minh Tấn |
12143534 |
29/06/1994 |
| 806 |
Nguyễn Minh Thái |
12143535 |
11/09/1994 |
| 807 |
Hạ Ngọc Thanh |
12143536 |
27/04/1990 |
| 808 |
Nguyễn Tất Thành |
12143539 |
02/03/1992 |
| 809 |
Lê Hồng Thắng |
12143540 |
08/09/1992 |
| 810 |
Đặng Xuân Tuấn |
12143556 |
20/12/1994 |
| 811 |
Nguyễn Anh Tuấn |
12143560 |
20/08/1994 |
| 812 |
Nguyễn Phương Tùng |
12143564 |
01/06/1994 |
| 813 |
Trần Thanh Viên |
12143567 |
09/03/1994 |
| 814 |
Nguyễn Hoàng Việt |
12143570 |
30/09/1994 |
| 815 |
Trịnh Đình Vinh |
12143572 |
25/10/1994 |
| 816 |
Huỳnh Ngọc Linh |
12143581 |
10/02/1994 |
| 817 |
Nguyễn Quốc Anh |
12144002 |
16/04/1994 |
| 818 |
Trần Nhật Anh |
12144004 |
09/05/1994 |
| 819 |
Đặng Thành Cảm |
12144005 |
26/10/1994 |
| 820 |
Nguyễn Minh Cảnh |
12144006 |
02/08/1994 |
| 821 |
Nguyễn Văn Châu |
12144009 |
01/01/1994 |
| 822 |
Nông Văn Chính |
12144011 |
28/06/1994 |
| 823 |
Lương Chí Cường |
12144013 |
29/03/1994 |
| 824 |
Nguyễn Văn Cường |
12144014 |
09/09/1992 |
| 825 |
Nguyễn Khắc Doanh |
12144015 |
13/12/1994 |
| 826 |
Trần Khánh Duy |
12144018 |
10/01/1994 |
| 827 |
Trần Ngọc Duy |
12144019 |
13/10/1994 |
| 828 |
Nguyễn Hướng Dương |
12144020 |
25/08/1994 |
| 829 |
Nguyễn Thành Đậm |
12144023 |
08/11/1994 |
| 830 |
Nông Bình Định |
12144024 |
03/07/1994 |
| 831 |
Nguyễn Hữu Đức |
12144026 |
23/03/1994 |
| 832 |
Nguyễn Văn Ghi |
12144027 |
27/03/1994 |
| 833 |
Nguyễn Hoàng Long Hải |
12144029 |
24/11/1993 |
| 834 |
Võ Phúc Hậu |
12144032 |
18/08/1994 |
| 835 |
Lê Giá Hiển |
12144033 |
23/05/1994 |
| 836 |
Nguyễn Duy Hiển |
12144034 |
27/08/1994 |
| 837 |
Trương Quang Hố |
12144037 |
20/04/1994 |
| 838 |
Nguyễn Văn Hợp |
12144039 |
12/09/1993 |
| 839 |
Phan Thanh Hùng |
12144041 |
14/01/1994 |
| 840 |
Bùi Duy Hưởng |
12144045 |
13/04/1994 |
| 841 |
Đỗ Văn Hướng |
12144046 |
07/06/1994 |
| 842 |
Nguyễn Trọng Kha |
12144047 |
10/10/1994 |
| 843 |
Nguyễn Minh Khang |
12144048 |
15/01/1994 |
| 844 |
Đỗ Duy Khiêm |
12144050 |
20/10/1994 |
| 845 |
Lê Đăng Khoa |
12144051 |
16/08/1991 |
| 846 |
Trần Trung Kiên |
12144053 |
04/12/1993 |
| 847 |
Đặng Lê Anh Kiệt |
12144054 |
06/03/1994 |
| 848 |
Đoàn Tuấn Kiệt |
12144055 |
17/12/1994 |
| 849 |
Hà Ngọc Lân |
12144056 |
25/10/1994 |
| 850 |
Nguyễn Hoàng Linh |
12144060 |
13/01/1994 |
| 851 |
Lê Hoàng Long |
12144062 |
15/01/1994 |
| 852 |
Lê Đức Luân |
12144063 |
10/10/1994 |
| 853 |
Vũ Đức Ly |
12144064 |
17/10/1994 |
| 854 |
Nguyễn Hải Nam |
12144066 |
19/10/1992 |
| 855 |
Trần Phương Nam |
12144067 |
04/02/1994 |
| 856 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
12144069 |
25/07/1994 |
| 857 |
Lâm Trung Nguyên |
12144073 |
06/08/1993 |
| 858 |
Lưu Bảo Nguyên |
12144074 |
30/04/1994 |
| 859 |
Bùi Đình Nhất |
12144076 |
17/09/1994 |
| 860 |
Nguyễn Hồng Nhiên |
12144079 |
19/08/1994 |
| 861 |
Chinh Đô Phú |
12144082 |
09/10/1994 |
| 862 |
Nguyễn Đức Phúc |
12144085 |
01/01/1993 |
| 863 |
Phạm Tấn Phước |
12144087 |
24/04/1994 |
| 864 |
Đặng Ngọc Quang |
12144089 |
01/03/1994 |
| 865 |
Trần Hồng Quân |
12144091 |
04/02/1994 |
| 866 |
Vũ Mạnh Quý |
12144092 |
13/04/1994 |
| 867 |
Hoàng Văn Quyền |
12144093 |
28/06/1994 |
| 868 |
Đỗ Thái San |
12144094 |
15/05/1994 |
| 869 |
Bùi Thành Sơn |
12144096 |
12/11/1994 |
| 870 |
Nguyễn Minh Tàu |
12144099 |
07/10/1994 |
| 871 |
Lê Võ Tân |
12144101 |
29/01/1994 |
| 872 |
Phan Duy Tấn |
12144103 |
26/03/1994 |
| 873 |
Nguyễn Quốc Thanh |
12144105 |
15/11/1993 |
| 874 |
Vũ Thế Thắng |
12144109 |
18/07/1994 |
| 875 |
Nguyễn Bửu Thiện |
12144111 |
27/04/1993 |
| 876 |
Phạm Văn Thống |
12144113 |
10/12/1994 |
| 877 |
Đinh Văn Thuận |
12144115 |
20/03/1994 |
| 878 |
Phạm Phương Thức |
12144118 |
08/09/1994 |
| 879 |
Võ Đình Phi Tiên |
12144120 |
26/06/1994 |
| 880 |
Nguyễn Minh Toàn |
12144123 |
17/05/1994 |
| 881 |
Huỳnh Phước Tuân |
12144129 |
08/02/1993 |
| 882 |
Đoàn Thanh Tùng |
12144131 |
20/01/1994 |
| 883 |
Huỳnh Văn Vạn |
12144132 |
25/03/1994 |
| 884 |
Phan Vũ |
12144135 |
21/11/1994 |
| 885 |
Phan Thanh Bắc |
12144167 |
22/07/1994 |
| 886 |
Lê Nhật Hậu |
12144196 |
14/11/1994 |
| 887 |
Trần Nhật Anh |
12145002 |
10/07/1994 |
| 888 |
Vũ Đức Anh |
12145003 |
02/03/1994 |
| 889 |
Nguyễn Huỳnh Gia Bảo |
12145006 |
17/05/1994 |
| 890 |
Nguyễn Kế Bảo |
12145007 |
20/12/1994 |
| 891 |
Nguyễn Chí Chí |
12145012 |
19/12/1994 |
| 892 |
Nguyễn Thành Công |
12145014 |
06/10/1994 |
| 893 |
Nguyễn Thành Công |
12145015 |
10/07/1994 |
| 894 |
Nông Đắc Công |
12145016 |
20/11/1994 |
| 895 |
Thiều Quang Công |
12145017 |
28/09/1994 |
| 896 |
Nguyễn Văn Cườm |
12145018 |
22/06/1994 |
| 897 |
Trần Văn Cường |
12145024 |
12/01/1994 |
| 898 |
Cao Chí Dũng |
12145025 |
12/09/1994 |
| 899 |
Tôn Hoàng Dũng |
12145028 |
29/10/1994 |
| 900 |
Trần Hoàng Dũng |
12145029 |
11/08/1993 |
| 901 |
Nguyễn Tường Duy |
12145034 |
30/11/1994 |
| 902 |
Phan Đình Đá |
12145039 |
04/07/1992 |
| 903 |
Nguyễn Thế Đại |
12145040 |
13/04/1994 |
| 904 |
Bùi Tân Đạo |
12145041 |
28/03/1994 |
| 905 |
Trần Khánh Đăng |
12145043 |
10/10/1994 |
| 906 |
Nguyễn Duy Điều |
12145044 |
13/05/1994 |
| 907 |
Đỗ Văn Đính |
12145045 |
09/12/1992 |
| 908 |
Cám Quí Đường |
12145046 |
15/09/1993 |
| 909 |
Lê Xuân Hạ |
12145049 |
20/06/1994 |
| 910 |
Quách Văn Hải |
12145051 |
20/11/1993 |
| 911 |
Trần Nhật Hiền |
12145057 |
06/03/1994 |
| 912 |
Nguyễn Văn Hiếu |
12145061 |
25/11/1994 |
| 913 |
Nguyễn Văn Hiếu |
12145062 |
22/07/1993 |
| 914 |
Phạm Tiến Hiếu |
12145063 |
09/12/1994 |
| 915 |
Đỗ Huy Hoàng |
12145066 |
15/02/1994 |
| 916 |
Nguyễn Văn Hoàng |
12145068 |
19/02/1993 |
| 917 |
Hạ Phi Hùng |
12145070 |
08/07/1994 |
| 918 |
Nguyễn Đại Hùng |
12145071 |
20/08/1994 |
| 919 |
Nguyễn Thanh Huy |
12145073 |
16/08/1994 |
| 920 |
Vũ Quang Huy |
12145074 |
14/07/1994 |
| 921 |
Hồ Ngọc Hưng |
12145075 |
10/08/1994 |
| 922 |
Nguyễn Quang Hưng |
12145076 |
17/04/1994 |
| 923 |
Nguyễn Quốc Khánh |
12145081 |
02/09/1994 |
| 924 |
Trần Quang Khánh |
12145082 |
04/04/1994 |
| 925 |
Nguyễn Khiêm |
12145083 |
15/07/1994 |
| 926 |
Nguyễn Đăng Khoa |
12145084 |
02/02/1994 |
| 927 |
Trần Văn Trọng Kim |
12145090 |
04/10/1994 |
| 928 |
Hồ Xuân Long |
12145096 |
23/05/1994 |
| 929 |
Mai Xuân Long |
12145097 |
10/10/1988 |
| 930 |
Trần Bảo Long |
12145098 |
21/06/1994 |
| 931 |
Bùi Tấn Lộc |
12145099 |
22/02/1994 |
| 932 |
Nguyễn Tấn Lộc |
12145101 |
04/07/1993 |
| 933 |
Nguyễn Hà Thế Lữ |
12145104 |
25/12/1994 |
| 934 |
Hoàng Văn Lực |
12145105 |
06/02/1994 |
| 935 |
Lê Văn Nam |
12145107 |
02/01/1994 |
| 936 |
Đoàn Minh Nguyên |
12145113 |
12/08/1994 |
| 937 |
Phạm Tuấn Nguyên |
12145115 |
08/09/1994 |
| 938 |
Phạm Xuân Nguyên |
12145116 |
14/04/1993 |
| 939 |
Trần Công Nguyên |
12145117 |
06/02/1994 |
| 940 |
Nguyễn Đăng Nhâm |
12145118 |
21/03/1992 |
| 941 |
Phan Huỳnh Nhân |
12145122 |
10/06/1994 |
| 942 |
Đinh Công Nhật |
12145123 |
10/04/1994 |
| 943 |
Phạm Minh Nhật |
12145124 |
05/09/1994 |
| 944 |
Vũ Văn Nhật |
12145125 |
14/12/1986 |
| 945 |
Trần Phú |
12145131 |
10/06/1994 |
| 946 |
Trần Ngọc Phú |
12145132 |
13/02/1994 |
| 947 |
Lê Huỳnh Phúc |
12145133 |
18/04/1994 |
| 948 |
Đỗ Đình Phục |
12145134 |
18/10/1994 |
| 949 |
Trương Minh Phương |
12145136 |
20/02/1992 |
| 950 |
Mạch Anh Quân |
12145139 |
08/02/1994 |
| 951 |
Lê Thanh Sang |
12145141 |
04/09/1994 |
| 952 |
Đoàn Sĩ |
12145145 |
12/07/1994 |
| 953 |
Thái Tiến Sỷ |
12145146 |
29/04/1994 |
| 954 |
Đặng Văn Tài |
12145147 |
15/08/1994 |
| 955 |
Hồ Thanh Tân |
12145150 |
28/12/1993 |
| 956 |
Trần Nhật Tân |
12145151 |
05/12/1994 |
| 957 |
Lê Hữu Tấn |
12145152 |
17/06/1995 |
| 958 |
Nguyễn Đức Mai Thanh |
12145154 |
19/05/1994 |
| 959 |
Quách Phú Thành |
12145160 |
01/06/1994 |
| 960 |
Nguyễn Anh Thế |
12145165 |
17/02/1994 |
| 961 |
Nguyễn Đức Thiện |
12145170 |
14/04/1994 |
| 962 |
Nguyễn Văn Thiện |
12145171 |
25/01/1994 |
| 963 |
Nguyễn Xuân Thiện |
12145172 |
10/02/1994 |
| 964 |
Đặng Phước Thông |
12145174 |
04/07/1994 |
| 965 |
Nguyễn Văn Tình |
12145186 |
10/07/1994 |
| 966 |
Triệu Kim Toàn |
12145188 |
28/10/1994 |
| 967 |
Nguyễn Hoàng Trang |
12145190 |
03/01/1994 |
| 968 |
Nguyễn Đình Trí |
12145193 |
09/04/1994 |
| 969 |
Nguyễn Quốc Trị |
12145195 |
12/08/1994 |
| 970 |
Hà Minh Triều |
12145196 |
05/03/1993 |
| 971 |
Nguyễn Hữu Trung |
12145201 |
04/03/1994 |
| 972 |
Nguyễn Trọng Hoài Trung |
12145202 |
21/05/1994 |
| 973 |
Nguyễn Đan Trường |
12145204 |
12/10/1994 |
| 974 |
Phạm Nhật Trường |
12145205 |
05/09/1994 |
| 975 |
Dương Khải Tú |
12145206 |
27/01/1994 |
| 976 |
Đinh Duy Tuấn |
12145208 |
06/05/1994 |
| 977 |
Trương Ngọc Minh Tuấn |
12145213 |
03/03/1994 |
| 978 |
Nguyễn Huy Tùng |
12145214 |
12/02/1991 |
| 979 |
Đoàn Minh Văn |
12145218 |
26/11/1994 |
| 980 |
Phan Thiết Viễng |
12145220 |
20/05/1994 |
| 981 |
Lê Tiến Việt |
12145222 |
01/01/1994 |
| 982 |
Trương Nam Việt |
12145223 |
03/01/1993 |
| 983 |
Nguyễn Cửu Hoàn Vũ |
12145226 |
27/01/1993 |
| 984 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
12145227 |
07/12/1994 |
| 985 |
Nguyễn Văn Vương |
12145230 |
28/06/1994 |
| 986 |
Thạch Minh Tiến |
12145262 |
04/10/1993 |
| 987 |
Nguyễn Văn Hớn |
12145264 |
12/05/1994 |
| 988 |
Phạm Ngọc ánh |
12145274 |
06/03/1993 |
| 989 |
Hà Vương Bửu |
12145277 |
02/11/1991 |
| 990 |
Nguyễn Thành Công |
12145280 |
12/10/1994 |
| 991 |
Phan Thành Cường |
12145282 |
10/05/1994 |
| 992 |
Hoàng Trọng Đạt |
12145292 |
05/04/1992 |
| 993 |
Phan Đạt |
12145297 |
01/10/1994 |
| 994 |
Nguyễn Văn Đặng |
12145298 |
19/08/1994 |
| 995 |
Trần Thanh Hải |
12145306 |
30/12/1994 |
| 996 |
Tăng Châu Huy |
12145323 |
17/11/1994 |
| 997 |
Phan Minh Kha |
12145329 |
14/11/1994 |
| 998 |
Huỳnh Kỳ |
12145336 |
02/03/1993 |
| 999 |
Trần Nam Lộc |
12145341 |
10/09/1993 |
| 1000 |
Nguyễn Văn Minh |
12145346 |
20/10/1994 |
| 1001 |
Trần Thanh Phong |
12145358 |
14/01/1994 |
| 1002 |
Nguyễn Nhựt Thanh |
12145381 |
05/11/1994 |
| 1003 |
Phạm Tấn Thương |
12145396 |
23/01/1994 |
| 1004 |
Trần Hoài Toàn |
12145405 |
20/05/1993 |
| 1005 |
Phan Văn Trận |
12145406 |
10/07/1994 |
| 1006 |
Nguyễn Thanh Trúc |
12145410 |
01/01/1994 |
| 1007 |
Lê Đình Trung |
12145411 |
16/06/1994 |
| 1008 |
Huỳnh Minh Thuận |
12145455 |
31/08/1994 |
| 1009 |
Trần Lê Bảo Đăng |
12145467 |
06/10/1994 |
| 1010 |
Nguyễn Đức Anh |
12146004 |
04/05/1994 |
| 1011 |
Lê Công Bảo |
12146007 |
22/11/1994 |
| 1012 |
Nguyễn Hữu Bằng |
12146009 |
26/07/1994 |
| 1013 |
Nguyễn Thanh Bình |
12146010 |
05/08/1994 |
| 1014 |
Võ Minh Cảnh |
12146011 |
27/11/1994 |
| 1015 |
Nguyễn Minh Chí |
12146015 |
1994 |
| 1016 |
Đặng Ngọc Chương |
12146017 |
12/11/1994 |
| 1017 |
Nguyễn Viết Chương |
12146018 |
13/03/1993 |
| 1018 |
Vũ Phúc Chương |
12146019 |
28/08/1994 |
| 1019 |
Lý Thanh Di |
12146024 |
04/04/1994 |
| 1020 |
Đinh Công Doanh |
12146025 |
01/12/1994 |
| 1021 |
Huỳnh Tấn Dũng |
12146026 |
20/11/1994 |
| 1022 |
Nguyễn Anh Dũng |
12146027 |
29/04/1994 |
| 1023 |
Lâm Quang Duy |
12146029 |
08/09/1994 |
| 1024 |
Phùng Văn Duy |
12146032 |
10/10/1994 |
| 1025 |
Đinh Tiến Đạt |
12146035 |
25/04/1994 |
| 1026 |
Lê Thành Đạt |
12146036 |
30/12/1994 |
| 1027 |
Nguyễn Minh Đạt |
12146037 |
16/10/1994 |
| 1028 |
Nguyễn Tiến Đạt |
12146038 |
02/09/1993 |
| 1029 |
Phan Tiến Đạt |
12146039 |
04/02/1994 |
| 1030 |
Nguyễn Trọng Đức |
12146045 |
28/03/1994 |
| 1031 |
Phan Văn Được |
12146046 |
14/09/1994 |
| 1032 |
Lâm Hoàng Giang |
12146047 |
09/10/1994 |
| 1033 |
Dương Hắc Hải |
12146049 |
27/07/1994 |
| 1034 |
Phan Tấn Hải |
12146051 |
10/04/1993 |
| 1035 |
Hoàng Đình Hiển |
12146055 |
24/11/1994 |
| 1036 |
Nguyễn Thừa Hiếu |
12146058 |
26/04/1994 |
| 1037 |
Nguyễn Vũ Hiếu |
12146059 |
08/04/1993 |
| 1038 |
Lê Trung Hoàng |
12146061 |
11/10/1994 |
| 1039 |
Trần Duy Hợp |
12146063 |
30/08/1994 |
| 1040 |
Nguyễn Tiến Hùng |
12146064 |
28/06/1994 |
| 1041 |
Nguyễn Tiến Hùng |
12146065 |
09/03/1993 |
| 1042 |
Nguyễn Đức Huy |
12146070 |
03/09/1994 |
| 1043 |
Nguyễn Đoàn Kết |
12146078 |
13/11/1993 |
| 1044 |
Võ Minh Khiêm |
12146083 |
04/03/1994 |
| 1045 |
Trần Duy Khoa |
12146085 |
30/03/1993 |
| 1046 |
Trương Cơ Kiến |
12146088 |
02/09/1994 |
| 1047 |
Nguyễn Xuân Lâm |
12146090 |
15/05/1994 |
| 1048 |
Đỗ Phước Lập |
12146091 |
10/01/1994 |
| 1049 |
Lương Thanh Liêm |
12146093 |
02/01/1994 |
| 1050 |
Lê Phạm Duy Linh |
12146096 |
05/01/1994 |
| 1052 |
Lê Nguyễn Thiên Long |
12146099 |
13/02/1994 |
| 1053 |
Nguyễn Bảo Lộc |
12146101 |
01/10/1994 |
| 1054 |
Phạm Văn Lộc |
12146102 |
12/03/1994 |
| 1055 |
Võ Thành Lông |
12146103 |
15/01/1994 |
| 1056 |
Lê Ngọc Minh |
12146109 |
09/08/1994 |
| 1057 |
Lê Quốc Minh |
12146110 |
01/10/1994 |
| 1058 |
Phù Trung Mơ |
12146113 |
12/07/1994 |
| 1059 |
Đinh Hoàng Nam |
12146115 |
28/02/1994 |
| 1060 |
Lê Đình Nam |
12146116 |
25/04/1994 |
| 1061 |
Trương Hoàng Nam |
12146118 |
01/06/1994 |
| 1062 |
Trương Hửu Nghĩa |
12146121 |
07/04/1994 |
| 1063 |
Lê Phương Nguyên |
12146126 |
07/11/1994 |
| 1064 |
Lê Quang Nhật |
12146129 |
14/05/1994 |
| 1065 |
Lê Đại Phát |
12146133 |
04/01/1994 |
| 1066 |
Hoàng Thái Triệu Phong |
12146135 |
27/07/1994 |
| 1067 |
Bùi Công Phúc |
12146138 |
01/01/1994 |
| 1068 |
Đinh Tấn Phụng |
12146140 |
02/09/1993 |
| 1069 |
Nguyễn Vũ Quang |
12146143 |
19/04/1994 |
| 1070 |
Triệu Văn Quang |
12146144 |
17/02/1993 |
| 1071 |
Đậu Bá Quân |
12146145 |
28/02/1994 |
| 1072 |
Phạm Minh Quân |
12146146 |
06/12/1994 |
| 1073 |
Nguyễn Đức Quốc |
12146147 |
21/11/1993 |
| 1074 |
Hồ Trương Tấn Sang |
12146152 |
03/12/1994 |
| 1075 |
Hoàng Thái Sơn |
12146154 |
22/09/1994 |
| 1076 |
Ngô Văn Sơn |
12146155 |
16/04/1994 |
| 1077 |
Nguyễn Trọng Sơn |
12146156 |
27/08/1994 |
| 1078 |
Hà Hoàng Sung |
12146158 |
29/05/1994 |
| 1079 |
Nguyễn Thành Tâm |
12146161 |
02/04/1994 |
| 1080 |
Nguyễn Văn Tâm |
12146162 |
13/06/1993 |
| 1081 |
Nguyễn Phạm Duy Thái |
12146167 |
25/03/1994 |
| 1082 |
Hà Xuân Thành |
12146169 |
07/11/1994 |
| 1083 |
Nguyễn Hữu Thao |
12146173 |
21/02/1994 |
| 1084 |
Võ Văn Thảo |
12146174 |
01/01/1994 |
| 1085 |
Võ Văn Thắng |
12146176 |
15/06/1994 |
| 1086 |
Nguyễn Hoàng Anh Thi |
12146179 |
02/05/1994 |
| 1087 |
Võ Văn Minh Thiện |
12146183 |
22/09/1994 |
| 1088 |
Nguyễn Hưng Thịnh |
12146184 |
30/01/1994 |
| 1089 |
Trần Anh Thuận |
12146189 |
05/05/1994 |
| 1090 |
Lê Đức Tiến |
12146194 |
10/09/1994 |
| 1091 |
Lê Minh Tiến |
12146195 |
14/02/1994 |
| 1092 |
Mai Minh Tiến |
12146196 |
02/01/1994 |
| 1093 |
Nguyễn Thành Tín |
12146199 |
10/05/1994 |
| 1094 |
Bùi Công Toàn |
12146200 |
23/12/1994 |
| 1095 |
Phan Ngọc Triều |
12146204 |
29/06/1994 |
| 1096 |
Nguyễn Phước Trình |
12146207 |
26/08/1993 |
| 1097 |
Phùng Thiện Trung |
12146211 |
03/08/1994 |
| 1098 |
Ri Xuân Trung |
12146212 |
27/10/1994 |
| 1099 |
Nguyễn Vũ Trường |
12146214 |
22/06/1994 |
| 1100 |
Đặng Hoàng Tú |
12146216 |
28/12/1994 |
| 1101 |
Hoàng Khánh Tuấn |
12146220 |
07/02/1994 |
| 1102 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
12146222 |
06/08/1994 |
| 1103 |
Nguyễn Thanh Tùng |
12146226 |
23/11/1994 |
| 1104 |
Lưu Quốc Tường |
12146228 |
25/10/1994 |
| 1105 |
Lương Tấn Vàng |
12146229 |
21/03/1994 |
| 1106 |
Phạm Quốc Vinh |
12146232 |
17/07/1994 |
| 1107 |
Phạm Thanh Vinh |
12146233 |
05/01/1994 |
| 1108 |
Nguyễn Khắc Vũ |
12146234 |
08/08/1994 |
| 1109 |
Huỳnh Phước Vương |
12146237 |
22/11/1994 |
| 1110 |
Nguyễn Mẫn Xuyên |
12146238 |
18/05/1994 |
| 1111 |
Lê Hoàng Quân |
12146254 |
12/08/1994 |
| 1112 |
Nguyễn Lê Thạch Hoàng |
12146264 |
14/03/1994 |
| 1113 |
Nguyễn Quang Tuấn Kiệt |
12146267 |
26/10/1994 |
| 1114 |
Trần Lâm Phú |
12146269 |
12/04/1993 |
| 1115 |
Vũ Viết Thành |
12146271 |
07/10/1994 |
| 1116 |
Đỗ Hoàng Ân |
12147001 |
23/09/1994 |
| 1117 |
Bùi Quốc Cường |
12147004 |
16/12/1994 |
| 1118 |
Trần Minh Cường |
12147005 |
17/06/1994 |
| 1119 |
Hoàng Đức Huy |
12147010 |
19/11/1993 |
| 1120 |
Lương Ngọc Huyên |
12147014 |
18/04/1994 |
| 1121 |
Châu Văn Khánh |
12147015 |
01/01/1994 |
| 1122 |
Huỳnh Đăng Khoa |
12147016 |
17/07/1994 |
| 1123 |
Lưu Trần Lâm |
12147017 |
15/08/1994 |
| 1124 |
Đỗ Tiến Minh |
12147020 |
20/04/1994 |
| 1125 |
Đỗ Khánh Nguyên |
12147022 |
02/11/1994 |
| 1126 |
Võ Phúc Nguyên |
12147023 |
18/02/1992 |
| 1127 |
Vy Minh Ngữ |
12147024 |
27/08/1994 |
| 1128 |
Mai Nhật Phương |
12147025 |
10/07/1994 |
| 1129 |
Bùi Trọng Quốc |
12147028 |
07/01/1993 |
| 1130 |
Phan Ngọc Sang |
12147030 |
16/04/1994 |
| 1131 |
Mạc Cảnh Tài |
12147031 |
1992 |
| 1132 |
Đặng Ngọc Tâm |
12147032 |
17/10/1994 |
| 1133 |
Hồ Thanh Tâm |
12147033 |
26/10/1994 |
| 1134 |
Lê Trần Thái |
12147034 |
24/10/1994 |
| 1135 |
Lê Tấn Thanh |
12147035 |
18/09/1994 |
| 1136 |
Sử Hoài Thanh |
12147036 |
20/03/1993 |
| 1137 |
Nguyễn Công Thành |
12147037 |
04/06/1994 |
| 1138 |
Nguyễn Ngọc Thảo |
12147038 |
29/10/1994 |
| 1139 |
Nguyễn Đức Tính |
12147042 |
13/07/1994 |
| 1140 |
Nguyễn Bá Khánh Toàn |
12147043 |
13/01/1994 |
| 1141 |
Nguyễn Hữu Toàn |
12147044 |
09/05/1993 |
| 1142 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
12147069 |
21/05/1994 |
| 1143 |
Huỳnh Giang Khải |
12147074 |
01/02/1994 |
| 1144 |
Phạm Hoàng Phong |
12147083 |
24/05/1994 |
| 1145 |
Nguyễn Thành Triệu |
12147106 |
20/06/1994 |
| 1146 |
Nguyễn Tuấn Vũ |
12147120 |
17/11/1993 |
| 1147 |
Nguyễn Hoàng Tâm |
12147130 |
10/03/1994 |
| 1148 |
Phạm Hoàng Ân |
12147139 |
01/05/1990 |
| 1149 |
Phan Văn Cường |
12147145 |
15/03/1993 |
| 1150 |
Đặng Tiến Danh |
12147146 |
10/05/1993 |
| 1151 |
Nguyễn Hoàng Duy |
12147149 |
11/01/1994 |
| 1152 |
Nguyễn Thành Đạt |
12147154 |
22/07/1994 |
| 1153 |
Mai Văn Đức |
12147157 |
06/07/1994 |
| 1154 |
Nguyễn Văn Hảo |
12147162 |
16/08/1994 |
| 1155 |
Nguyễn Trọng Hiếu |
12147171 |
29/08/1993 |
| 1156 |
Thái Ngọc Hùng |
12147177 |
04/04/1994 |
| 1157 |
Dương Thế Huynh |
12147182 |
14/02/1994 |
| 1158 |
Nguyễn Trương Lâm Khanh |
12147186 |
11/04/1994 |
| 1159 |
Huỳnh Trọng Khánh |
12147187 |
02/11/1994 |
| 1160 |
Nông Văn Khánh |
12147189 |
25/02/1994 |
| 1161 |
Nguyễn Như Khuê |
12147191 |
17/06/1994 |
| 1162 |
Lư Chiêu Linh |
12147196 |
01/10/1993 |
| 1163 |
Trần Văn Lực |
12147204 |
08/06/1986 |
| 1164 |
Nguyễn Hữu Mạnh |
12147207 |
24/04/1994 |
| 1165 |
Mai Văn Minh |
12147208 |
01/10/1994 |
| 1166 |
Lê Xuân Nam |
12147211 |
04/03/1994 |
| 1167 |
Trần Nhân |
12147220 |
07/10/1994 |
| 1168 |
Lê Văn Nhựt |
12147222 |
26/11/1994 |
| 1169 |
Văn Tấn Nhựt |
12147223 |
16/09/1994 |
| 1170 |
Ngô Quốc Phong |
12147225 |
16/02/1993 |
| 1171 |
Lê Hồng Phương |
12147231 |
12/04/1994 |
| 1172 |
Lê Viết Thạch |
12147245 |
10/03/1994 |
| 1173 |
Trần Hữu Thể |
12147251 |
20/01/1994 |
| 1174 |
Trần Minh Thi |
12147252 |
20/12/1994 |
| 1175 |
Nguyễn Mỹ Tho |
12147254 |
06/03/1990 |
| 1176 |
Huỳnh Hữu Thụy |
12147256 |
12/10/1994 |
| 1177 |
Nguyễn Thanh Tịnh |
12147260 |
09/10/1994 |
| 1178 |
Trần Quốc Toản |
12147263 |
10/10/1994 |
| 1179 |
Kim Văn Trí |
12147265 |
12/07/1994 |
| 1180 |
Đào Minh Tuấn |
12147273 |
02/09/1994 |
| 1181 |
Đỗ Trần Vàng |
12147282 |
05/05/1994 |
| 1182 |
Trần Văn Việt |
12147285 |
04/10/1994 |
| 1183 |
Xa Văn An |
12147319 |
21/02/1993 |
| 1184 |
Trần Đình Anh Duy |
12147321 |
26/06/1994 |
| 1185 |
Trần Chí An |
12148002 |
07/05/1994 |
| 1186 |
Nguyễn Văn út Bảy |
12148004 |
27/01/1988 |
| 1187 |
Nguyễn Tuấn Cảnh |
12148005 |
27/07/1994 |
| 1188 |
Lê Thị Kim Dung |
12148006 |
1994 |
| 1189 |
Nguyễn Minh Điền |
12148008 |
30/01/1993 |
| 1190 |
Nguyễn Đức Hoa |
12148012 |
19/09/1994 |
| 1191 |
Nguyễn Thị Huyền |
12148014 |
25/08/1994 |
| 1192 |
Nguyễn Đặng Xuân Lam |
12148018 |
22/12/1994 |
| 1193 |
Đồng Sỹ Luân |
12148020 |
19/10/1994 |
| 1194 |
Nguyễn Thành Lương |
12148021 |
04/03/1994 |
| 1195 |
Lê Nhựt Minh |
12148023 |
21/06/1994 |
| 1196 |
Ngô Thị Nhung |
12148029 |
01/12/1994 |
| 1197 |
Lâm Đăng Phong |
12148030 |
08/04/1994 |
| 1198 |
Đặng Khanh Tâm |
12148035 |
14/08/1994 |
| 1199 |
Vũ Thu Thảo |
12148037 |
09/05/1994 |
| 1200 |
Lê Văn Thương |
12148038 |
23/02/1994 |
| 1201 |
Nguyễn Xuân Trường |
12148042 |
29/08/1994 |
| 1202 |
Nguyễn Tấn Yên |
12148045 |
23/04/1994 |
| 1203 |
Vũ Nguyễn Duy Khương |
12148083 |
17/02/1994 |
| 1204 |
Trương Sĩ Phú |
12148154 |
01/04/1994 |
| 1205 |
Phan Văn Tuấn |
12148155 |
10/11/1991 |
| 1206 |
Hoàng Thúy An |
12148156 |
01/01/1994 |
| 1207 |
Nguyễn Thị Thúy Anh |
12148158 |
06/08/1994 |
| 1208 |
Trương Hồng Bảo |
12148160 |
04/04/1993 |
| 1209 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
12148161 |
26/06/1993 |
| 1210 |
Nguyễn Thị Phương Bích |
12148162 |
17/12/1994 |
| 1211 |
Phạm Quốc Cường |
12148164 |
09/09/1994 |
| 1212 |
Lê Quí Đông |
12148175 |
12/03/1994 |
| 1213 |
Trần Thành Được |
12148176 |
15/03/1993 |
| 1214 |
Phạm Thị Hồng Hải |
12148179 |
15/04/1993 |
| 1215 |
Đỗ Thị Hồng Hạnh |
12148180 |
27/08/1994 |
| 1216 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
12148182 |
13/12/1994 |
| 1217 |
Lê Văn Hậu |
12148186 |
1994 |
| 1218 |
Ngô Thanh Hiếu |
12148188 |
01/03/1994 |
| 1219 |
Nguyễn Thị Hồng Huệ |
12148192 |
02/04/1994 |
| 1220 |
Nguyễn Đình Đan Huy |
12148194 |
16/03/1994 |
| 1221 |
Trần Thị Bích Huyền |
12148199 |
23/05/1994 |
| 1222 |
Lê Hoàng Linh |
12148207 |
26/12/1992 |
| 1223 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh |
12148208 |
31/07/1994 |
| 1224 |
Nguyễn Minh Lợi |
12148210 |
09/04/1994 |
| 1225 |
Nguyễn Thị Luyến |
12148211 |
19/09/1994 |
| 1226 |
Trần Thị Lý |
12148213 |
06/07/1994 |
| 1227 |
Lê Thị Ngọc Mai |
12148215 |
29/11/1994 |
| 1228 |
Nguyễn Thị Mỹ |
12148222 |
17/03/1994 |
| 1229 |
Nguyễn Trung Nghĩa |
12148227 |
10/11/1993 |
| 1230 |
Lê Thị Thanh Nhung |
12148234 |
19/03/1994 |
| 1231 |
Phạm Thị Phương Nhung |
12148235 |
02/09/1994 |
| 1232 |
Nguyễn Xuân Phát |
12148238 |
17/07/1994 |
| 1233 |
Lê Văn Thanh |
12148257 |
13/05/1994 |
| 1234 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
12148258 |
02/03/1994 |
| 1235 |
Phan Thị Kim Thoa |
12148267 |
10/08/1994 |
| 1236 |
Trần Thị Thùy |
12148271 |
20/09/1994 |
| 1237 |
Trần Thị Thu Thùy |
12148272 |
24/10/1994 |
| 1238 |
Trần Thị Hoài Thương |
12148275 |
09/09/1994 |
| 1239 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân |
12148282 |
11/02/1994 |
| 1240 |
Lê Anh Tuấn |
12148286 |
17/04/1994 |
| 1241 |
Lê Hữu Vinh |
12148295 |
04/04/1994 |
| 1242 |
Lê Thị Ngọc Yến |
12148299 |
13/01/1994 |
| 1243 |
Nguyễn Văn Minh |
12148356 |
08/05/1992 |
| 1244 |
Trần Anh Hoàng Việt |
12148701 |
29/08/1994 |
| 1245 |
Phạm Quốc Bách |
12149003 |
21/08/1994 |
| 1246 |
Hoàng Nguyễn Thiên Bảo |
12149004 |
09/01/1994 |
| 1247 |
Phạm Quang Bằng |
12149005 |
19/11/1994 |
| 1248 |
Nguyễn Thanh Bình |
12149006 |
28/10/1994 |
| 1249 |
Trịnh Thanh Bình |
12149008 |
10/10/1994 |
| 1250 |
Phạm Trần Chí |
12149010 |
01/07/1994 |
| 1251 |
Đỗ Từ Chương |
12149012 |
18/08/1994 |
| 1252 |
Huỳnh Gia Dĩ |
12149015 |
14/06/1994 |
| 1253 |
Trần Anh Dũng |
12149018 |
09/03/1994 |
| 1254 |
Trần Quốc Đạt |
12149025 |
15/10/1994 |
| 1255 |
Trương Địch |
12149027 |
18/02/1994 |
| 1256 |
Đặng Minh Định |
12149028 |
24/09/1994 |
| 1257 |
Ngô Trọng Đức |
12149029 |
10/02/1994 |
| 1258 |
Nguyễn Hải |
12149031 |
06/11/1994 |
| 1259 |
Lê Phước Hạnh |
12149032 |
12/04/1994 |
| 1260 |
Phạm Văn Hạnh |
12149033 |
25/11/1994 |
| 1261 |
Đỗ Hoàng Hảo |
12149034 |
21/03/1994 |
| 1262 |
Nguyễn Minh Hiệp |
12149037 |
16/09/1993 |
| 1263 |
Đinh Trọng Hiếu |
12149039 |
25/12/1994 |
| 1264 |
Nguyễn Đình Hoàng |
12149044 |
06/07/1994 |
| 1265 |
Trần Hùng |
12149045 |
13/10/1994 |
| 1266 |
Nguyễn Long Huy |
12149047 |
25/05/1994 |
| 1267 |
Huỳnh Thanh Huynh |
12149048 |
18/09/1994 |
| 1268 |
Nguyễn Tuấn Khanh |
12149053 |
03/02/1994 |
| 1269 |
Nguyễn Đăng Khoa |
12149057 |
20/02/1994 |
| 1270 |
Trần Hoàng Kỳ |
12149062 |
24/06/1994 |
| 1271 |
Nguyễn Văn Lãm |
12149063 |
10/08/1994 |
| 1272 |
Trần Ngọc Sơn Lâm |
12149064 |
12/10/1994 |
| 1273 |
Phạm Tú Linh |
12149067 |
05/09/1994 |
| 1274 |
Phạm Văn Linh |
12149068 |
07/02/1994 |
| 1275 |
Nguyễn Thanh Hoàng Mẫn |
12149071 |
21/11/1994 |
| 1276 |
Trương Thanh Mẫn |
12149072 |
20/12/1994 |
| 1277 |
Huỳnh Nhật Minh |
12149073 |
15/04/1994 |
| 1278 |
Võ Thanh Minh |
12149075 |
16/10/1993 |
| 1279 |
Nguyễn Ngọc Nam |
12149078 |
19/08/1994 |
| 1280 |
Nguyễn Văn Nam |
12149079 |
28/08/1994 |
| 1281 |
Vũ Đình Nam |
12149080 |
17/01/1994 |
| 1282 |
Trần Hiếu Nghĩa |
12149085 |
10/04/1994 |
| 1283 |
Trương Đức Phong |
12149089 |
14/06/1994 |
| 1284 |
Võ Văn Phú |
12149091 |
22/09/1994 |
| 1285 |
Nguyễn Bá Phục |
12149095 |
26/06/1994 |
| 1286 |
Phạm Viết Phước |
12149097 |
10/02/1994 |
| 1287 |
Đoàn Văn Quàng |
12149099 |
02/03/1994 |
| 1288 |
Võ Văn Quân |
12149100 |
30/01/1993 |
| 1289 |
Trần Hoàn Quốc |
12149102 |
21/10/1994 |
| 1290 |
Nguyễn Thanh Quý |
12149103 |
01/01/1993 |
| 1291 |
Hà Tôn Quyền |
12149104 |
19/02/1994 |
| 1292 |
Trần Minh Quyết |
12149105 |
28/06/1994 |
| 1293 |
Vòng Sỳ Sênh |
12149108 |
01/04/1993 |
| 1294 |
Phạm Hữu Tài |
12149112 |
16/03/1993 |
| 1295 |
Nguyễn Đình Thanh |
12149119 |
16/02/1994 |
| 1296 |
Phan Hoàng Thanh |
12149120 |
28/03/1994 |
| 1297 |
Nghiêm Quốc Thắng |
12149125 |
04/12/1994 |
| 1298 |
Lương Mai Trường Thịnh |
12149127 |
16/07/1994 |
| 1299 |
Trương Tuấn Thuận |
12149132 |
02/02/1994 |
| 1300 |
Hồ Minh Thương |
12149133 |
04/06/1994 |
| 1301 |
Nguyễn Quốc Tiến |
12149136 |
18/02/1994 |
| 1302 |
Ngô Minh Toàn |
12149142 |
22/04/1994 |
| 1303 |
Nguyễn Minh Toàn |
12149143 |
04/11/1994 |
| 1304 |
Trần Bình Trọng |
12149147 |
10/04/1994 |
| 1305 |
Trần Hữu Trung |
12149149 |
03/01/1994 |
| 1306 |
Mai Trọng Tuân |
12149153 |
22/02/1994 |
| 1307 |
Nguyễn Văn Vọng |
12149160 |
02/08/1994 |
| 1308 |
Trần Quang Vũ |
12149164 |
27/02/1994 |
| 1309 |
Lâm Trường Hải |
12149168 |
14/02/1993 |
| 1310 |
Thạch Phắt |
12149170 |
04/02/1993 |
| 1311 |
Châu Quân |
12149171 |
10/04/1992 |
| 1312 |
Nguyễn Xuân Đông Anh |
12149172 |
30/03/1994 |
| 1313 |
Hồ Sỹ Hà Anh |
12149173 |
13/05/1994 |
| 1314 |
Đỗ Đình Mỹ Anh |
12149180 |
12/05/1994 |
| 1315 |
Lê Tuấn Anh |
12149181 |
15/03/1994 |
| 1316 |
Huỳnh Văn Ân |
12149182 |
10/09/1993 |
| 1317 |
Dương Gia Bảo |
12149184 |
10/04/1994 |
| 1318 |
Phan Quốc Bảo |
12149187 |
01/08/1994 |
| 1319 |
Trần Văn Bình |
12149190 |
27/07/1991 |
| 1320 |
Hoàng Đức Chiến |
12149191 |
18/02/1994 |
| 1321 |
Bùi Sỉ Chỉnh |
12149192 |
05/03/1994 |
| 1322 |
Dương Đình Duy Chương |
12149195 |
27/11/1994 |
| 1323 |
Nguyễn Hữu Dự |
12149208 |
12/05/1994 |
| 1324 |
Nguyễn Thành Đạt |
12149213 |
01/07/1994 |
| 1325 |
Phan Hồng Đặng |
12149216 |
12/04/1993 |
| 1326 |
Lê Công Định |
12149219 |
20/04/1994 |
| 1327 |
Nguyễn Hòa Hải |
12149229 |
15/04/1994 |
| 1328 |
Huỳnh Nguyên Hiệp |
12149234 |
04/11/1993 |
| 1329 |
Thái Hoàng Hiệp |
12149236 |
12/10/1994 |
| 1330 |
Ngô Trọng Hiếu |
12149238 |
18/10/1994 |
| 1331 |
Trần Hòa Hiếu |
12149239 |
01/05/1994 |
| 1332 |
Diệp Đại Hoán |
12149240 |
31/07/1994 |
| 1333 |
Kiều Thư Hoàng |
12149241 |
16/09/1994 |
| 1334 |
Võ Thành Huân |
12149244 |
31/10/1994 |
| 1335 |
Nguyễn Đăng Khôi |
12149252 |
08/07/1994 |
| 1336 |
Nguyễn Đức Khương |
12149253 |
10/12/1994 |
| 1337 |
Nguyễn Văn Linh |
12149257 |
19/03/1994 |
| 1338 |
Nguyễn Vương Thành Lộc |
12149261 |
20/10/1994 |
| 1339 |
Trần Trọng Luân |
12149262 |
20/01/1994 |
| 1340 |
Tô Đình Lý |
12149263 |
14/04/1993 |
| 1341 |
Nguyễn Phan Thanh Mẫn |
12149264 |
10/09/1994 |
| 1342 |
Hồ Hoàng Nam |
12149267 |
01/06/1994 |
| 1343 |
Nguyễn Hoàng Nam |
12149270 |
20/04/1994 |
| 1344 |
Nguyễn Văn Nam |
12149271 |
01/05/1993 |
| 1345 |
Trần Văn Nhân |
12149275 |
21/03/1993 |
| 1346 |
Đặng Tấn Tài |
12149296 |
18/02/1994 |
| 1347 |
Cao Xuân Thành |
12149305 |
14/08/1994 |
| 1348 |
Phạm Công Thành |
12149307 |
08/02/1994 |
| 1349 |
Nguyễn Gia Thể |
12149311 |
19/10/1994 |
| 1350 |
Phạm Phú Thịnh |
12149314 |
13/09/1994 |
| 1351 |
Nguyễn Đức Tín |
12149319 |
01/05/1994 |
| 1352 |
Đỗ Cao Trường |
12149324 |
10/05/1994 |
| 1353 |
Đặng Anh Tuấn |
12149326 |
08/09/1989 |
| 1354 |
Lê Anh Tuấn |
12149327 |
29/07/1994 |
| 1355 |
Lê Đức Tuấn |
12149328 |
10/01/1994 |
| 1356 |
Lưu Quốc Tuấn |
12149329 |
06/04/1994 |
| 1357 |
Ma Hữu Anh Tuấn |
12149330 |
29/09/1994 |
| 1358 |
Nguyễn Vương Quốc Tuấn |
12149334 |
25/07/1994 |
| 1359 |
Võ Đại Tùng |
12149338 |
12/09/1994 |
| 1360 |
Cao Trung Tuyến |
12149339 |
06/06/1994 |
| 1361 |
Võ Đông Tường |
12149340 |
10/06/1994 |
| 1362 |
Ya Úc |
12149341 |
15/06/1993 |
| 1363 |
Phan Văn Vũ |
12149347 |
17/07/1994 |
| 1364 |
Hoàng Thái Hòa |
12149360 |
12/04/1994 |
| 1365 |
Phạm Minh Sáng |
12149372 |
29/01/1993 |
| 1366 |
Đỗ Văn Trí |
12149388 |
20/05/1994 |
| 1367 |
Lê Hiền Đức |
12150012 |
19/05/1993 |
| 1368 |
Lương Văn Hiệp |
12150020 |
13/05/1994 |
| 1369 |
Hoàng Đình Tuấn Kiệt |
12150031 |
13/10/1994 |
| 1370 |
Nguyễn Khánh Linh |
12150036 |
11/12/1994 |
| 1371 |
Trần Như Lực |
12150041 |
01/11/1994 |
| 1372 |
Bùi Thị Mai |
12150043 |
02/07/1994 |
| 1373 |
Vũ Toàn Thiện |
12150071 |
10/06/1994 |
| 1374 |
Nguyễn Thu Hà |
12150166 |
21/12/1994 |
| 1375 |
Ngô Hoàng Phi Hải |
12150176 |
20/07/1994 |
| 1376 |
Mai Ngọc Anh |
12151004 |
30/04/1994 |
| 1377 |
Đinh Mai Quốc Bảo |
12151005 |
01/04/1994 |
| 1378 |
Nguyễn Thái Bảo |
12151006 |
29/06/1994 |
| 1379 |
Phạm Hồng Dũng |
12151011 |
10/08/1993 |
| 1380 |
Lê Minh Trung Định |
12151016 |
06/01/1994 |
| 1381 |
Lâm Khánh Đức |
12151017 |
06/04/1994 |
| 1382 |
Trương Nguyễn Thương Hoài |
12151022 |
16/04/1994 |
| 1383 |
Phạm Minh Hũ |
12151024 |
25/04/1993 |
| 1384 |
Vũ Đức Huy |
12151027 |
04/01/1994 |
| 1385 |
Nguyễn Trọng Hữu |
12151030 |
24/09/1994 |
| 1386 |
Lê Minh Kha |
12151031 |
20/02/1993 |
| 1387 |
Lều Việt Khang |
12151033 |
17/08/1994 |
| 1388 |
Nguyễn Hoàng Đăng Khánh |
12151035 |
07/11/1994 |
| 1389 |
Nguyễn Hồng Khoa |
12151036 |
24/05/1994 |
| 1390 |
Trần Quang Khoa |
12151037 |
25/05/1994 |
| 1391 |
Đoàn Tùng Linh |
12151040 |
01/07/1994 |
| 1392 |
Lê Thanh Long |
12151042 |
15/10/1994 |
| 1393 |
Nguyễn Thanh Long |
12151044 |
29/10/1993 |
| 1394 |
Hoàng Ngọc Lợi |
12151048 |
12/12/1994 |
| 1395 |
Trần Hồng Nhiên |
12151057 |
20/10/1994 |
| 1396 |
Lê Xuân Ninh |
12151060 |
25/09/1994 |
| 1397 |
Lê Văn Phương |
12151064 |
24/08/1994 |
| 1398 |
Phạm Văn Quang |
12151065 |
02/01/1994 |
| 1399 |
Nghiêm Hồng Quân |
12151066 |
14/12/1994 |
| 1400 |
Đỗ Hoàng Trọng |
12151087 |
13/11/1993 |
| 1401 |
Lê Tấn Trung |
12151088 |
19/08/1994 |
| 1402 |
Nguyễn Đức Trung |
12151089 |
07/01/1993 |
| 1403 |
Vũ Quang Tuyên |
12151095 |
22/09/1994 |
| 1404 |
Lê Phước Vạn |
12151099 |
20/06/1994 |
| 1405 |
Trần Anh Văn |
12151100 |
20/09/1994 |
| 1406 |
Nguyễn Quốc Vương |
12151104 |
15/08/1994 |
| 1407 |
Lê Bá Linh |
12151110 |
20/06/1993 |
| 1408 |
Phạm Trọng Nhân |
12151115 |
20/07/1994 |
| 1409 |
Châu Thái Bảo |
12151125 |
12/11/1994 |
| 1410 |
Nguyễn Sanh Công |
12151126 |
17/10/1994 |
| 1411 |
Ngô Đình Huy |
12151128 |
21/10/1994 |
| 1412 |
Nguyễn Xuân Đức Huy |
12151129 |
08/09/1994 |
| 1413 |
Nguyễn Bạch Long |
12151137 |
20/02/1993 |
| 1414 |
Nguyễn Hữu Hoàng Minh |
12151139 |
10/06/1994 |
| 1415 |
Nguyễn Thị Hải |
12152002 |
21/09/1993 |
| 1416 |
Trương Nguyễn Thanh Lam |
12152006 |
19/05/1994 |
| 1417 |
Nguyễn Yến Ngọc |
12152015 |
21/08/1994 |
| 1418 |
Nguyễn Thị Phương Oanh |
12152018 |
25/09/1994 |
| 1419 |
Nguyễn Thị Hà Thanh Phương |
12152019 |
10/06/1993 |
| 1420 |
Đặng Thị Thanh Tâm |
12152022 |
12/03/1994 |
| 1421 |
Nguyễn Thị Long |
12152049 |
03/06/1994 |
| 1422 |
Nguyễn Thị Thảo Nguyên |
12152057 |
22/02/1993 |
| 1423 |
Trần Thị Thiên Nhu |
12152060 |
07/02/1994 |
| 1424 |
Nguyễn Trần Mỹ Tiên |
12152083 |
21/03/1994 |
| 1425 |
Nguyễn Huy Triều |
12152091 |
06/11/1992 |
| 1426 |
Lê Thị An |
12709010 |
26/09/1993 |
| 1427 |
Trần Thị Đào |
12709047 |
05/06/1994 |
| 1428 |
Cao Thị Thu Hà |
12709054 |
11/12/1994 |
| 1429 |
Nguyễn Thị Hiền |
12709080 |
20/02/1993 |
| 1430 |
Võ Thị Ngọc Hiền |
12709085 |
10/07/1994 |
| 1431 |
Trần Thị Minh Hiếu |
12709087 |
16/09/1994 |
| 1432 |
Nguyễn Thị Mỹ Láng |
12709121 |
28/05/1994 |
| 1433 |
Hồ Thị Như Ngọc |
12709178 |
10/07/1994 |
| 1434 |
Cao Thị Thảo Nhi |
12709187 |
05/02/1994 |
| 1435 |
Nguyễn Thị Tiểu Nhi |
12709193 |
08/11/1994 |
| 1436 |
Bùi Thị Kim Oanh |
12709202 |
20/03/1994 |
| 1437 |
Huỳnh Thị Minh Sen |
12709231 |
02/02/1994 |
| 1438 |
Nguyễn Thị Dạ Thảo |
12709247 |
02/11/1993 |
| 1439 |
Trần Thị Huyền Trang |
12709295 |
26/10/1992 |
| 1440 |
Nguyễn Trung Hiếu |
12741058 |
23/02/1989 |
| 1441 |
Nguyễn Xuân Phương |
12741108 |
07/08/1989 |
| 1442 |
Lê Hoàng Huấn |
12741928 |
25/05/1991 |
| 1443 |
Chu Văn Kỳ |
12742009 |
30/04/1994 |
| 1444 |
Lê Hoàng Phúc |
12742011 |
13/04/1993 |
| 1445 |
Trần Nam Quang |
12742014 |
15/11/1993 |
| 1446 |
Nguyễn Xuân Trường |
12742021 |
17/08/1992 |
| 1447 |
Nguyễn Minh Tuấn |
12742022 |
23/07/1993 |
| 1448 |
Nguyễn Công Đạt |
12742069 |
18/11/1994 |
| 1449 |
Đặng Đức Đông |
12742073 |
15/07/1993 |
| 1450 |
Nguyễn Xuân Hiệp |
12742083 |
06/12/1994 |
| 1451 |
Nguyễn Hoàng Hiếu |
12742085 |
10/10/1994 |
| 1452 |
Phạm Đình Hiếu |
12742088 |
14/05/1989 |
| 1453 |
Lê Hùng |
12742096 |
02/10/1994 |
| 1454 |
Nguyễn Đăng Khoa |
12742104 |
27/09/1994 |
| 1455 |
Lương Hoàng Long |
12742116 |
10/12/1994 |
| 1456 |
Dương Thanh Nga |
12742128 |
20/08/1993 |
| 1457 |
Trần Ngọc Quý |
12742159 |
16/08/1993 |
| 1458 |
Phạm Văn Thái |
12742174 |
03/02/1994 |
| 1459 |
Âu Thiện Thành |
12742180 |
14/05/1994 |
| 1460 |
Bùi Ngọc Thăng |
12742187 |
15/11/1994 |
| 1461 |
Nguyễn Đức Tiến |
12742198 |
01/02/1993 |
| 1462 |
Phạm Xuân Triều |
12742214 |
25/12/1993 |
| 1463 |
Trần Công Anh Tú |
12742222 |
20/04/1994 |
| 1464 |
Lê Văn Tường |
12742237 |
01/11/1994 |
| 1465 |
Ngô Xuân Tưởng |
12742238 |
05/11/1992 |
| 1466 |
Phạm Anh Tuấn |
12742262 |
20/10/1992 |
| 1467 |
Trần Thanh Long |
12742264 |
02/11/1994 |
| 1468 |
Trương Quang Đại |
12743002 |
21/05/1993 |
| 1469 |
Hoàng Hữu Nhân |
12743008 |
08/07/1993 |
| 1470 |
Phan Văn An |
12743021 |
01/01/1993 |
| 1471 |
Trần Lê Anh |
12743028 |
16/08/1994 |
| 1472 |
Trần Xuân Bảo |
12743033 |
19/01/1994 |
| 1473 |
Đặng Minh Cảnh |
12743042 |
07/06/1994 |
| 1474 |
Chu Minh Cầu |
12743044 |
25/05/1993 |
| 1475 |
Vòng Chôi Chiến |
12743045 |
12/12/1992 |
| 1476 |
Lý Thành Công |
12743048 |
10/03/1994 |
| 1477 |
Trần Văn Cương |
12743050 |
08/04/1994 |
| 1478 |
Nguyễn Chỉ Đức |
12743087 |
29/11/1993 |
| 1479 |
Trần Đình Hai |
12743094 |
24/04/1994 |
| 1480 |
Lê Phúc Hải |
12743096 |
08/04/1994 |
| 1481 |
Vũ Hoàng Trung Hiếu |
12743114 |
20/09/1994 |
| 1482 |
Lê Văn Hòa |
12743116 |
25/02/1994 |
| 1483 |
Ngô Xuân Hoàng |
12743119 |
15/08/1994 |
| 1484 |
Huỳnh Văn Hưng |
12743138 |
09/07/1992 |
| 1485 |
Đào Nguyễn Kha |
12743145 |
06/06/1994 |
| 1486 |
Nguyễn Huy Khang |
12743149 |
15/03/1994 |
| 1487 |
Trần Diệu Thích Liên |
12743167 |
04/02/1994 |
| 1488 |
Đàm Nam Linh |
12743168 |
30/09/1994 |
| 1489 |
Huỳnh Nguyễn Hoàng Linh |
12743169 |
18/12/1991 |
| 1490 |
Phan Khánh Linh |
12743172 |
02/10/1994 |
| 1491 |
Mai Hoàng Long |
12743175 |
19/01/1994 |
| 1492 |
Nguyễn Hoàng Phi Long |
12743176 |
03/02/1994 |
| 1493 |
Trần Phương Mạnh |
12743187 |
12/03/1993 |
| 1494 |
Nguyễn Công Minh |
12743191 |
05/05/1994 |
| 1495 |
Nguyễn Nam |
12743198 |
25/02/1994 |
| 1496 |
Đặng Lê Cao Nguyên |
12743204 |
23/11/1994 |
| 1497 |
Bùi Việt Pháp |
12743213 |
09/02/1994 |
| 1498 |
Nguyễn Tấn Phát |
12743216 |
18/02/1994 |
| 1499 |
Phan Văn Phi |
12743219 |
20/08/1993 |
| 1500 |
Nguyễn Hoàng Phong |
12743222 |
14/02/1994 |
| 1501 |
Trần Hải Phong |
12743225 |
18/05/1994 |
| 1502 |
Nguyễn Viết Minh Phụng |
12743236 |
13/08/1994 |
| 1503 |
Trần Hữu Phước |
12743237 |
02/09/1994 |
| 1504 |
Lê Trần Đăng Quang |
12743242 |
18/01/1991 |
| 1505 |
Nguyễn Khắc Quý |
12743251 |
10/10/1993 |
| 1506 |
Nguyễn Bá Quỳnh |
12743253 |
16/04/1994 |
| 1507 |
Nguyễn Đức Sĩ |
12743256 |
27/02/1994 |
| 1508 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
12743261 |
27/07/1994 |
| 1509 |
Nguyễn Duy Tân |
12743273 |
18/03/1992 |
| 1510 |
Phan Quảng Hồng Thái |
12743276 |
05/02/1994 |
| 1511 |
Ngô Thành Thang |
12743277 |
15/02/1994 |
| 1512 |
Đỗ Hữu Thăng |
12743288 |
10/10/1994 |
| 1513 |
Lê Văn Thiện |
12743298 |
20/01/1994 |
| 1514 |
Hà Duy Tiên |
12743313 |
14/09/1992 |
| 1515 |
Nguyễn Văn Tới |
12743330 |
20/03/1993 |
| 1516 |
Lê Văn Triển |
12743337 |
19/05/1994 |
| 1517 |
Nguyễn Viết Trình |
12743341 |
05/08/1993 |
| 1518 |
Phạm Nguyễn Bảo Tú |
12743355 |
04/01/1994 |
| 1519 |
Hoàng Anh Văn |
12743370 |
12/01/1994 |
| 1520 |
Phạm Văn Việt |
12743376 |
08/07/1994 |
| 1521 |
Trần Long Vủ |
12743382 |
01/01/1994 |
| 1522 |
Trương Như ý |
12743391 |
07/07/1994 |
| 1523 |
Mai Xuân Bách |
12743392 |
05/10/1994 |
| 1524 |
Trần Nhân Bản |
12743393 |
16/08/1992 |
| 1525 |
Ao Minh Cường |
12743394 |
08/02/1994 |
| 1526 |
Nguyễn Xuân Hoằng Huy |
12743398 |
31/03/1993 |
| 1527 |
Bùi Thế Quản |
12743401 |
02/03/1993 |
| 1528 |
Lê Như Tú |
12743404 |
10/09/1993 |
| 1529 |
Võ Công Minh |
12743413 |
10/10/1993 |
| 1530 |
Mai Văn Thái |
12743418 |
12/02/1993 |
| 1531 |
Nguyễn Quang Hợp |
12743427 |
18/03/1993 |
| 1532 |
Nguyễn Ngọc ẩn |
12743903 |
15/02/1992 |
| 1533 |
Lại Ngọc Tiến |
12743920 |
28/06/1992 |
| 1534 |
Nguyễn Quốc Toàn |
12743925 |
28/08/1992 |
| 1535 |
Huỳnh Tấn Đạt |
12745004 |
02/09/1992 |
| 1536 |
Nguyễn Văn Thịnh |
12745024 |
24/09/1994 |
| 1537 |
Nguyễn Quốc Vương |
12745028 |
17/11/1994 |
| 1538 |
Bùi Anh Dũng |
12745054 |
07/06/1994 |
| 1539 |
Nguyễn Ngọc A Điêm |
12745072 |
01/05/1994 |
| 1540 |
Lê Nguyên Hồng |
12745101 |
02/07/1994 |
| 1541 |
Nguyễn Chí Khang |
12745115 |
23/11/1994 |
| 1542 |
Lê Đức Lâm |
12745128 |
01/01/1994 |
| 1543 |
Huỳnh Thanh Nhân |
12745157 |
20/09/1994 |
| 1544 |
Bùi Hồng Phúc |
12745171 |
20/10/1994 |
| 1545 |
Đinh Duy Phước |
12745175 |
29/11/1994 |
| 1546 |
Nguyễn Hoàng Phước |
12745177 |
14/05/1994 |
| 1547 |
Bùi Văn Quân |
12745180 |
21/01/1994 |
| 1548 |
Ngô Nguyễn Thành Tài |
12745190 |
21/09/1994 |
| 1549 |
Nguyễn Duy Thanh |
12745201 |
16/10/1994 |
| 1550 |
Trần Quốc Thành |
12745207 |
20/03/1993 |
| 1551 |
Nguyễn Anh Thoại |
12745217 |
19/04/1994 |
| 1552 |
Nguyễn Anh Tú |
12745236 |
15/12/1993 |
| 1553 |
Phạm Thanh Tú |
12745240 |
19/03/1994 |
| 1554 |
Mai Văn Vũ |
12745254 |
26/05/1994 |
| 1555 |
Triệu Văn Hòa |
12942001 |
12/02/1993 |
| 1556 |
Rơ Châm Liên |
12942002 |
20/08/1993 |
| 1557 |
Chau Sóc Phiếp |
12942003 |
1992 |
| 1558 |
Nguyễn Thị Ngọc ánh |
12950005 |
02/10/1994 |
| 1559 |
Nguyễn Minh Châu |
12950008 |
15/10/1994 |
| 1560 |
Trần Kim Chi |
12950010 |
22/04/1994 |
| 1561 |
Nguyễn Thị Ngọc Giàu |
12950018 |
07/05/1994 |
| 1562 |
Nguyễn Thanh Hà |
12950021 |
23/05/1994 |
| 1563 |
Lê Thị Thu Hiền |
12950023 |
12/09/1994 |
| 1564 |
Lương Thị Quang Huy |
12950030 |
05/02/1994 |
| 1565 |
Phan Nguyễn Quang Huy |
12950031 |
21/08/1994 |
| 1566 |
Đinh Thị Mỹ Huyền |
12950032 |
07/08/1994 |
| 1567 |
Nguyễn Ngọc Thiên Kim |
12950037 |
20/11/1994 |
| 1568 |
Võ Thị Lâm |
12950038 |
07/02/1994 |
| 1569 |
Lê Nguyễn Thùy Linh |
12950041 |
30/01/1994 |
| 1570 |
Mai Thị Thùy Linh |
12950042 |
25/07/1994 |
| 1571 |
Ngô Thị Linh |
12950043 |
04/04/1994 |
| 1572 |
Phạm Minh Long |
12950045 |
06/12/1994 |
| 1573 |
Trương Thị Mỹ Ly |
12950046 |
08/08/1993 |
| 1574 |
Nguyễn Phan Trà Mi |
12950048 |
09/09/1994 |
| 1575 |
Lê Huỳnh Minh |
12950049 |
11/11/1994 |
| 1576 |
Nguyễn Tố Lệ Thanh Nga |
12950050 |
10/08/1994 |
| 1577 |
Trần Thị Nga |
12950051 |
18/02/1993 |
| 1578 |
Nguyễn Ngọc Kim Ngân |
12950052 |
21/09/1994 |
| 1579 |
Đồng Thị Trúc Quyên |
12950066 |
14/01/1994 |
| 1580 |
Đặng Thị Như Quỳnh |
12950067 |
05/07/1994 |
| 1581 |
Đặng Ngọc Thanh |
12950070 |
04/11/1993 |
| 1582 |
Phạm Nguyễn Trang Thảo |
12950074 |
08/06/1994 |
| 1583 |
Nguyễn Thị Hồng Thắm |
12950075 |
09/10/1994 |
| 1584 |
Võ Khánh Thi |
12950076 |
26/09/1994 |
| 1585 |
Nguyễn Ngọc Thu |
12950078 |
07/08/1994 |
| 1586 |
Nguyễn Thị Bé Thư |
12950083 |
20/06/1994 |
| 1587 |
Hồ Hải Thượng |
12950084 |
17/08/1993 |
| 1588 |
Huỳnh Lê Diễm Trinh |
12950094 |
24/09/1994 |
| 1589 |
Mai Đào Thanh Trúc |
12950096 |
05/01/1994 |
| 1590 |
Lê Thị Hồng Xuyến |
12950103 |
14/07/1994 |
| 1591 |
Đặng Phú Cường |
13104005 |
01/01/1995 |
| 1592 |
Lê Nguyễn Hoàng Diệu |
13104007 |
07/03/1995 |
| 1593 |
Phạm Hoàng Diệu |
13104008 |
01/01/1995 |
| 1595 |
Nguyễn Ngọc Duy |
13104010 |
10/04/1995 |
| 1596 |
Thạch Đan Duy |
13104012 |
19/10/1995 |
| 1597 |
Nguyễn Tấn Đạt |
13104015 |
12/02/1995 |
| 1598 |
Kiều Đức Hiếu |
13104020 |
29/11/1995 |
| 1599 |
Lâm Xuân Hòa |
13104021 |
20/10/1994 |
| 1600 |
Trần Ngọc Hoài |
13104022 |
17/01/1994 |
| 1601 |
Kiều Khanh |
13104031 |
22/01/1995 |
| 1602 |
Lê Văn Lên |
13104034 |
20/12/1995 |
| 1603 |
Nguyễn Văn Nhẫn |
13104039 |
06/08/1995 |
| 1604 |
Phạm Minh Nhật |
13104041 |
04/11/1994 |
| 1605 |
Nông Đức Tài |
13104048 |
28/02/1995 |
| 1606 |
Phan Văn Thông |
13104055 |
06/09/1994 |
| 1607 |
Hồ Sĩ Thương |
13104058 |
02/04/1995 |
| 1608 |
Hứa Thành Anh Thương |
13104059 |
15/11/1995 |
| 1609 |
Ngô Thanh Tiên |
13104060 |
04/03/1994 |
| 1610 |
Phạm Minh Trí |
13104067 |
19/10/1995 |
| 1611 |
Lê Phước Trọng |
13104069 |
20/08/1995 |
| 1612 |
Trần Tuân |
13104071 |
27/06/1994 |
| 1613 |
Nguyễn Tấn Tùng |
13104076 |
14/10/1995 |
| 1614 |
Võ Thị Phượng Hằng |
13109021 |
08/12/1994 |
| 1615 |
Tô Thị Hồng Lĩnh |
13109043 |
12/05/1995 |
| 1616 |
Đinh ái Quốc |
13109071 |
15/06/1995 |
| 1617 |
Nguyễn Thị Nhật Thúy |
13109104 |
18/05/1995 |
| 1618 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
13109112 |
25/10/1995 |
| 1619 |
Bùi Thị Mai Trinh |
13109115 |
20/10/1995 |
| 1620 |
Hoàng Đình Chiến |
13110007 |
15/04/1995 |
| 1621 |
Cao Tấn Chính |
13110008 |
12/11/1995 |
| 1622 |
Võ Hồng Diệu |
13110016 |
04/03/1995 |
| 1623 |
Hoàng Văn Dũng |
13110020 |
07/07/1995 |
| 1624 |
Hà Hải Duy |
13110023 |
10/10/1995 |
| 1625 |
Lê Anh Dương |
13110026 |
30/08/1995 |
| 1626 |
Lê Minh Đức |
13110035 |
01/07/1995 |
| 1627 |
Nguyễn Hồ Hạnh |
13110040 |
15/10/1995 |
| 1628 |
Lê Phương Hào |
13110043 |
17/12/1995 |
| 1629 |
Bùi Tấn Hiển |
13110051 |
08/09/1995 |
| 1630 |
Hoàng Hiến |
13110052 |
05/09/1995 |
| 1631 |
Trần Đại Hiệp |
13110054 |
14/01/1995 |
| 1632 |
Lục Mông Lâm Quốc Hiệu |
13110058 |
21/07/1994 |
| 1633 |
Đinh Vũ Hoàng |
13110062 |
24/04/1995 |
| 1634 |
Liên Thanh Hoàng |
13110064 |
27/03/1995 |
| 1635 |
Lê Ngọc Huy |
13110069 |
15/09/1994 |
| 1636 |
Nguyễn Tiến Huynh |
13110073 |
09/12/1994 |
| 1637 |
Nguyễn Phúc Lân |
13110088 |
18/08/1995 |
| 1638 |
Hoàng Văn Long |
13110093 |
04/03/1995 |
| 1639 |
Tống Huỳnh Hữu Lộc |
13110096 |
03/05/1995 |
| 1640 |
Nguyễn Đức Lợi |
13110097 |
19/05/1995 |
| 1641 |
Lê Đặng Nhựt Minh |
13110099 |
07/10/1995 |
| 1642 |
Nguyễn Phương Minh |
13110100 |
08/03/1995 |
| 1643 |
Tạ Văn Ngọc |
13110111 |
20/03/1995 |
| 1644 |
Nguyễn Minh Nhật |
13110117 |
08/03/1995 |
| 1645 |
Trần Văn Nhật |
13110119 |
16/09/1995 |
| 1646 |
Phạm Hữu Như |
13110121 |
21/07/1995 |
| 1647 |
Hoàng Văn Phong |
13110123 |
11/08/1995 |
| 1648 |
Văn Phú Phú |
13110126 |
07/03/1995 |
| 1649 |
Dương Anh Quí |
13110130 |
02/02/1995 |
| 1650 |
Nguyễn Anh Quí |
13110131 |
29/11/1994 |
| 1651 |
Võ Thanh Quý |
13110134 |
20/09/1994 |
| 1652 |
Hoàng Ngọc Sáng |
13110136 |
18/12/1995 |
| 1653 |
Lê Quang Sáng |
13110137 |
19/12/1995 |
| 1654 |
Bùi Thế Tài |
13110139 |
11/12/1995 |
| 1655 |
Lê Đức Tài |
13110142 |
23/08/1994 |
| 1656 |
Trần Nhật Tân |
13110145 |
03/03/1995 |
| 1657 |
Trần Minh Tây |
13110147 |
14/05/1995 |
| 1658 |
Trần Đức Thái |
13110149 |
28/01/1995 |
| 1659 |
Trương Quang Thái |
13110150 |
01/11/1995 |
| 1660 |
Nguyễn Xuân Thành |
13110151 |
21/05/1995 |
| 1661 |
Nguyễn Kế Thân |
13110157 |
09/09/1992 |
| 1662 |
Trần Quốc Thiện |
13110158 |
20/09/1995 |
| 1663 |
Phan Quang Thịnh |
13110159 |
01/12/1995 |
| 1664 |
Trần Văn Thông |
13110162 |
24/09/1993 |
| 1665 |
Nguyễn Trung Thuật |
13110164 |
15/08/1994 |
| 1666 |
Vũ Ngọc Thức |
13110166 |
22/08/1995 |
| 1667 |
Trần Như Tiến |
13110168 |
20/11/1995 |
| 1668 |
Lê Đức Tính |
13110170 |
12/12/1994 |
| 1669 |
Võ Thanh Toàn |
13110171 |
06/12/1995 |
| 1670 |
Hồ Viết Trà |
13110172 |
22/03/1995 |
| 1671 |
Phan Thị Anh Trang |
13110175 |
06/09/1995 |
| 1672 |
Nguyễn Vũ Huyền Trâm |
13110176 |
31/03/1994 |
| 1673 |
Nguyễn Đình Trí |
13110178 |
10/03/1995 |
| 1674 |
Nguyễn Lê Phương Trinh |
13110179 |
04/11/1995 |
| 1675 |
Nguyễn Đức Trung |
13110182 |
13/02/1995 |
| 1676 |
Nguyễn Hoàng Vĩ |
13110193 |
29/11/1995 |
| 1677 |
Nguyễn Đức Dương Việt |
13110194 |
24/10/1995 |
| 1678 |
Phan Quốc Việt |
13110195 |
05/10/1992 |
| 1679 |
Lê Hoàng Minh |
13110266 |
16/01/1995 |
| 1680 |
Lê Huỳnh Long Hải |
13110702 |
30/04/1995 |
| 1681 |
Nình Văn Cường |
13116011 |
04/04/1995 |
| 1682 |
Đoàn Quốc Duy |
13116016 |
03/09/1995 |
| 1683 |
Ngô Phương Hà |
13116025 |
01/04/1995 |
| 1684 |
Nguyễn Trần Anh Khoa |
13116056 |
15/07/1995 |
| 1685 |
Nguyễn Thị Mỹ Lệ |
13116061 |
07/04/1995 |
| 1686 |
Lê Thị Thanh Nga |
13116078 |
10/10/1995 |
| 1687 |
Nguyễn Quang Nghĩa |
13116082 |
14/10/1994 |
| 1688 |
Đoàn Thanh Nguyên |
13116084 |
16/10/1995 |
| 1689 |
Phạm Duy Phương |
13116105 |
24/03/1992 |
| 1690 |
Vương Hoài Phương |
13116107 |
13/11/1994 |
| 1691 |
Mã Văn Tuấn |
13116181 |
11/09/1994 |
| 1692 |
Huỳnh Âu Phúc Bảo |
13119002 |
20/06/1995 |
| 1693 |
Nguyễn Thanh Duy |
13119007 |
25/05/1995 |
| 1694 |
Cổ Cẩm Hồng Đức |
13119010 |
02/10/1995 |
| 1695 |
Nguyễn Huy Hồ |
13119012 |
18/05/1995 |
| 1696 |
Phạm Duy Khánh |
13119017 |
09/11/1995 |
| 1697 |
Nguyễn Phúc Lợi |
13119024 |
10/03/1995 |
| 1698 |
Ngô Xuân Như |
13119027 |
10/02/1994 |
| 1699 |
Nguyễn Minh Nhựt |
13119028 |
03/10/1995 |
| 1700 |
Phạm Công Thành |
13119036 |
24/04/1994 |
| 1701 |
Đinh Công Tín |
13119039 |
10/05/1995 |
| 1702 |
Lê Bảo Toàn |
13119041 |
29/11/1995 |
| 1703 |
Đỗ Huy Trung |
13119046 |
02/08/1995 |
| 1704 |
Phạm Quang Trưởng |
13119047 |
23/12/1995 |
| 1705 |
Phạm Đinh Tuấn |
13119049 |
19/12/1994 |
| 1706 |
Đinh Quốc Vương |
13119050 |
24/06/1995 |
| 1707 |
Nguyễn Ngọc Xuân ý |
13119051 |
29/01/1995 |
| 1708 |
Bùi Xuân Chinh |
13119057 |
19/07/1994 |
| 1709 |
Hoàng Phi Hùng |
13119086 |
10/01/1995 |
| 1710 |
Nguyễn Hữu Phúc |
13119124 |
25/12/1995 |
| 1711 |
Nguyễn Phú Sĩ |
13119127 |
03/07/1995 |
| 1712 |
Nguyễn Phước Tài |
13119134 |
27/07/1995 |
| 1713 |
Phạm Ngọc Thái |
13119138 |
09/09/1995 |
| 1714 |
Nguyễn Khánh Tiên |
13119147 |
18/05/1995 |
| 1715 |
Nguyễn Ngọc Tính |
13119150 |
11/07/1994 |
| 1716 |
Ngô Triều Vĩ |
13119169 |
13/01/1995 |
| 1718 |
Lê Ngọc Giáp |
13119180 |
10/07/1995 |
| 1719 |
Nguyễn Trung Hiếu |
13119190 |
04/11/1995 |
| 1720 |
Nguyễn Thanh Liêm |
13119197 |
14/09/1995 |
| 1721 |
Nguyễn Thị Thùy Hương |
13123007 |
01/01/1995 |
| 1722 |
Trần Nguyễn Hoài Thương |
13123034 |
27/05/1995 |
| 1723 |
Trần Quang Bình |
13124004 |
19/05/1995 |
| 1724 |
Đinh Thị Mỹ Hà |
13124025 |
18/08/1995 |
| 1725 |
Thái Thị Hòa |
13124035 |
06/06/1995 |
| 1726 |
Phạm Thị Bích Liên |
13124053 |
12/03/1995 |
| 1727 |
Phạm Nguyễn Thục Nhàn |
13124073 |
27/09/1995 |
| 1728 |
Nguyễn Vinh Thịnh |
13124094 |
28/03/1992 |
| 1729 |
Lý Kim Xuân |
13124123 |
03/09/1995 |
| 1730 |
Lương Nguyễn Như Ngân |
13124901 |
05/06/1995 |
| 1731 |
Nguyễn Thị Mai |
13125050 |
20/08/1995 |
| 1732 |
Nguyễn Hồng Phúc |
13125073 |
08/07/1995 |
| 1733 |
Nông Thị Duyên |
13125135 |
23/08/1995 |
| 1734 |
Nguyễn Lê Thanh Lam |
13125165 |
18/01/1995 |
| 1735 |
Trần Thị Quỳnh Giao |
13126701 |
23/11/1995 |
| 1736 |
Lê Duy Ân |
13141008 |
02/01/1995 |
| 1737 |
Chí Cẩm Bình |
13141013 |
11/02/1995 |
| 1738 |
Trịnh Can |
13141015 |
15/09/1995 |
| 1739 |
Trương Minh Châu |
13141018 |
06/12/1995 |
| 1740 |
Nguyễn Tuấn Cường |
13141024 |
16/11/1995 |
| 1741 |
Lê Ngọc Diễm |
13141032 |
01/08/1995 |
| 1742 |
Đào Nguyễn Du |
13141035 |
21/07/1993 |
| 1743 |
Nguyễn Quốc Dũng |
13141036 |
10/08/1995 |
| 1744 |
Nguyễn Quốc Dũng |
13141037 |
09/05/1994 |
| 1745 |
Trần Huy Dũng |
13141038 |
08/11/1995 |
| 1746 |
Lê Nguyên Đạo |
13141050 |
18/08/1995 |
| 1747 |
Huỳnh Tấn Đạt |
13141051 |
16/09/1995 |
| 1748 |
Nguyễn Xuân Đồng |
13141062 |
20/04/1995 |
| 1749 |
Đào Gia Đức |
13141063 |
15/09/1995 |
| 1750 |
Nguyễn Anh Đức |
13141065 |
13/02/1995 |
| 1751 |
Ngô Thanh Giang |
13141070 |
03/02/1995 |
| 1752 |
Trần Quang Giỏi |
13141072 |
19/01/1993 |
| 1753 |
Đoàn Thanh Hảo |
13141083 |
16/03/1995 |
| 1754 |
Nguyễn Văn Hậu |
13141085 |
19/01/1995 |
| 1755 |
Nguyễn Minh Hiền |
13141087 |
14/07/1995 |
| 1756 |
Nguyễn Tuấn Hiệp |
13141090 |
28/05/1994 |
| 1757 |
Đoàn Minh Hiếu |
13141093 |
09/09/1995 |
| 1758 |
Nguyễn Minh Hoàng |
13141099 |
08/06/1995 |
| 1759 |
Lý Minh Hùng |
13141105 |
09/06/1995 |
| 1760 |
Huỳnh Đăng Huy |
13141114 |
05/06/1995 |
| 1761 |
Nguyễn Hoàng Huy |
13141117 |
27/02/1995 |
| 1762 |
Nguyễn Quốc Huy |
13141118 |
10/08/1995 |
| 1763 |
Nguyễn Hữu Hưng |
13141124 |
29/06/1993 |
| 1764 |
Trần Thanh Hưng |
13141126 |
19/12/1995 |
| 1765 |
Đỗ Khắc Thanh Hương |
13141128 |
27/11/1994 |
| 1766 |
Nguyễn Tuấn Khải |
13141135 |
24/11/1995 |
| 1767 |
Tạ Văn Khải |
13141136 |
26/02/1995 |
| 1768 |
Vũ Phúc Khang |
13141141 |
02/07/1995 |
| 1769 |
Trần Khánh |
13141146 |
12/04/1995 |
| 1770 |
Nguyễn Anh Khoa |
13141148 |
25/05/1995 |
| 1771 |
Phạm Ngọc Anh Khoa |
13141149 |
12/01/1995 |
| 1772 |
Bùi Kim Lâm |
13141155 |
07/09/1993 |
| 1773 |
Lê Thị Hồng Liễu |
13141161 |
04/11/1995 |
| 1774 |
Hoàng Việt Long |
13141167 |
25/06/1995 |
| 1775 |
Nguyễn Minh Long |
13141169 |
29/06/1994 |
| 1776 |
Phạm Văn Long |
13141171 |
22/10/1995 |
| 1777 |
Mai Bảo Lộc |
13141173 |
10/02/1995 |
| 1778 |
Đinh Trọng Minh |
13141185 |
27/06/1995 |
| 1779 |
Lê Hoàng Minh |
13141186 |
28/08/1995 |
| 1780 |
Nguyễn Hoàng Minh |
13141188 |
24/09/1995 |
| 1781 |
Trương Nhật Minh |
13141189 |
12/06/1995 |
| 1782 |
Lương Hồng Nam |
13141192 |
27/08/1995 |
| 1783 |
Nguyễn Hà Hải Nam |
13141194 |
25/11/1995 |
| 1784 |
Vũ Thành Nam |
13141195 |
01/08/1994 |
| 1785 |
Vòng Trung Nghĩa |
13141200 |
20/07/1995 |
| 1786 |
Ngô Thái Ngọc |
13141203 |
01/12/1995 |
| 1787 |
Cao Bình Nguyên |
13141205 |
15/12/1995 |
| 1788 |
Huỳnh Trọng Nguyễn |
13141212 |
11/12/1995 |
| 1789 |
Lê Như Nguyện |
13141213 |
04/09/1995 |
| 1790 |
Nguyễn Văn Nhạc |
13141215 |
15/03/1995 |
| 1791 |
Cao Thanh Nhi |
13141223 |
20/06/1993 |
| 1792 |
Nguyễn Mạnh Phát |
13141231 |
25/11/1995 |
| 1793 |
Huỳnh Văn Pho |
13141234 |
22/08/1993 |
| 1794 |
Bùi Hải Phong |
13141235 |
08/08/1994 |
| 1795 |
Phạm Hoàng Phú |
13141237 |
17/07/1995 |
| 1796 |
Cam Thiên Phúc |
13141238 |
24/06/1995 |
| 1797 |
Nguyễn Văn Phương |
13141252 |
15/02/1995 |
| 1798 |
Nguyễn Văn Quang |
13141258 |
08/06/1993 |
| 1799 |
Châu Ngọc Quân |
13141260 |
10/12/1994 |
| 1800 |
Phạm Văn Quân |
13141261 |
18/05/1994 |
| 1801 |
Nguyễn Minh Quyền |
13141269 |
07/04/1995 |
| 1802 |
Lai Khai Sáng |
13141273 |
04/02/1995 |
| 1803 |
Lê Hoàng Sơn |
13141278 |
03/04/1995 |
| 1804 |
Bùi Diên Tài |
13141283 |
13/02/1995 |
| 1805 |
Dương Văn Tài |
13141284 |
13/07/1995 |
| 1806 |
Nguyễn Tấn Tài |
13141289 |
03/06/1995 |
| 1807 |
Hồ Ngọc Tân |
13141295 |
25/01/1995 |
| 1808 |
Đoàn Minh Tấn |
13141302 |
08/01/1995 |
| 1809 |
Biện Quốc Thành |
13141308 |
08/10/1995 |
| 1810 |
Mai Văn Thành |
13141310 |
23/10/1995 |
| 1811 |
Hồ Thị Thu Thảo |
13141314 |
16/09/1995 |
| 1812 |
Nguyễn Thanh Thảo |
13141315 |
28/05/1995 |
| 1813 |
Tạ Thảo Thảo |
13141317 |
04/10/1995 |
| 1814 |
Mã Quốc Thắng |
13141321 |
02/08/1995 |
| 1815 |
Trần Toàn Thắng |
13141324 |
17/05/1995 |
| 1816 |
Tăng Nguyễn Công Thiên |
13141328 |
11/04/1995 |
| 1817 |
Lê Chí Thiện |
13141334 |
30/11/1995 |
| 1818 |
Phan Văn Thiện |
13141337 |
20/05/1995 |
| 1819 |
Vũ Đức Thiện |
13141338 |
29/06/1995 |
| 1820 |
Nguyễn Phương Thức |
13141357 |
26/08/1995 |
| 1821 |
Hoàng Văn Thực |
13141358 |
23/05/1995 |
| 1822 |
Trần Anh Tiếng |
13141365 |
11/07/1994 |
| 1823 |
Nguyễn Nhật Toàn |
13141372 |
24/10/1995 |
| 1824 |
Thái Anh Toàn |
13141374 |
17/11/1995 |
| 1825 |
Nguyễn Thị Đài Trang |
13141378 |
20/02/1995 |
| 1826 |
Đinh Công Trẻ |
13141381 |
09/08/1995 |
| 1827 |
Nguyễn Minh Trí |
13141382 |
05/01/1995 |
| 1828 |
Nguyễn Trọng Trí |
13141383 |
29/01/1995 |
| 1829 |
Phạm Hữu Trí |
13141384 |
08/07/1994 |
| 1830 |
Trần Vũ Trúc |
13141390 |
28/07/1995 |
| 1831 |
Nguyễn Khắc Trung |
13141393 |
14/10/1994 |
| 1832 |
Nguyễn Thành Trung |
13141394 |
30/11/1995 |
| 1833 |
Mai Vũ Xuân Trường |
13141398 |
22/04/1995 |
| 1834 |
Phạm Anh Tuấn |
13141410 |
25/07/1995 |
| 1835 |
Phạm Minh Tuấn |
13141411 |
21/02/1995 |
| 1836 |
Phan Thanh Tuấn |
13141413 |
21/10/1995 |
| 1837 |
Trần Văn Tuấn |
13141414 |
15/11/1995 |
| 1838 |
Huỳnh Nhật Tùng |
13141417 |
09/03/1993 |
| 1839 |
Đoàn Thị Mộng Tuyền |
13141423 |
20/02/1995 |
| 1840 |
Nguyễn Quốc Việt |
13141430 |
20/01/1995 |
| 1841 |
Phan Xuân Vinh |
13141432 |
26/12/1995 |
| 1842 |
Trần Thế Vinh |
13141434 |
16/10/1995 |
| 1843 |
Đỗ Xuân Vui |
13141442 |
17/02/1995 |
| 1844 |
Phạm Ngọc Vương |
13141445 |
11/12/1995 |
| 1845 |
Nguyễn Thị Mai Xuân |
13141448 |
12/08/1995 |
| 1846 |
Võ Hoài Đức |
13141477 |
12/09/1995 |
| 1847 |
Hoàng Duy Hiển |
13141484 |
18/09/1995 |
| 1848 |
Phạm Đình Huy |
13141500 |
27/11/1995 |
| 1849 |
Mai Quốc Hưng |
13141503 |
23/07/1995 |
| 1850 |
Đinh Thành Lâm |
13141510 |
01/11/1994 |
| 1851 |
Nguyễn Hữu Quang |
13141536 |
09/01/1995 |
| 1852 |
Nguyễn Minh Thắng |
13141551 |
03/04/1995 |
| 1853 |
Phùng Thị Diễm Trinh |
13141563 |
22/07/1995 |
| 1854 |
Võ Nhật Trường |
13141567 |
10/10/1995 |
| 1855 |
Nguyễn Phúc Tuấn |
13141573 |
19/03/1995 |
| 1856 |
Dương Phú Vinh |
13141580 |
09/04/1995 |
| 1857 |
Lộc Thị Thương |
13141590 |
17/01/1994 |
| 1858 |
Cao Đình Huy |
13141596 |
12/10/1995 |
| 1859 |
Nguyễn Tấn Lộc |
13141598 |
28/08/1994 |
| 1860 |
Lê Anh Tài |
13141606 |
07/01/1995 |
| 1861 |
Võ Ngọc Thẩm |
13141608 |
18/09/1995 |
| 1862 |
Phạm Hữu Trường |
13141610 |
27/09/1995 |
| 1863 |
Huỳnh Hoài Tâm |
13141615 |
20/08/1995 |
| 1864 |
Nguyễn Văn Hiếu |
13141616 |
24/08/1995 |
| 1865 |
Nguyễn Thành Đạt |
13141619 |
02/11/1995 |
| 1866 |
Nguyễn Lưu Trọng Đông |
13141620 |
15/02/1995 |
| 1867 |
Trương Minh Trí |
13141621 |
20/01/1995 |
| 1868 |
Huỳnh Nguyễn Duy Thanh |
13141624 |
09/11/1995 |
| 1869 |
Lê Công Quyền |
13141632 |
12/09/1995 |
| 1870 |
Phạm Hoàng Vũ |
13141634 |
18/01/1995 |
| 1871 |
Nguyễn Tấn Anh |
13142002 |
26/06/1995 |
| 1872 |
Ninh Gia Bảo |
13142009 |
03/06/1995 |
| 1873 |
Trần Hoàng Chinh |
13142021 |
16/08/1995 |
| 1874 |
Phí Hữu Chung |
13142023 |
28/08/1995 |
| 1875 |
Trần Văn Chương |
13142024 |
10/08/1995 |
| 1876 |
Nguyễn Văn Dũng |
13142035 |
12/08/1995 |
| 1877 |
Mai Văn Duy |
13142041 |
16/08/1995 |
| 1878 |
Trịnh Văn Dương |
13142049 |
25/05/1994 |
| 1879 |
Huỳnh Hải Đăng |
13142060 |
20/10/1995 |
| 1880 |
Lương Ngọc Đức |
13142064 |
11/08/1995 |
| 1881 |
Phạm Khương Trọng Đức |
13142065 |
02/03/1995 |
| 1882 |
Doãn Văn Hải |
13142070 |
01/06/1995 |
| 1883 |
Huỳnh Trọng Hảo |
13142076 |
04/03/1995 |
| 1884 |
Võ Văn Hận |
13142077 |
10/11/1995 |
| 1885 |
Nguyễn Trọng Hiếu |
13142088 |
07/03/1995 |
| 1886 |
Nguyễn Hữu Hòa |
13142089 |
11/11/1995 |
| 1887 |
Nguyễn Minh Hoàng |
13142094 |
19/05/1995 |
| 1888 |
Phạm Thiên Hoàng |
13142095 |
14/12/1995 |
| 1889 |
Phan Đình Hoàng |
13142096 |
11/11/1995 |
| 1890 |
Nguyễn Đăng Học |
13142098 |
06/11/1995 |
| 1891 |
Hoàng Quốc Huy |
13142108 |
20/12/1995 |
| 1892 |
Nguyễn Phùng Khải |
13142126 |
30/07/1995 |
| 1893 |
Trần Vương Khải |
13142128 |
08/01/1995 |
| 1894 |
Huỳnh Công Khánh |
13142132 |
20/06/1994 |
| 1895 |
Nguyễn Duy Khánh |
13142133 |
28/01/1995 |
| 1896 |
Truơng Quốc Khánh |
13142135 |
15/08/1995 |
| 1897 |
Phạm Đăng Khoa |
13142139 |
20/05/1995 |
| 1898 |
Trần Văn Khoai |
13142140 |
28/12/1992 |
| 1899 |
Nguyễn Đình Lâm |
13142146 |
04/02/1995 |
| 1900 |
Trương Công Liêm |
13142150 |
11/09/1995 |
| 1901 |
Huỳnh Anh Long |
13142155 |
19/08/1995 |
| 1902 |
Vũ Thành Long |
13142159 |
28/11/1995 |
| 1903 |
Nguyễn Văn Minh |
13142183 |
25/12/1995 |
| 1904 |
Võ Hà Nam |
13142191 |
17/01/1995 |
| 1905 |
Lê Văn Nhân |
13142199 |
24/08/1995 |
| 1906 |
Nguyễn Tuấn Niên |
13142209 |
01/11/1995 |
| 1907 |
Đỗ Triệu Phú |
13142220 |
06/06/1995 |
| 1908 |
Lê Hữu Phú |
13142222 |
30/07/1990 |
| 1909 |
Nguyễn Bá Phúc |
13142224 |
24/11/1995 |
| 1910 |
Nguyễn Ngọc Quý |
13142242 |
20/04/1994 |
| 1911 |
Phạm Công Sơn |
13142254 |
25/03/1994 |
| 1912 |
Hà Nhật Tài |
13142257 |
15/02/1995 |
| 1913 |
Trần Đình Tài |
13142259 |
05/04/1995 |
| 1914 |
Đoàn Quang Thái |
13142270 |
15/03/1995 |
| 1915 |
Phạm Cao Thành |
13142277 |
26/05/1995 |
| 1916 |
Trần Văn Thiện |
13142290 |
03/05/1995 |
| 1917 |
Đinh Văn Thịnh |
13142292 |
14/02/1995 |
| 1918 |
Thái Minh Tiến |
13142304 |
20/04/1993 |
| 1919 |
Đỗ Tín |
13142305 |
05/08/1993 |
| 1920 |
Trương Minh Toàn |
13142311 |
15/09/1995 |
| 1921 |
Dư Thừa Trí |
13142312 |
26/03/1995 |
| 1922 |
Huỳnh Minh Trí |
13142313 |
12/12/1995 |
| 1923 |
Nguyễn Ngọc Trí |
13142314 |
20/08/1994 |
| 1924 |
Nguyễn Hoàng Trọng |
13142318 |
15/01/1995 |
| 1925 |
Hồ Minh Trung |
13142321 |
01/08/1994 |
| 1926 |
Nguyễn Viết Trung |
13142324 |
17/03/1994 |
| 1927 |
Trần Đức Trung |
13142326 |
22/06/1994 |
| 1928 |
Võ Ngọc Tú |
13142337 |
12/07/1995 |
| 1929 |
Cao Thanh Tùng |
13142349 |
10/05/1995 |
| 1930 |
Đặng Thanh Tùng |
13142350 |
28/03/1993 |
| 1931 |
Phan Thế Tùng |
13142352 |
20/11/1995 |
| 1932 |
Nguyễn Ngọc Tường |
13142354 |
30/11/1993 |
| 1933 |
Võ Văn Vinh |
13142360 |
11/02/1995 |
| 1934 |
Phan Thế Vũ |
13142363 |
11/09/1995 |
| 1935 |
Bùi Hữu Quốc Bảo |
13142371 |
15/12/1995 |
| 1936 |
Đồng Nguyên Khang |
13142398 |
11/12/1995 |
| 1937 |
Lê Xuân Lộc |
13142404 |
27/10/1995 |
| 1938 |
Liêng Hót Ha Joai |
13142442 |
15/09/1993 |
| 1939 |
Kim Phô La |
13142443 |
01/02/1994 |
| 1940 |
Hoàng Văn Thao |
13142444 |
27/01/1994 |
| 1941 |
Phương Văn Trọng |
13142446 |
25/10/1992 |
| 1942 |
Danh Tha |
13142449 |
10/04/1993 |
| 1943 |
Trương Hà Anh |
13142450 |
29/01/1994 |
| 1944 |
Phạm Nhật Kỳ |
13142454 |
09/11/1995 |
| 1945 |
Nguyễn Công Trọng |
13142461 |
21/03/1990 |
| 1946 |
Nguyễn Phương Anh |
13143004 |
19/11/1995 |
| 1947 |
Trần Đức Anh |
13143008 |
21/10/1995 |
| 1948 |
Phạm Hoàng Ân |
13143010 |
15/01/1995 |
| 1949 |
Trần Ngọc Bảo Ân |
13143011 |
07/11/1995 |
| 1950 |
Nguyễn Phan Đức Bảo |
13143013 |
15/06/1994 |
| 1951 |
Ngô Văn Bắc |
13143017 |
07/06/1995 |
| 1952 |
Mạc Viên Bân |
13143018 |
12/01/1995 |
| 1953 |
Bùi Quang Bình |
13143019 |
27/05/1995 |
| 1954 |
Nguyễn Hữu Bình |
13143021 |
02/01/1995 |
| 1955 |
Nguyễn Văn Bình |
13143023 |
25/08/1995 |
| 1956 |
Lê Tuấn Cảnh |
13143024 |
26/12/1995 |
| 1957 |
Phạm Văn Chung |
13143029 |
25/04/1995 |
| 1958 |
Phan Lê Chương |
13143031 |
14/11/1995 |
| 1959 |
Cao Mạnh Cường |
13143033 |
17/07/1995 |
| 1960 |
Nguyễn Quốc Cường |
13143036 |
25/03/1995 |
| 1961 |
Trần Văn Cường |
13143041 |
16/08/1994 |
| 1962 |
Hồ Đức Dũng |
13143045 |
12/09/1995 |
| 1963 |
Lê Bảo Duy |
13143049 |
01/07/1994 |
| 1964 |
Trần Quốc Duy |
13143053 |
25/06/1995 |
| 1965 |
Vương Hòai Duy |
13143057 |
03/10/1995 |
| 1966 |
Đào Thanh Dự |
13143059 |
20/12/1994 |
| 1967 |
Nguyễn Hải Dương |
13143063 |
25/03/1995 |
| 1968 |
Nguyễn Quang Dương |
13143064 |
20/08/1995 |
| 1969 |
Lưu Quang Dưỡng |
13143066 |
12/01/1994 |
| 1970 |
Nguyễn Tiến Đạt |
13143072 |
01/04/1995 |
| 1971 |
Trần Thành Đạt |
13143075 |
06/08/1995 |
| 1972 |
Vương Khả Đắc |
13143078 |
23/01/1994 |
| 1973 |
Nguyễn Văn Đình |
13143081 |
26/10/1995 |
| 1974 |
Nguyễn Trường Giang |
13143091 |
05/12/1994 |
| 1975 |
Đoàn Minh Hải |
13143095 |
13/12/1995 |
| 1976 |
Lê Thanh Hải |
13143097 |
29/08/1995 |
| 1977 |
Phạm Xuân Hải |
13143100 |
29/01/1995 |
| 1978 |
Phạm Ngọc Hiền |
13143106 |
18/09/1995 |
| 1979 |
Đỗ Công Hiển |
13143107 |
06/04/1995 |
| 1980 |
Phạm Trung Hiệp |
13143108 |
09/09/1995 |
| 1981 |
Dương Tiến Hiếu |
13143112 |
15/10/1994 |
| 1982 |
Lê Hữu Hiếu |
13143116 |
09/09/1995 |
| 1983 |
Ngô Trung Hiếu |
13143118 |
24/02/1995 |
| 1984 |
Nguyễn Đức Hiếu |
13143119 |
30/08/1995 |
| 1985 |
Nguyễn Văn Thành Hiếu |
13143121 |
26/01/1994 |
| 1986 |
Trương Trung Hiếu |
13143122 |
20/01/1993 |
| 1987 |
Nguyễn Văn Hiệu |
13143124 |
16/07/1995 |
| 1988 |
Phạm Tiến Hòa |
13143126 |
17/05/1994 |
| 1989 |
Bùi Văn Hoài |
13143127 |
02/10/1994 |
| 1990 |
Bùi Phi Hùng |
13143137 |
14/11/1995 |
| 1991 |
Trần Văn Huy |
13143145 |
10/10/1995 |
| 1992 |
Phạm Lê Đức Hữu |
13143149 |
01/01/1995 |
| 1993 |
Trần Quốc Kha |
13143150 |
10/11/1995 |
| 1994 |
Nguyễn Công Khanh |
13143155 |
22/07/1995 |
| 1995 |
Đinh Duy Khánh |
13143156 |
13/08/1994 |
| 1996 |
Trịnh Khánh |
13143162 |
24/05/1992 |
| 1997 |
Đào Duy Khoa |
13143166 |
06/02/1995 |
| 1998 |
Hoàng Văn Kiên |
13143174 |
10/10/1994 |
| 1999 |
Phạm Lai |
13143175 |
18/03/1995 |
| 2000 |
Huỳnh Cao Lảnh |
13143176 |
12/02/1995 |
| 2001 |
Bùi Đức Lâm |
13143177 |
09/07/1995 |
| 2002 |
Võ Thành Lập |
13143180 |
23/01/1995 |
| 2003 |
Lương Hoàng Long |
13143190 |
21/04/1995 |
| 2004 |
Quách Hiệp Lợi |
13143195 |
26/07/1995 |
| 2005 |
Huỳnh Minh Luật |
13143197 |
16/05/1995 |
| 2006 |
Huỳnh Nguyên Luật |
13143198 |
05/11/1995 |
| 2007 |
Trần Văn Mạnh |
13143202 |
22/05/1994 |
| 2008 |
Lê Trọng Minh |
13143206 |
20/12/1995 |
| 2009 |
Nguyễn Phương Nam |
13143216 |
10/10/1995 |
| 2010 |
Phan Hoài Nam |
13143217 |
21/09/1995 |
| 2011 |
Vũ Tú Nam |
13143219 |
21/01/1995 |
| 2012 |
Đỗ Văn Ngà |
13143220 |
15/12/1994 |
| 2013 |
Nguyễn Thuận Ngân |
13143221 |
01/02/1995 |
| 2014 |
Huỳnh Minh Nghĩa |
13143223 |
20/04/1995 |
| 2015 |
Lê Minh Nghĩa |
13143224 |
02/05/1995 |
| 2016 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
13143225 |
12/07/1994 |
| 2017 |
Phan Thanh Nhả |
13143229 |
29/08/1995 |
| 2018 |
Vương Trọng Nhân |
13143232 |
17/04/1995 |
| 2019 |
Khổng Trương Nhật |
13143233 |
23/03/1995 |
| 2020 |
Lê Võ Thành Nhựt |
13143236 |
04/11/1995 |
| 2021 |
Nguyễn Lưu Phát |
13143242 |
02/09/1995 |
| 2022 |
Phan Văn Phi |
13143245 |
15/11/1994 |
| 2023 |
Nguyễn Hữu Phong |
13143246 |
16/07/1995 |
| 2024 |
Nguyễn Thanh Phong |
13143247 |
27/10/1995 |
| 2025 |
Nguyễn Ngọc Phú |
13143254 |
17/11/1995 |
| 2026 |
Nguyễn Hồng Phúc |
13143257 |
24/07/1995 |
| 2027 |
Chí Đức Phương |
13143262 |
29/05/1995 |
| 2028 |
Cao Quang Phượng |
13143266 |
08/12/1995 |
| 2029 |
Phạm Ngọc Quang |
13143268 |
28/06/1995 |
| 2030 |
Tống Đình Quân |
13143272 |
18/05/1995 |
| 2031 |
Đinh Văn Quỳnh |
13143276 |
04/08/1995 |
| 2032 |
Nguyễn Thành Sang |
13143278 |
27/09/1995 |
| 2033 |
Đinh Tú Sinh |
13143281 |
20/04/1995 |
| 2034 |
Hoàng Ngọc Sơn |
13143282 |
05/07/1994 |
| 2035 |
Huỳnh Văn Sơn |
13143283 |
20/12/1994 |
| 2036 |
Trương Lâm Hoàng Sơn |
13143287 |
18/06/1995 |
| 2037 |
Phan Công Tá |
13143289 |
11/07/1995 |
| 2038 |
Bùi Đình Tài |
13143290 |
18/10/1995 |
| 2039 |
Nguyễn Chí Tài |
13143293 |
12/07/1995 |
| 2040 |
Nguyễn Tấn Tài |
13143294 |
01/01/1995 |
| 2041 |
Trịnh Đức Tài |
13143297 |
04/02/1995 |
| 2042 |
Nguyễn Văn Tân |
13143308 |
24/07/1995 |
| 2043 |
Nguyễn Quốc Thái |
13143310 |
25/01/1995 |
| 2044 |
Hoàng Đình Thanh |
13143314 |
12/02/1995 |
| 2045 |
Lê Nguyễn Chí Thanh |
13143316 |
26/06/1994 |
| 2046 |
Lê Văn Thành |
13143320 |
05/03/1994 |
| 2047 |
Nguyễn Đình Thành |
13143321 |
22/09/1995 |
| 2048 |
Hồ Trần Thạnh |
13143323 |
13/07/1995 |
| 2049 |
Hoàng Văn Thế |
13143330 |
06/08/1995 |
| 2050 |
Lê Đăng Thịnh |
13143334 |
11/04/1994 |
| 2051 |
Nguyễn Trường Thịnh |
13143336 |
09/06/1995 |
| 2052 |
Trần Ngọc Thức |
13143343 |
08/06/1995 |
| 2053 |
Nguyễn Hữu Tiền |
13143346 |
07/11/1988 |
| 2054 |
Nguyễn Minh Tiến |
13143349 |
15/10/1995 |
| 2055 |
Phan Khắc Tiến |
13143352 |
25/08/1995 |
| 2056 |
Vũ Văn Tình |
13143357 |
19/08/1993 |
| 2057 |
Hà Đăng Toan |
13143359 |
15/02/1994 |
| 2058 |
Trần Thanh Toàn |
13143361 |
18/07/1995 |
| 2059 |
Huỳnh Xuân Triều |
13143368 |
04/02/1995 |
| 2060 |
Lê Tôn Hải Triều |
13143369 |
24/12/1995 |
| 2061 |
Đinh Văn Trưởng |
13143380 |
29/09/1995 |
| 2062 |
Huỳnh Hoàng Tú |
13143381 |
12/02/1995 |
| 2063 |
Nguyễn Thanh Tuấn |
13143389 |
29/11/1995 |
| 2064 |
Phan Trọng Tuấn |
13143390 |
13/11/1995 |
| 2065 |
Trần Minh Tuấn |
13143391 |
13/03/1995 |
| 2066 |
Nguyễn Thanh Tùng |
13143395 |
29/05/1991 |
| 2067 |
Nguyễn Viết út |
13143396 |
15/02/1995 |
| 2068 |
Lê Ngọc Vàng |
13143397 |
30/04/1995 |
| 2069 |
Lê Đình Văn |
13143398 |
21/08/1994 |
| 2070 |
Nguyễn Đức Vinh |
13143404 |
1995 |
| 2071 |
Thạch Phú Vinh |
13143406 |
01/01/1995 |
| 2072 |
Thái Vũ |
13143411 |
11/04/1995 |
| 2073 |
Trần Minh Vũ |
13143412 |
07/03/1995 |
| 2074 |
Vũ Quốc Vương |
13143415 |
26/07/1992 |
| 2075 |
Nguyễn Trọng ý |
13143416 |
22/03/1994 |
| 2076 |
Lê Vũ Trường An |
13143419 |
30/06/1995 |
| 2077 |
Ngô Quang Dương |
13143438 |
25/05/1994 |
| 2078 |
Trần Văn Hinh |
13143459 |
07/04/1995 |
| 2079 |
Trần Hoàng Lam |
13143469 |
25/07/1995 |
| 2080 |
Nguyễn Anh Luật |
13143475 |
16/08/1995 |
| 2081 |
Trịnh Thành Nhân |
13143485 |
01/08/1995 |
| 2082 |
Mai Tấn Phát |
13143488 |
31/07/1995 |
| 2083 |
Hồ Tiến Phước |
13143495 |
02/12/1995 |
| 2084 |
Khổng Phước Tài |
13143506 |
15/10/1995 |
| 2085 |
Đặng Huy Anh Tâm |
13143507 |
09/06/1995 |
| 2086 |
Hồ Nghiêm Ngọc Triều |
13143530 |
13/12/1995 |
| 2087 |
Cao Minh Quyết |
13143570 |
23/12/1994 |
| 2088 |
Đặng Nhật Thiên |
13143575 |
01/12/1995 |
| 2089 |
Vũ Hoàng Hiệp |
13143589 |
17/04/1995 |
| 2090 |
Đỗ Huy Hùng |
13143590 |
25/06/1995 |
| 2091 |
Đỗ Thanh Hoài |
13143591 |
13/08/1995 |
| 2092 |
Đinh Đức Anh |
13143593 |
05/09/1995 |
| 2093 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
13143595 |
02/10/1995 |
| 2094 |
Lâm Kỳ Phước |
13143597 |
30/03/1995 |
| 2095 |
Tống Đăng Hào |
13143600 |
06/04/1995 |
| 2096 |
Tăng Hoàng Vĩ |
13143617 |
24/04/1995 |
| 2097 |
Phùng Quốc Bảo |
13144004 |
30/03/1995 |
| 2098 |
Trần Văn Bình |
13144007 |
05/04/1995 |
| 2099 |
Dương Văn Cảnh |
13144008 |
24/09/1995 |
| 2100 |
Đoàn Công Chương |
13144011 |
06/10/1994 |
| 2101 |
Nguyễn Thành Danh |
13144015 |
05/02/1995 |
| 2102 |
Nguyễn Đại Dệ |
13144016 |
05/01/1995 |
| 2103 |
Nguyễn Chí Dũng |
13144017 |
11/03/1995 |
| 2104 |
Đỗ Lê Duy |
13144018 |
10/09/1995 |
| 2105 |
Nguyễn Đăng Duy |
13144019 |
18/08/1995 |
| 2106 |
Phan Thành Đạt |
13144025 |
21/08/1995 |
| 2107 |
Nguyễn Hồng Hiệp |
13144036 |
30/04/1995 |
| 2108 |
Đỗ Hiếu |
13144037 |
20/04/1995 |
| 2109 |
Trình Minh Hòa |
13144041 |
19/10/1995 |
| 2110 |
Đoàn Hùng |
13144048 |
26/03/1995 |
| 2111 |
Huỳnh Minh Hùng |
13144049 |
02/06/1995 |
| 2112 |
Lê Tấn Hưng |
13144054 |
01/09/1995 |
| 2113 |
Nguyễn Lê Lâm Khang |
13144059 |
28/05/1995 |
| 2114 |
Nguyễn Duy Khánh |
13144061 |
09/02/1995 |
| 2115 |
Đoàn Văn Lâm |
13144064 |
23/09/1994 |
| 2116 |
Nguyễn Đức Lập |
13144066 |
02/07/1995 |
| 2117 |
Trần Văn Lợi |
13144072 |
17/06/1995 |
| 2118 |
Trần Minh Mẫn |
13144075 |
07/02/1995 |
| 2119 |
Nguyễn Đại Nghĩa |
13144079 |
24/03/1995 |
| 2120 |
Phan Thành Trung Nghĩa |
13144081 |
12/08/1995 |
| 2121 |
Võ Bá Nhân |
13144085 |
05/09/1994 |
| 2122 |
Đặng Minh Pha |
13144087 |
12/12/1994 |
| 2123 |
Phan Thanh Phúc |
13144094 |
21/03/1995 |
| 2124 |
Nguyễn Thành Quang |
13144102 |
19/09/1995 |
| 2125 |
Trương Hoài Sơn |
13144110 |
06/07/1995 |
| 2126 |
Nguyễn Trọng Thanh |
13144115 |
17/06/1994 |
| 2127 |
Trần Chí Thiên |
13144123 |
20/09/1995 |
| 2128 |
Nguyễn Trung Tiến |
13144129 |
11/05/1993 |
| 2129 |
Lê Bá Trị |
13144137 |
31/05/1995 |
| 2130 |
Cao Hoàng Trọng |
13144140 |
16/03/1995 |
| 2131 |
Nguyễn Đức Trung |
13144141 |
27/08/1995 |
| 2132 |
Nguyễn Anh Tuấn |
13144147 |
25/08/1995 |
| 2133 |
Trần Văn Minh Tuấn |
13144151 |
12/07/1994 |
| 2134 |
Nguyễn Hoàng Vinh |
13144160 |
14/02/1995 |
| 2135 |
Nguyễn Hoàng Trung |
13144166 |
18/10/1995 |
| 2136 |
Dương Công Lễ |
13144169 |
27/11/1994 |
| 2137 |
Thành Năng Tới |
13144172 |
11/03/1993 |
| 2138 |
Kiều Tiên Truy |
13144173 |
08/03/1994 |
| 2139 |
Thái Sỹ Phú |
13144178 |
12/11/1995 |
| 2140 |
Nguyễn Hữu Thiện |
13144179 |
26/01/1995 |
| 2141 |
Lê Công Tuấn Anh |
13145004 |
05/03/1995 |
| 2142 |
Lưu Huỳnh Việt Anh |
13145006 |
27/10/1995 |
| 2143 |
Trịnh Tuấn Anh |
13145011 |
30/08/1995 |
| 2144 |
Nguyễn Đức ánh |
13145013 |
09/04/1995 |
| 2145 |
Nguyễn Xuân Bách |
13145014 |
05/01/1995 |
| 2146 |
Nguyễn Quốc Bảo |
13145017 |
22/03/1995 |
| 2147 |
Nguyễn Văn Chí |
13145029 |
01/01/1995 |
| 2148 |
Phan Quốc Chung |
13145034 |
08/08/1995 |
| 2149 |
Đoàn Quốc Cường |
13145042 |
01/04/1994 |
| 2150 |
Nguyễn Duy Cường |
13145046 |
14/07/1995 |
| 2151 |
Huỳnh Khánh Duy |
13145059 |
30/08/1995 |
| 2152 |
Nguyễn Huỳnh Anh Duy |
13145060 |
19/09/1995 |
| 2153 |
Phan Tấn Hoài Duy |
13145063 |
17/07/1995 |
| 2154 |
Lê Quang Đạo |
13145067 |
09/09/1995 |
| 2155 |
Nguyễn Trọng Đức |
13145076 |
21/05/1995 |
| 2156 |
Trần Hữu Từ Giang |
13145078 |
31/12/1995 |
| 2157 |
Cao Minh Hiếu |
13145087 |
28/09/1995 |
| 2158 |
Trần Thanh Hiếu |
13145089 |
02/08/1995 |
| 2159 |
Nguyễn Huỳnh Nhật Hoa |
13145090 |
24/10/1995 |
| 2160 |
Lê Minh Hoàng |
13145091 |
10/02/1995 |
| 2161 |
Trần Văn Hoàng |
13145094 |
23/08/1995 |
| 2162 |
Trần Phi Hùng |
13145103 |
01/01/1995 |
| 2163 |
Nguyễn Quốc Huy |
13145112 |
26/05/1995 |
| 2164 |
Trần Tài Khang |
13145117 |
02/11/1994 |
| 2165 |
Nguyễn Hoàng Khánh |
13145119 |
16/01/1995 |
| 2166 |
Nguyễn Hữu Khiêm |
13145121 |
06/08/1995 |
| 2167 |
Trần Duy Lân |
13145139 |
11/02/1995 |
| 2168 |
Đỗ Văn Linh |
13145140 |
25/01/1995 |
| 2169 |
Lê Hoàng Long |
13145142 |
11/11/1995 |
| 2170 |
Nguyễn Hoàng Long |
13145143 |
02/07/1995 |
| 2171 |
Nguyễn Trần Long |
13145144 |
24/01/1995 |
| 2172 |
Thái Văn Lộc |
13145148 |
04/08/1995 |
| 2173 |
Huỳnh Nhựt Minh |
13145160 |
19/01/1995 |
| 2174 |
Trần Cao Minh |
13145161 |
20/06/1995 |
| 2175 |
Lê Hoàng Nam |
13145164 |
11/03/1995 |
| 2176 |
Võ Nhật Nam |
13145166 |
17/10/1995 |
| 2177 |
Nguyễn Hữu Nghị |
13145168 |
16/09/1995 |
| 2178 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
13145171 |
04/04/1995 |
| 2179 |
Nguyễn Hải Nghiêm |
13145174 |
22/04/1995 |
| 2180 |
Lê Huỳnh Minh Nhật |
13145178 |
24/03/1995 |
| 2181 |
Lê Công Phi |
13145186 |
28/11/1995 |
| 2182 |
Phạm Văn Phong |
13145191 |
30/06/1995 |
| 2183 |
Dương Hồng Phúc |
13145193 |
27/01/1995 |
| 2184 |
Trương Đình Quan |
13145200 |
06/05/1995 |
| 2185 |
Hoàng Xuân Quang |
13145202 |
03/12/1995 |
| 2186 |
Phan Thanh Quang |
13145205 |
18/10/1995 |
| 2187 |
Nguyễn Trọng Quốc |
13145210 |
10/01/1995 |
| 2188 |
Nguyễn Văn Quý |
13145211 |
14/04/1995 |
| 2189 |
Nguyễn Thanh Sang |
13145215 |
20/01/1995 |
| 2190 |
Lê Văn Siêu |
13145218 |
24/04/1994 |
| 2191 |
Cao Sĩ Sơn |
13145219 |
23/09/1994 |
| 2192 |
Châu Sơn |
13145220 |
30/12/1995 |
| 2193 |
Lê Minh Sơn |
13145221 |
26/01/1995 |
| 2194 |
Lê Văn Tạo |
13145227 |
20/08/1995 |
| 2195 |
Nguyễn Chí Tâm |
13145228 |
22/04/1995 |
| 2196 |
Nguyễn Minh Thành |
13145235 |
01/04/1995 |
| 2197 |
Vương Quốc Thành |
13145241 |
03/01/1995 |
| 2198 |
Phạm Văn Thắng |
13145246 |
01/04/1995 |
| 2199 |
Nguyễn Phú Thiện |
13145250 |
17/02/1995 |
| 2200 |
Lê Minh Thọ |
13145258 |
25/02/1995 |
| 2201 |
Trương Minh Thống |
13145263 |
08/07/1993 |
| 2202 |
Nguyễn Công Thức |
13145267 |
22/02/1995 |
| 2203 |
Hùynh Gia Thực |
13145268 |
12/02/1995 |
| 2204 |
Nguyễn Phạm Hữu Tín |
13145276 |
25/02/1995 |
| 2205 |
Nguyễn Quang Tính |
13145277 |
24/07/1995 |
| 2206 |
Nguyễn Minh Trí |
13145286 |
15/12/1995 |
| 2207 |
Trương Minh Triều |
13145288 |
24/04/1995 |
| 2208 |
Phùng Khắc Triệu |
13145289 |
11/07/1995 |
| 2209 |
Trần Văn Triệu |
13145290 |
01/01/1995 |
| 2210 |
Nguyễn Hoàng Trọng |
13145293 |
24/06/1995 |
| 2211 |
Huỳnh Quốc Trung |
13145296 |
29/07/1993 |
| 2212 |
Bùi Lê Minh Trực |
13145303 |
20/05/1995 |
| 2213 |
Ngô Quốc Trực |
13145304 |
14/08/1995 |
| 2214 |
Phạm Phước Trường |
13145307 |
31/05/1995 |
| 2215 |
Lê Thanh Tú |
13145310 |
26/12/1995 |
| 2216 |
Phùng Minh Tú |
13145311 |
12/11/1995 |
| 2217 |
Cao Văn Tuấn |
13145314 |
07/11/1995 |
| 2218 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
13145317 |
26/03/1995 |
| 2219 |
Phạm Đức Việt |
13145326 |
13/07/1995 |
| 2220 |
Nguyễn Duy Vinh |
13145327 |
20/10/1995 |
| 2221 |
Nguyễn Văn Vũ |
13145333 |
15/06/1995 |
| 2222 |
Phạm Ngọc Vũ |
13145334 |
01/01/1995 |
| 2223 |
Vũ Bá Vương |
13145337 |
21/09/1995 |
| 2224 |
Nguyễn Lập Xuân |
13145338 |
13/01/1995 |
| 2225 |
Ngô Văn Sơn |
13145440 |
10/01/1995 |
| 2226 |
Nguyễn Thiện Toàn |
13145466 |
02/05/1995 |
| 2227 |
Võ Nhật Trường |
13145480 |
10/10/1995 |
| 2228 |
Triệu Đình Lâm |
13145498 |
20/10/1994 |
| 2229 |
Thạch Mạc Ly |
13145499 |
09/03/1994 |
| 2230 |
Hoàng Quốc Việt |
13145503 |
08/03/1993 |
| 2231 |
Nguyễn Đình Thắng |
13145505 |
20/08/1995 |
| 2232 |
Trần Quốc Anh |
13146008 |
04/10/1995 |
| 2233 |
Trần Vân Anh |
13146009 |
13/05/1995 |
| 2234 |
Mai Gia Bảo |
13146015 |
29/03/1995 |
| 2235 |
Lý Cún Bẩu |
13146017 |
08/12/1994 |
| 2236 |
Nguyễn Mạnh Cường |
13146029 |
17/07/1995 |
| 2237 |
Nguyễn Văn Chí Cường |
13146030 |
01/07/1995 |
| 2238 |
Vũ Mạnh Cường |
13146032 |
04/03/1995 |
| 2239 |
Phạm Tấn Đức |
13146047 |
04/07/1995 |
| 2240 |
Phạm Văn Hậu |
13146059 |
10/12/1995 |
| 2241 |
Nguyễn Văn Hiền |
13146062 |
10/01/1995 |
| 2242 |
Nguyễn Văn Hiếu |
13146066 |
14/08/1995 |
| 2243 |
Trần Nhân Hòa |
13146069 |
24/03/1995 |
| 2244 |
Trần Quang Khải |
13146092 |
11/03/1995 |
| 2245 |
Bùi Quốc Khánh |
13146096 |
02/09/1995 |
| 2246 |
Nguyễn Duy Linh |
13146109 |
02/09/1995 |
| 2247 |
Châu Hoàng Long |
13146111 |
18/08/1995 |
| 2248 |
Mai Thanh Long |
13146113 |
20/02/1995 |
| 2249 |
Nguyễn Lê Luân |
13146120 |
30/08/1995 |
| 2250 |
Huỳnh Minh Minh |
13146128 |
11/08/1995 |
| 2251 |
Phạm Nhật Minh |
13146129 |
03/04/1995 |
| 2252 |
Lê Quang Ngọc |
13146140 |
07/04/1995 |
| 2253 |
Đoàn Phú |
13146154 |
27/09/1993 |
| 2254 |
Lưu Minh Phú |
13146155 |
10/06/1995 |
| 2255 |
Mã Hữu Quang |
13146164 |
12/02/1995 |
| 2256 |
Nguyễn Thanh Quang |
13146166 |
04/04/1995 |
| 2257 |
Phạm Văn Quân |
13146168 |
10/07/1995 |
| 2258 |
Nguyễn Nhật Tâm |
13146179 |
07/12/1994 |
| 2259 |
Đổng Minh Tân |
13146184 |
12/09/1995 |
| 2260 |
Phạm Công Thành |
13146192 |
02/08/1994 |
| 2261 |
Trần Duy Thành |
13146194 |
27/06/1995 |
| 2262 |
Lý Chiến Thắng |
13146199 |
16/12/1995 |
| 2263 |
Nguyễn Hữu Thiện |
13146207 |
10/03/1995 |
| 2264 |
Nguyễn Quốc Thịnh |
13146211 |
22/08/1995 |
| 2265 |
Võ Hưng Thịnh |
13146212 |
22/04/1995 |
| 2266 |
Đỗ Phan Thành Thọ |
13146213 |
27/03/1995 |
| 2267 |
Võ Minh Thọ |
13146216 |
20/12/1995 |
| 2268 |
Trần Huệ Thức |
13146218 |
29/06/1995 |
| 2269 |
Phạm Thị Khánh Tiên |
13146219 |
18/09/1995 |
| 2270 |
Hoàng Minh Tiến |
13146223 |
26/09/1995 |
| 2271 |
Đào Trọng Toàn |
13146227 |
01/01/1995 |
| 2272 |
Nguyễn Văn Toàn |
13146229 |
13/01/1994 |
| 2273 |
Nguyễn Lê Minh Trí |
13146232 |
04/09/1995 |
| 2274 |
Hoàng Xuân Trung |
13146242 |
24/06/1994 |
| 2275 |
Nguyễn Mạnh Trường |
13146244 |
11/09/1995 |
| 2276 |
Lê Thế Trưởng |
13146246 |
27/07/1995 |
| 2277 |
Nguyễn Anh Tuấn |
13146252 |
25/01/1995 |
| 2278 |
Trần Hữu Tùng |
13146260 |
01/05/1994 |
| 2279 |
Hồ Quang Tuyển |
13146261 |
29/06/1995 |
| 2280 |
Phún Quốc Việt |
13146264 |
17/10/1994 |
| 2281 |
Lê Quang Vinh |
13146266 |
20/06/1995 |
| 2282 |
Lê Hoàng Vũ |
13146271 |
28/09/1995 |
| 2283 |
Lê Thanh ý |
13146274 |
27/03/1995 |
| 2284 |
Tô Hạo Nhiên |
13146277 |
20/03/1994 |
| 2285 |
Lê Minh Sáng |
13146279 |
10/04/1995 |
| 2286 |
Đoàn Đức Thắng |
13146282 |
12/02/1994 |
| 2287 |
Lăng Ngọc Ba |
13146285 |
03/06/1993 |
| 2288 |
Đặng Phú Nhiễn |
13146287 |
27/11/1994 |
| 2289 |
Đỗ Quang Tiến |
13146289 |
05/01/1995 |
| 2290 |
Vũ Đức Lâm |
13146297 |
04/08/1995 |
| 2291 |
Nguyễn Văn Vũ |
13146701 |
15/06/1995 |
| 2292 |
Võ Đại Cương |
13147006 |
01/01/1995 |
| 2293 |
Trần Công Đạt |
13147012 |
25/05/1995 |
| 2294 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
13147041 |
07/10/1995 |
| 2295 |
Nguyễn Hoàng Nguyên |
13147044 |
30/01/1995 |
| 2296 |
Trần Văn Tài |
13147056 |
08/01/1995 |
| 2297 |
Trương Đức Thiện |
13147067 |
08/10/1994 |
| 2298 |
Đinh Quang Trung |
13147075 |
20/09/1995 |
| 2299 |
Nguyễn Minh Tú |
13147077 |
18/09/1994 |
| 2300 |
Phạm Thanh Tú |
13147078 |
04/05/1995 |
| 2301 |
Hồ Hoàng Vũ |
13147083 |
12/08/1995 |
| 2302 |
Nguyễn Quốc Bảo |
13147090 |
12/02/1994 |
| 2303 |
Bùi Quang Chiêu |
13147096 |
13/12/1995 |
| 2304 |
Trần Thanh Hải |
13147105 |
13/02/1995 |
| 2305 |
Huỳnh Long Hồ |
13147114 |
08/04/1995 |
| 2306 |
Nguyễn Hoàng Kha |
13147118 |
04/01/1995 |
| 2307 |
Nguyễn Trà Anh Khoa |
13147125 |
08/05/1995 |
| 2308 |
Từ Kiến Lập |
13147133 |
28/11/1995 |
| 2309 |
Nguyễn Công Quân |
13147154 |
03/09/1995 |
| 2310 |
Nguyễn Thống |
13147178 |
11/10/1994 |
| 2311 |
Dương Minh Trí |
13147187 |
19/01/1995 |
| 2312 |
Trần Vĩnh An |
13147199 |
26/03/1995 |
| 2313 |
Nguyễn Quang Trần Tiến |
13147200 |
11/04/1995 |
| 2314 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
13147208 |
19/02/1994 |
| 2315 |
Vương Minh Nam |
13147209 |
20/05/1994 |
| 2316 |
Phan Văn Đông |
13147214 |
12/06/1995 |
| 2317 |
Lê Ngọc Cường |
13147215 |
12/08/1995 |
| 2318 |
Huỳnh Tấn Công |
13147219 |
20/10/1995 |
| 2319 |
Nguyễn Phan Minh Huy |
13147222 |
05/03/1995 |
| 2320 |
Nguyễn Thanh Vũ |
13147227 |
06/07/1995 |
| 2321 |
Trần Vũ Thiên Ân |
13147229 |
11/10/1995 |
| 2322 |
Bùi Trọng Hảo |
13148107 |
06/02/1995 |
| 2323 |
Nguyễn Hoàng Lê Tuấn |
13148170 |
21/09/1995 |
| 2324 |
Nguyễn Nhật Bảo |
13149007 |
12/10/1995 |
| 2325 |
Phan Viễn Chinh |
13149011 |
24/04/1995 |
| 2326 |
Đào Hoàng Diệu |
13149019 |
18/08/1995 |
| 2327 |
Phạm Văn Dũng |
13149020 |
01/01/1995 |
| 2328 |
Đỗ Hoàng Đức |
13149034 |
12/10/1995 |
| 2329 |
Hồ Văn Giang |
13149036 |
01/02/1994 |
| 2330 |
Phan Văn Hiển |
13149045 |
02/12/1995 |
| 2331 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
13149048 |
25/07/1995 |
| 2332 |
Trương Văn Hoàn |
13149053 |
30/09/1995 |
| 2333 |
Huỳnh Nguyễn Thúy Hồng |
13149055 |
25/10/1995 |
| 2334 |
Lê Gia Huy |
13149060 |
26/12/1995 |
| 2335 |
Lai Trần Khang |
13149066 |
17/09/1995 |
| 2336 |
Bùi Đức Khoa |
13149069 |
21/02/1995 |
| 2337 |
Hồ Anh Kiệt |
13149071 |
08/06/1995 |
| 2338 |
Trần Lê Trung Lập |
13149076 |
07/01/1994 |
| 2339 |
Huỳnh Thanh Lịch |
13149077 |
02/03/1987 |
| 2340 |
Đỗ Hoàng Long |
13149083 |
13/10/1995 |
| 2341 |
Nguyễn Tất Nam |
13149093 |
26/03/1995 |
| 2342 |
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa |
13149096 |
14/07/1995 |
| 2343 |
Trần Văn Ngọc |
13149098 |
02/02/1995 |
| 2344 |
Đỗ Minh Nhật |
13149105 |
27/10/1995 |
| 2345 |
Trương Văn Nhật |
13149108 |
21/06/1995 |
| 2346 |
Hồng Hoàng Nhựt |
13149109 |
26/01/1995 |
| 2347 |
Hồ Vĩnh Phát |
13149111 |
17/12/1995 |
| 2348 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
13149118 |
02/03/1995 |
| 2349 |
Nguyễn Minh Phúc |
13149120 |
07/03/1995 |
| 2350 |
Trần Đình Phúc |
13149121 |
20/04/1995 |
| 2351 |
Lê Bá Phước |
13149124 |
07/03/1995 |
| 2352 |
Nguyễn Ngọc Sơn |
13149135 |
14/03/1995 |
| 2353 |
Mã Đức Tài |
13149139 |
25/04/1995 |
| 2354 |
Tống Thanh Tâm |
13149146 |
30/04/1995 |
| 2355 |
Nguyễn Văn Thanh |
13149152 |
18/10/1994 |
| 2356 |
Võ Quang Thảo |
13149156 |
14/10/1995 |
| 2357 |
Hồ Hoàng Thanh Thuận |
13149165 |
29/08/1995 |
| 2358 |
Nguyễn Đồng Tiến |
13149170 |
01/06/1994 |
| 2359 |
Nguyễn Văn Tiến |
13149171 |
24/09/1995 |
| 2360 |
Phạm Lương Ngọc Tiến |
13149173 |
15/09/1995 |
| 2361 |
Nguyễn Phi Toàn |
13149180 |
30/11/1995 |
| 2362 |
Võ Sĩ Trình |
13149189 |
27/04/1995 |
| 2363 |
Nguyễn Viết Trung |
13149192 |
06/10/1995 |
| 2364 |
Trần Minh Trung |
13149194 |
07/10/1995 |
| 2365 |
Võ Minh Tú |
13149197 |
27/02/1995 |
| 2366 |
Đinh Xuân Tùng |
13149203 |
07/10/1994 |
| 2367 |
Phan Quang Tuyền |
13149207 |
03/12/1995 |
| 2368 |
Trần Quốc Việt |
13149214 |
10/02/1995 |
| 2369 |
Trần Quốc Vương |
13149218 |
14/12/1995 |
| 2370 |
Nguyễn Mạnh Duy |
13149231 |
14/10/1995 |
| 2371 |
Cù Minh Thăng |
13149295 |
30/05/1995 |
| 2372 |
Lương Văn Hiệp |
13149326 |
24/06/1993 |
| 2373 |
Phạm Lê Kiên |
13149333 |
24/04/1995 |
| 2374 |
Nguyễn Hoàng Minh Nhật |
13149336 |
04/08/1995 |
| 2375 |
Lê Như Quang |
13149340 |
01/03/1994 |
| 2376 |
Lê Huỳnh Đạt |
13150015 |
20/03/1995 |
| 2377 |
Nguyễn Luật |
13150040 |
01/06/1994 |
| 2378 |
Nguyễn Đăng Quang |
13150064 |
07/05/1995 |
| 2379 |
Nguyễn Thị Thủy |
13150079 |
10/05/1995 |
| 2380 |
Nguyễn Thanh Toàn |
13150085 |
09/06/1995 |
| 2381 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
13150094 |
02/12/1995 |
| 2382 |
Nguyễn Thành Nam |
13150139 |
29/01/1995 |
| 2383 |
Hoàng Mai Xuân Sang |
13150159 |
03/06/1995 |
| 2384 |
Nguyễn Tịnh |
13150174 |
10/01/1995 |
| 2385 |
Nguyễn Ngọc |
13150190 |
17/01/1995 |
| 2386 |
Nguyễn Lê Minh Anh |
13151002 |
29/01/1995 |
| 2387 |
Phan Minh Cường |
13151014 |
27/11/1995 |
| 2388 |
Phạm Hoàng Giang |
13151024 |
02/12/1995 |
| 2389 |
Nguyễn Ngọc Hải |
13151027 |
24/07/1995 |
| 2390 |
Phạm Hiếu |
13151032 |
08/08/1995 |
| 2391 |
Đặng Quang Huy |
13151038 |
05/08/1995 |
| 2392 |
Phạm Văn Long |
13151050 |
20/12/1995 |
| 2393 |
Hồ Đức Lợi |
13151053 |
01/03/1995 |
| 2394 |
Nguyễn Trọng Nhân |
13151066 |
28/01/1995 |
| 2395 |
Nguyễn Đức Nhật |
13151068 |
16/02/1995 |
| 2396 |
Phạm Đình Phú |
13151071 |
29/09/1995 |
| 2397 |
Trương Huy Phương |
13151076 |
15/07/1995 |
| 2398 |
Ngô Kim Quý |
13151077 |
04/02/1995 |
| 2399 |
Đặng Huỳnh Cửu Quyền |
13151078 |
16/08/1995 |
| 2400 |
Đỗ Huỳnh Sơn |
13151083 |
02/01/1995 |
| 2401 |
Huỳnh Văn Tài |
13151085 |
10/06/1995 |
| 2402 |
Nguyễn Văn Tàu |
13151086 |
09/08/1995 |
| 2403 |
Trần Thiên Thái |
13151088 |
14/04/1995 |
| 2404 |
Huỳnh Bảo Thịnh |
13151092 |
02/10/1995 |
| 2405 |
Vũ Minh Thuận |
13151096 |
25/07/1995 |
| 2406 |
Huỳnh Văn Ngân Tiến |
13151099 |
16/10/1993 |
| 2407 |
Lê Hoàng Trắng |
13151106 |
19/08/1995 |
| 2408 |
Phạm Thái Bảo Trung |
13151113 |
29/09/1995 |
| 2409 |
Trần Văn Vương |
13151132 |
10/10/1995 |
| 2410 |
Đặng Xuân Khương |
13151142 |
26/02/1993 |
| 2411 |
Lê Thị Ngọc Huyền |
13152009 |
25/06/1995 |
| 2412 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
13152018 |
06/10/1995 |
| 2413 |
Nguyễn Thị Kim Xuân |
13152037 |
24/02/1995 |
| 2414 |
Trần Thị Kim Chương |
13152040 |
10/10/1993 |
| 2415 |
Di Thị Hồng Diễm |
13709002 |
17/10/1994 |
| 2416 |
Trương Thị Cẩm Huyền |
13709008 |
04/02/1995 |
| 2417 |
Võ Thị Lợi |
13709010 |
11/03/1995 |
| 2418 |
Huỳnh Thị Hồng Như |
13709017 |
11/10/1994 |
| 2419 |
Trần Thị Kim Hường |
13709022 |
15/06/1995 |
| 2420 |
Bùi Thị Phương Anh |
13709035 |
15/04/1995 |
| 2421 |
Hồ Thị Thuỳ Dương |
13709040 |
13/01/1995 |
| 2422 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
13709083 |
02/05/1995 |
| 2423 |
Nguyễn Hoàng Hải Hoàng |
13741001 |
30/07/1994 |
| 2424 |
Ngô Sỹ Quý |
13741006 |
30/01/1994 |
| 2425 |
Ngô Quang Đạt |
13741020 |
24/02/1994 |
| 2426 |
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh |
13741026 |
23/11/1995 |
| 2427 |
Lê ánh Dũng |
13741034 |
20/10/1993 |
| 2428 |
Nguyễn Hoàng Huy |
13741044 |
30/07/1995 |
| 2429 |
Nguyễn Tấn Lực |
13741051 |
01/02/1995 |
| 2430 |
Nguyễn Duy Nin |
13741058 |
29/06/1994 |
| 2431 |
Nguyễn Văn Phú |
13741062 |
15/01/1994 |
| 2432 |
Nguyễn Tấn Phúc |
13741064 |
11/03/1992 |
| 2433 |
Trần Thị Kim Thêm |
13741076 |
21/04/1995 |
| 2434 |
Phạm Hồng Thi |
13741077 |
05/05/1993 |
| 2435 |
Đỗ Ngọc Tuấn |
13741089 |
16/07/1994 |
| 2436 |
Nguyễn Ngọc Vũ |
13741099 |
26/08/1995 |
| 2437 |
Lê Thiện Phú |
13741910 |
10/06/1993 |
| 2438 |
Nguyễn Thành Vương |
13741913 |
12/10/1990 |
| 2439 |
Y Khôl Byă |
13742001 |
27/09/1991 |
| 2440 |
Trần Thanh Cẩn |
13742002 |
06/01/1995 |
| 2441 |
Hồ Vĩnh Châu |
13742003 |
20/12/1994 |
| 2442 |
Đoàn Văn Đoài |
13742008 |
05/10/1993 |
| 2443 |
Đinh Thanh Hoài |
13742011 |
20/09/1994 |
| 2444 |
Phạm Thị Xuân Hợi |
13742013 |
28/02/1995 |
| 2445 |
Trịnh Duy Linh |
13742018 |
16/04/1994 |
| 2446 |
Hà Quang Lượng |
13742020 |
01/04/1994 |
| 2447 |
Đinh Công Lý |
13742021 |
10/02/1995 |
| 2448 |
Cao Thành Nhân |
13742023 |
04/06/1995 |
| 2449 |
Trương Thành Chiến Thắng |
13742032 |
21/10/1994 |
| 2450 |
Trịnh Hào Trình |
13742035 |
21/09/1995 |
| 2451 |
Nguyễn Văn Trung |
13742036 |
23/03/1995 |
| 2452 |
Nguyễn Văn Đại |
13742050 |
19/02/1995 |
| 2453 |
Trịnh Tiến Đạt |
13742051 |
20/01/1995 |
| 2454 |
Nguyễn Thanh Cường |
13742058 |
24/03/1995 |
| 2455 |
Võ Văn Chung |
13742060 |
14/06/1995 |
| 2456 |
Trịnh Nguyễn Trọng Hữu |
13742065 |
29/09/1995 |
| 2457 |
Nguyễn Văn Mến |
13742075 |
30/03/1995 |
| 2458 |
Chống A Phục |
13742078 |
25/07/1994 |
| 2459 |
Phú Văn Thái |
13742085 |
01/02/1993 |
| 2460 |
Huỳnh Văn Tin |
13742090 |
02/07/1994 |
| 2461 |
Bùi Hải Sơn |
13742911 |
01/10/1993 |
| 2462 |
Lường Trí Linh |
13742913 |
24/12/1993 |
| 2463 |
Trần Văn Phi |
13742921 |
27/02/1992 |
| 2464 |
Nguyễn Mạnh Cầm |
13742926 |
22/12/1993 |
| 2465 |
Nguyễn Hữu Trì |
13742930 |
08/07/1991 |
| 2466 |
Nguyễn Hồng Hưng |
13742931 |
18/01/1990 |
| 2467 |
Nguyễn Văn Biên |
13743001 |
06/04/1994 |
| 2468 |
Phạm Thiên Định |
13743006 |
20/11/1992 |
| 2469 |
Huỳnh Hữu Hòa |
13743008 |
16/11/1993 |
| 2470 |
Nguyễn Thế Lịch |
13743011 |
02/07/1994 |
| 2471 |
Trương Thành Nhật |
13743013 |
11/07/1994 |
| 2472 |
Lê Hữu Phụng |
13743015 |
01/01/1995 |
| 2473 |
Nguyễn Thành |
13743019 |
21/08/1993 |
| 2474 |
Nguyễn Huỳnh Tiến |
13743021 |
08/01/1993 |
| 2475 |
Đinh Văn Trúc |
13743022 |
10/09/1994 |
| 2476 |
Lê Quang Vinh |
13743023 |
25/08/1994 |
| 2477 |
Lê Thái Dân |
13743024 |
07/06/1994 |
| 2478 |
Phạm Nguyên An |
13743030 |
17/08/1995 |
| 2479 |
Hoàng Thế Anh |
13743032 |
14/08/1995 |
| 2480 |
Phan Mạnh Cường |
13743035 |
05/11/1991 |
| 2481 |
Đặng Minh Chí |
13743037 |
28/12/1994 |
| 2482 |
Diệp Ngọc Diên |
13743039 |
01/01/1993 |
| 2483 |
Nguyễn Duy Huân |
13743051 |
10/01/1994 |
| 2484 |
Vũ Đăng Huy |
13743052 |
24/09/1995 |
| 2485 |
Triệu Đức Huy |
13743053 |
27/05/1995 |
| 2486 |
Bùi Quốc Khánh |
13743056 |
12/03/1995 |
| 2487 |
Trần Văn Nam |
13743069 |
10/10/1994 |
| 2488 |
Huỳnh Thanh Quân |
13743077 |
01/02/1995 |
| 2489 |
Nguyễn Ngọc Quý |
13743079 |
26/10/1995 |
| 2490 |
Đào Ngọc Thành |
13743086 |
26/10/1995 |
| 2491 |
Lê Nguyễn Thanh Tùng |
13743098 |
04/12/1995 |
| 2492 |
Nguyễn Hữu Tiến |
13743099 |
05/11/1995 |
| 2493 |
Võ Văn Trọng |
13743101 |
27/07/1993 |
| 2494 |
Trần Văn Tuấn |
13743112 |
25/07/1995 |
| 2495 |
Nguyễn Ngọc Vũ |
13743115 |
06/03/1995 |
| 2496 |
Phạm Hoàng Quốc Nghi |
13743915 |
19/09/1993 |
| 2497 |
Nhữ Xuân Bình |
13745002 |
01/02/1994 |
| 2498 |
Lương Minh Chính |
13745003 |
04/07/1995 |
| 2499 |
Võ Bá Công |
13745004 |
06/01/1994 |
| 2500 |
Lý Văn Cường |
13745005 |
15/04/1993 |
| 2501 |
Mai Trí Dũng |
13745007 |
14/04/1995 |
| 2502 |
Ngô Nguyễn Trường Giang |
13745010 |
17/02/1995 |
| 2503 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
13745012 |
16/10/1995 |
| 2504 |
Võ Quý Khang |
13745017 |
30/02/1995 |
| 2505 |
Huỳnh Hữu Phó |
13745026 |
28/02/1994 |
| 2506 |
Phàn Minh Thái |
13745034 |
28/05/1995 |
| 2507 |
Nguyễn Hữu Thành |
13745035 |
01/01/1994 |
| 2508 |
Hà Quang Thắng |
13745036 |
08/08/1995 |
| 2509 |
Trần Ngọc Quốc Thịnh |
13745038 |
11/06/1994 |
| 2510 |
Nguyễn Hữu Tình |
13745041 |
15/05/1995 |
| 2511 |
Nguyễn Phúc Tính |
13745042 |
01/06/1995 |
| 2512 |
Trần Công Trình |
13745043 |
03/10/1995 |
| 2513 |
Bùi Tuấn Trung |
13745044 |
18/07/1994 |
| 2514 |
Huỳnh Công Trực |
13745045 |
15/03/1995 |
| 2515 |
Phan Minh Tú |
13745047 |
28/06/1995 |
| 2516 |
Trần Việt An |
13745050 |
12/10/1995 |
| 2517 |
Lưu Tiếng Thức |
13745052 |
17/12/1994 |
| 2518 |
Dương Tấn Đạt |
13745054 |
17/03/1995 |
| 2519 |
Phạm Minh Đức |
13745058 |
26/11/1993 |
| 2520 |
Võ Hoàng Huy |
13745068 |
12/08/1995 |
| 2521 |
Phan Xuân Lộc |
13745071 |
26/03/1995 |
| 2522 |
Nguyễn Văn Ry |
13745081 |
27/03/1995 |
| 2523 |
Lê Minh Tấn |
13745086 |
02/01/1995 |
| 2524 |
Nguyễn Lê Hiệp Thành |
13745087 |
05/10/1995 |
| 2525 |
Hoàng Văn Thành |
13745088 |
09/04/1995 |
| 2526 |
Huỳnh Tôn Thúy An |
13950002 |
18/08/1995 |
| 2527 |
Hà Tiến Thùy Anh |
13950008 |
20/07/1994 |
| 2528 |
Nguyễn Hồng Linh |
13950045 |
24/09/1990 |
| 2529 |
Nguyễn Khánh Linh |
13950046 |
27/12/1995 |
| 2530 |
Trần Lê Yến Nhi |
13950062 |
21/12/1994 |
| 2531 |
Nguyễn Hữu Phúc |
13950071 |
30/10/1995 |
| 2532 |
Trần Quang Phúc |
13950073 |
24/01/1995 |
| 2533 |
Trần Hoàng Thị Thơm |
13950088 |
15/02/1995 |
| 2534 |
Nguyễn Ngọc Diễm Trang |
13950099 |
24/07/1995 |
| 2535 |
Đoàn Nguyễn Tường Vi |
13950105 |
16/06/1995 |
| 2536 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
13950701 |
30/08/1995 |
| 2537 |
Nguyễn Ngọc Cương |
14104005 |
20/05/1996 |
| 2538 |
Trần Trung Hiếu |
14104020 |
01/01/1996 |
| 2539 |
Trần Hoàng Nam |
14104032 |
13/04/1996 |
| 2540 |
Trần Thị Minh Châu |
14109005 |
20/06/1996 |
| 2541 |
Nguyễn Thùy Nhật Hạ |
14109021 |
09/04/1996 |
| 2542 |
Lê Thị Kim Ly |
14109053 |
03/10/1996 |
| 2543 |
Bùi Thị Huỳnh Mai |
14109057 |
28/05/1996 |
| 2544 |
Lâm Bảo Ngân |
14109067 |
10/11/1996 |
| 2545 |
Nguyễn Trần Đông Quân |
14109100 |
23/11/1995 |
| 2546 |
Nguyễn Hoàng Thùy Trang |
14109132 |
15/09/1996 |
| 2548 |
Đinh Thị Như Trâm |
14109137 |
18/12/1996 |
| 2549 |
Dương Thị Cẩm Viên |
14109155 |
12/03/1996 |
| 2550 |
Nguyễn Thị Kim Vinh |
14109156 |
16/06/1994 |
| 2551 |
Dương Thị Uyễn Xuân |
14109159 |
10/05/1996 |
| 2552 |
Nguyễn ý Xuân |
14109161 |
18/12/1996 |
| 2553 |
Nguyễn Tấn Bảo |
14110005 |
20/07/1996 |
| 2554 |
Nguyễn Minh Châu |
14110012 |
01/02/1996 |
| 2555 |
Trần Minh Duy |
14110026 |
18/09/1996 |
| 2556 |
Trương Phùng Khánh Duy |
14110027 |
01/07/1996 |
| 2557 |
Nguyễn Lương Hoài |
14110064 |
13/09/1996 |
| 2558 |
Tăng Minh Hoàng |
14110069 |
14/12/1996 |
| 2559 |
Đào Kim Hùng |
14110084 |
28/04/1996 |
| 2560 |
Nguyễn Văn Hưng |
14110087 |
03/12/1995 |
| 2561 |
Bùi Văn Hữu |
14110088 |
27/01/1996 |
| 2562 |
Trần Vĩnh Kha |
14110090 |
21/06/1996 |
| 2563 |
Nguyễn Hữu Kỷ |
14110097 |
15/03/1996 |
| 2564 |
Phạm Đình Lâm |
14110099 |
10/05/1996 |
| 2565 |
Nguyễn Đoàn ánh Minh |
14110116 |
16/04/1996 |
| 2566 |
Phạm Lê Minh |
14110119 |
16/01/1995 |
| 2567 |
Trương Bình Minh |
14110123 |
19/10/1996 |
| 2568 |
Nguyễn Thanh Hải Nam |
14110126 |
01/12/1996 |
| 2569 |
Nguyễn Quang Nhật |
14110137 |
14/08/1996 |
| 2570 |
Nguyễn Trần An Phú |
14110146 |
03/04/1996 |
| 2571 |
Nguyễn Thanh Nhật Quang |
14110159 |
03/02/1996 |
| 2572 |
Nguyễn Duy Ngọc Sang |
14110165 |
07/07/1996 |
| 2573 |
Nguyễn Hồng Sơn |
14110170 |
24/09/1996 |
| 2574 |
Võ Trần Trường Sơn |
14110172 |
26/08/1996 |
| 2575 |
Nguyễn Thành Thái |
14110182 |
18/01/1996 |
| 2576 |
Trần Nhân Thức |
14110199 |
20/11/1991 |
| 2577 |
Nguyễn Đặng Hữu Trí |
14110211 |
27/03/1995 |
| 2578 |
Nguyễn Trọng |
14110213 |
02/12/1996 |
| 2579 |
Lý Nguyễn Việt Yên |
14110243 |
28/04/1995 |
| 2580 |
Huỳnh Võ Hải Đăng |
14110290 |
11/12/1996 |
| 2581 |
Cao Hồng Hải |
14110291 |
05/07/1996 |
| 2582 |
Đỗ Đức Khoa |
14110304 |
29/06/1996 |
| 2583 |
Nguyễn Văn Mẫn |
14110309 |
08/08/1995 |
| 2584 |
Lê Song Vũ |
14110345 |
12/12/1996 |
| 2585 |
Nguyễn Đức Anh |
14110360 |
30/09/1996 |
| 2586 |
Phạm Đức Hiếu |
14110364 |
19/04/1995 |
| 2587 |
Nguyễn Huy Tường |
14110367 |
20/07/1996 |
| 2588 |
Trần Lê Khải Nguyên |
14110370 |
21/01/1996 |
| 2589 |
Huỳnh Tiến Đạt |
14110383 |
20/01/1995 |
| 2590 |
Trịnh Văn Hiếu |
14110390 |
11/06/1996 |
| 2591 |
Nguyễn Khoa Huy |
14110394 |
24/09/1996 |
| 2592 |
Nguyễn Quốc Huy |
14110395 |
13/09/1996 |
| 2593 |
Trần Công Minh |
14110400 |
30/12/1996 |
| 2594 |
Trịnh Nhật Trường |
14110426 |
11/04/1996 |
| 2595 |
Nguyễn Thái Anh |
14116004 |
20/01/1996 |
| 2596 |
Hồ Văn Hảo |
14116047 |
20/01/1996 |
| 2597 |
Nguyễn Thị Mỹ Huyền |
14116063 |
06/05/1996 |
| 2598 |
Tạ Thị Hương Kiều |
14116074 |
03/02/1996 |
| 2599 |
Ngô Thị Hồng Son |
14116136 |
26/09/1996 |
| 2600 |
Lê Thị Thu Thảo |
14116145 |
03/05/1996 |
| 2601 |
Châu Thị Mỹ Thuyền |
14116157 |
01/01/1996 |
| 2602 |
Trần Thị Thanh Thương |
14116160 |
10/02/1996 |
| 2603 |
Mạch Ngọc Xuân Trà |
14116171 |
18/10/1996 |
| 2604 |
Nguyễn Hoài An |
14119002 |
31/08/1996 |
| 2605 |
Hồ Hoàng Hoài Bảo |
14119003 |
11/09/1996 |
| 2606 |
Lê Quang Chinh |
14119004 |
18/02/1996 |
| 2607 |
Triệu Thành Chung |
14119005 |
19/11/1996 |
| 2608 |
Nguyễn Lê Dũng |
14119010 |
24/05/1995 |
| 2609 |
Trương Quốc Đạt |
14119012 |
10/06/1996 |
| 2610 |
Bùi Đức Hoàng |
14119018 |
17/09/1996 |
| 2611 |
Hoàng Văn Khoa |
14119025 |
16/08/1996 |
| 2612 |
Đỗ Bá Lân |
14119028 |
06/08/1996 |
| 2613 |
Phạm Thành Long |
14119031 |
02/10/1995 |
| 2614 |
Võ Đức Nguyên |
14119035 |
10/08/1996 |
| 2615 |
Trần Trọng Nhân |
14119037 |
14/04/1996 |
| 2616 |
Mai Văn Thân |
14119048 |
04/04/1996 |
| 2617 |
Nguyễn Hữu Thịnh |
14119050 |
02/05/1995 |
| 2618 |
Trần Việt Tiến |
14119051 |
15/08/1996 |
| 2619 |
Lữ Khánh Trung |
14119057 |
20/08/1996 |
| 2620 |
Phạm Thanh Trường |
14119059 |
29/02/1996 |
| 2621 |
Võ Long Vương |
14119069 |
01/01/1996 |
| 2622 |
Nguyễn Trường Giang |
14119078 |
25/01/1996 |
| 2623 |
Trần Quốc Hùng |
14119085 |
20/10/1996 |
| 2624 |
Quách Gia Hưng |
14119086 |
02/10/1996 |
| 2625 |
Vũ Minh Đạt |
14119142 |
03/09/1996 |
| 2626 |
Trần Bá Hà |
14119145 |
30/06/1996 |
| 2627 |
Lê Sĩ Hiệp |
14119147 |
06/12/1995 |
| 2628 |
Trần Quốc Huy |
14119150 |
14/11/1996 |
| 2629 |
Đàm Linh |
14119155 |
08/08/1996 |
| 2630 |
Ngô Quang Phương |
14119164 |
24/11/1996 |
| 2631 |
Nguyễn Tiến Thành |
14119170 |
23/04/1996 |
| 2632 |
Nguyễn Thanh Trường |
14119180 |
16/10/1996 |
| 2633 |
Vũ Mạnh Tùng |
14119184 |
09/11/96 |
| 2634 |
Vương Mai Dung |
14123007 |
27/11/1995 |
| 2635 |
Bùi Thị ánh Hiền |
14123015 |
01/03/1996 |
| 2636 |
Bùi Thị Bích Huệ |
14123017 |
08/05/1996 |
| 2637 |
Nguyễn Thị Liên |
14123022 |
18/06/1996 |
| 2638 |
Ngô Nhược Mân |
14123025 |
12/11/1996 |
| 2639 |
Lê Thanh Thục Nguyên |
14123030 |
28/02/1996 |
| 2640 |
Võ Tô Quỳnh Như |
14123036 |
27/11/1996 |
| 2641 |
Trần Ngọc Thảo Quyên |
14123039 |
23/08/1995 |
| 2642 |
Trần Lê Hồng Thắm |
14123046 |
06/08/1996 |
| 2643 |
Trương Thị Thanh Thúy |
14123051 |
04/05/1996 |
| 2644 |
Trịnh Thị Trinh |
14123057 |
08/07/1994 |
| 2645 |
Nguyễn Bích Vân |
14123061 |
18/04/1996 |
| 2646 |
Trần Thị Thúy Duy |
14124010 |
18/05/1996 |
| 2647 |
Nguyễn Thành Luân |
14124040 |
29/05/1996 |
| 2648 |
Nguyễn Thị Ngọc Quyền |
14124063 |
06/02/1996 |
| 2649 |
Trần Đoàn Thuận Sơn |
14124066 |
10/02/1991 |
| 2650 |
Phạm Thị Thủy |
14124078 |
22/08/1996 |
| 2651 |
Nguyễn Thanh Yến Vy |
14124097 |
26/02/1995 |
| 2652 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
14124115 |
20/01/1996 |
| 2653 |
Võ Như Lộc |
14124120 |
09/03/1994 |
| 2654 |
Vũ Văn Nam |
14124124 |
19/10/1996 |
| 2655 |
Phạm Minh Khoa |
14124158 |
15/11/1996 |
| 2656 |
Phạm Thành Lý |
14124189 |
15/07/1996 |
| 2657 |
Võ Quốc Dũng |
14124194 |
20/06/1996 |
| 2658 |
Lê Huỳnh Đức |
14124196 |
13/10/1996 |
| 2659 |
Bùi Ngọc Sang |
14124205 |
07/08/1996 |
| 2660 |
Bùi Minh Trí |
14125048 |
14/12/1996 |
| 2661 |
Võ Thị Vang |
14125051 |
07/07/1996 |
| 2662 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
14131701 |
23/09/1996 |
| 2663 |
Nguyễn Văn Tuấn Anh |
14141007 |
03/08/1995 |
| 2664 |
Trương Thiên Ân |
14141012 |
26/04/1996 |
| 2665 |
Trần Đông Cal |
14141018 |
10/03/1995 |
| 2666 |
Nguyễn Văn Cang |
14141020 |
20/05/1996 |
| 2667 |
Võ Thanh Cương |
14141026 |
01/01/1995 |
| 2668 |
Đỗ Quốc Cường |
14141027 |
07/06/1996 |
| 2669 |
Lã Phương Duy |
14141038 |
06/09/1996 |
| 2670 |
Nguyễn Khắc Duy |
14141039 |
20/11/1995 |
| 2671 |
Nguyễn Xuân Duy |
14141041 |
11/01/1996 |
| 2672 |
Bùi Phúc Đạt |
14141056 |
16/03/1996 |
| 2673 |
Nguyễn Minh Đức |
14141070 |
03/03/1996 |
| 2674 |
Mai Văn Tuấn Em |
14141074 |
06/05/1996 |
| 2675 |
Nguyễn Trường Giang |
14141078 |
10/04/1996 |
| 2676 |
Vũ Quang Hải |
14141089 |
07/09/1996 |
| 2677 |
Thái Ngọc Hậu |
14141093 |
16/08/1996 |
| 2678 |
Phan Đặng Thu Hiền |
14141095 |
09/05/1996 |
| 2679 |
Phạm Văn Hiến |
14141097 |
24/03/1996 |
| 2680 |
Lê Văn Hiệp |
14141104 |
15/05/1996 |
| 2682 |
Châu Mạnh Hoàng |
14141109 |
03/12/1996 |
| 2683 |
Nguyễn Tiến Hòa |
14141117 |
26/06/1996 |
| 2684 |
Nguyễn Quốc Huy |
14141131 |
05/10/1996 |
| 2685 |
Đinh Việt Hùng |
14141137 |
16/08/1996 |
| 2686 |
Lâm Duy Hưng |
14141141 |
01/12/1996 |
| 2687 |
Nguyễn Chí Khang |
14141147 |
19/02/1996 |
| 2688 |
Đinh Nguyễn Đăng Khoa |
14141153 |
16/02/1996 |
| 2689 |
Trần Khánh Khoa |
14141156 |
18/10/1996 |
| 2690 |
Nguyễn Đăng Thanh Liêm |
14141163 |
15/06/1996 |
| 2691 |
Lê Thị Thúy Loan |
14141173 |
04/12/1995 |
| 2692 |
Trần Ngọc Lợi |
14141178 |
12/10/1996 |
| 2693 |
Võ Thành Luân |
14141182 |
01/03/1995 |
| 2694 |
Vũ Tiến Lực |
14141184 |
08/04/1995 |
| 2695 |
Đào Thị Ngọc Mai |
14141188 |
25/07/1996 |
| 2696 |
Võ Thị Trà My |
14141199 |
14/04/1995 |
| 2697 |
Vũ Tiến Nam |
14141206 |
25/10/1996 |
| 2698 |
Nguyễn Luật Hoài Phong |
14141229 |
12/08/1996 |
| 2699 |
Lê Minh Phúc |
14141234 |
18/03/1996 |
| 2700 |
Nguyễn Văn Phương |
14141239 |
22/02/1995 |
| 2701 |
Bùi Nhựt Quang |
14141242 |
09/01/1996 |
| 2702 |
La Nhật Quang |
14141243 |
02/04/1996 |
| 2703 |
Đoàn Anh Quân |
14141246 |
22/12/1996 |
| 2704 |
Ngô Văn Quân |
14141247 |
01/10/1990 |
| 2705 |
Nguyễn Ngọc Quý |
14141254 |
29/08/1996 |
| 2706 |
Lục Hối Sìn |
14141260 |
27/01/1996 |
| 2707 |
Nguyễn Nam Sơn |
14141264 |
11/09/1996 |
| 2708 |
Ngô Tấn Tài |
14141268 |
15/07/1996 |
| 2709 |
Phạm Tú Tài |
14141271 |
09/07/1996 |
| 2710 |
Nguyễn Công Tạo |
14141273 |
24/02/1996 |
| 2711 |
Lương Thành Tâm |
14141274 |
04/09/1996 |
| 2712 |
Tăng Thiện Tân |
14141280 |
01/01/1994 |
| 2713 |
Lê Ngọc Thạch |
14141291 |
13/08/1996 |
| 2714 |
Nguyễn Quang Thạnh |
14141294 |
21/09/1996 |
| 2715 |
Trần Đức Thiện |
14141300 |
14/09/1996 |
| 2716 |
Nguyễn Công Thuận |
14141309 |
28/07/1996 |
| 2717 |
Nguyễn Văn Tiến |
14141315 |
01/03/1996 |
| 2718 |
Nguyễn Thành Trí |
14141334 |
08/05/1996 |
| 2719 |
Phạm Minh Trí |
14141335 |
23/09/1996 |
| 2720 |
Phạm Vỹ Tuân |
14141348 |
16/02/1996 |
| 2721 |
Nguyễn Thanh Tuấn |
14141353 |
27/03/1996 |
| 2722 |
Trần Ngọc Tuyên |
14141356 |
30/04/1996 |
| 2723 |
Châu Hoàng Tú |
14141361 |
14/05/1996 |
| 2724 |
Trần Văn Thắng |
14141414 |
10/10/1996 |
| 2725 |
Đào Phi Vũ |
14141427 |
21/05/1995 |
| 2726 |
Phan Văn An |
14141428 |
26/09/1996 |
| 2727 |
Phạm Anh Dũng |
14141443 |
15/01/1996 |
| 2728 |
Hồ Công Đức |
14141449 |
07/04/1996 |
| 2729 |
Hồ Nguyễn Trường Giang |
14141452 |
13/12/1996 |
| 2730 |
Nguyễn Huy Hoàng |
14141457 |
14/07/1996 |
| 2731 |
Nguyễn Cường Khôi |
14141475 |
28/07/1996 |
| 2732 |
Nguyễn Nhật Minh |
14141488 |
17/07/1996 |
| 2733 |
Trần Trung Nghĩa |
14141495 |
06/03/1996 |
| 2734 |
Phạm Hữu Nhân |
14141500 |
13/08/1996 |
| 2735 |
Nguyễn Thế Phát |
14141502 |
22/11/1992 |
| 2736 |
Nguyễn Nam Phong |
14141504 |
21/11/1996 |
| 2737 |
Bạch Văn Tân |
14141522 |
04/12/1996 |
| 2738 |
Trần Hưng Thịnh |
14141535 |
07/12/1996 |
| 2739 |
Lê Hồng Vũ |
14141559 |
21/07/1996 |
| 2740 |
Trần Trọng Tài |
14141580 |
04/12/1996 |
| 2741 |
Bùi Bài Bằng |
14141585 |
01/12/1993 |
| 2742 |
Cao Nguyễn Hoàng Bảo |
14142012 |
05/11/1996 |
| 2743 |
Phạm Nguyễn Quốc Bảo |
14142016 |
05/04/1996 |
| 2744 |
Nguyễn Huỳnh Minh Chí |
14142026 |
26/02/1996 |
| 2745 |
Nguyễn Mẫn Dương Duy |
14142041 |
01/01/1996 |
| 2746 |
Vũ Đức Duy |
14142048 |
06/05/1996 |
| 2747 |
Hán Bình Duyên |
14142050 |
20/01/1995 |
| 2748 |
Nguyễn Sỹ Dũng |
14142053 |
03/02/1996 |
| 2749 |
Vũ Tiến Dũng |
14142055 |
01/10/1992 |
| 2750 |
Nguyễn Chế Đại |
14142059 |
02/06/1996 |
| 2751 |
Trần Quốc Đông Đạt |
14142066 |
05/08/1996 |
| 2752 |
Lê Quang Đồng |
14142074 |
20/05/1996 |
| 2753 |
Võ Văn Được |
14142075 |
07/02/1996 |
| 2754 |
Nguyễn Anh Hào |
14142084 |
19/05/1996 |
| 2755 |
Phan Minh Hải |
14142089 |
16/11/1996 |
| 2756 |
Trần Minh Hoàng |
14142109 |
02/12/1995 |
| 2757 |
Đào Văn Hùng |
14142128 |
21/10/1996 |
| 2758 |
Lê Từ Vinh Hưng |
14142134 |
19/09/1996 |
| 2759 |
Trần Chiến Hữu |
14142137 |
26/03/1996 |
| 2760 |
Trần Quốc Khang |
14142140 |
18/07/1996 |
| 2761 |
Đỗ Đình Khánh |
14142144 |
02/09/1996 |
| 2762 |
Trần Văn Khiêm |
14142147 |
04/02/1996 |
| 2763 |
Nguyễn Đức Khoa |
14142150 |
05/08/1996 |
| 2764 |
Ngô Tuấn Kiệt |
14142156 |
03/08/1996 |
| 2765 |
Dương Quốc Kỳ |
14142158 |
05/02/1996 |
| 2766 |
Dương Quốc Lâm |
14142160 |
29/09/1996 |
| 2767 |
Nguyễn Thị Liểu |
14142165 |
09/06/1996 |
| 2768 |
Phạm Quang Minh |
14142192 |
01/03/1996 |
| 2769 |
Đào Hoàng Nam |
14142196 |
17/07/1996 |
| 2770 |
Lê Trung Nghĩa |
14142202 |
03/10/1996 |
| 2771 |
Đoàn Kim Nhân |
14142214 |
02/10/1996 |
| 2772 |
Hoàng Anh Nhựt |
14142221 |
02/01/1996 |
| 2773 |
Lê Công Phát |
14142226 |
04/02/1995 |
| 2774 |
Trần Xuân Phòng |
14142232 |
24/04/1996 |
| 2775 |
Lương Thiện Quang |
14142248 |
17/08/1992 |
| 2776 |
Lưu Bá Quang |
14142249 |
30/07/1996 |
| 2777 |
Nguyễn Bá Quang |
14142250 |
20/06/1996 |
| 2778 |
Đinh Hồng Quân |
14142253 |
22/02/1996 |
| 2779 |
Lê Phước Quân |
14142255 |
06/02/1995 |
| 2780 |
Nguyễn Minh Quân |
14142256 |
01/08/1996 |
| 2781 |
Bùi Văn Thạnh |
14142292 |
28/11/1996 |
| 2782 |
Huỳnh Hữu Thắng |
14142294 |
09/09/1996 |
| 2783 |
Nguyễn Hoàng Thắng |
14142295 |
07/06/1996 |
| 2784 |
Đặng Sĩ Thi |
14142297 |
16/07/1996 |
| 2785 |
Trương Phụng Thiên |
14142300 |
15/06/1996 |
| 2786 |
Võ Minh Thiện |
14142302 |
28/01/1996 |
| 2787 |
Võ Chánh Thịnh |
14142307 |
20/06/1996 |
| 2788 |
Nguyễn Trần Quang Thuật |
14142318 |
27/01/1996 |
| 2789 |
Lê Văn Thương |
14142319 |
09/09/1996 |
| 2790 |
Phạm Nguyễn Đông Thức |
14142320 |
14/10/1996 |
| 2791 |
Lê Thành Trung |
14142341 |
06/03/1995 |
| 2792 |
Lương Xuân Trường |
14142348 |
31/10/1996 |
| 2793 |
Nguyễn Quang Vinh |
14142377 |
27/06/1996 |
| 2794 |
Hoàng Việt Hùng |
14142407 |
13/01/1994 |
| 2795 |
Điểu Nhật |
14142409 |
21/03/1994 |
| 2796 |
Não Thành Thuận |
14142414 |
10/02/1995 |
| 2797 |
Kim Mảnh Vủ Trường |
14142416 |
15/11/1995 |
| 2798 |
Âu Hồng Lộc |
14142430 |
14/03/1995 |
| 2799 |
Đỗ Văn Phong |
14142432 |
20/03/1996 |
| 2800 |
Lê Bá Quý |
14142434 |
06/01/1996 |
| 2801 |
Nguyễn Viết Tài |
14142438 |
15/01/1995 |
| 2802 |
Phan Nhật Thành |
14142439 |
04/11/1996 |
| 2803 |
Trương Thanh Quí |
14142446 |
15/07/1995 |
| 2804 |
Đoàn Bùi Bình |
14142461 |
22/02/1996 |
| 2805 |
Trần Phước Thiện |
14142901 |
06/05/1996 |
| 2806 |
Trần Huỳnh Đình Tuấn |
14142902 |
25/09/1995 |
| 2807 |
Trần Khánh An |
14143004 |
14/05/1996 |
| 2808 |
Nguyễn Hữu Anh |
14143010 |
23/01/1996 |
| 2809 |
Nguyễn Hoàng Ân |
14143013 |
26/02/1996 |
| 2810 |
Nguyễn Đình Bảo |
14143016 |
22/03/1996 |
| 2811 |
Nguyễn Khắc Bảo |
14143017 |
05/08/1996 |
| 2812 |
Võ Quang Bảo |
14143020 |
11/03/1996 |
| 2813 |
Võ Thành Công Chánh |
14143028 |
05/10/1995 |
| 2814 |
Nguyễn Minh Chương |
14143033 |
20/12/1996 |
| 2815 |
Nguyễn Duy Diệm |
14143047 |
16/01/1996 |
| 2816 |
Trần Đình Dũng |
14143056 |
22/04/1996 |
| 2817 |
Hạ Chí Dư |
14143057 |
16/06/1996 |
| 2818 |
Nguyễn Tấn Dương |
14143058 |
03/07/1996 |
| 2819 |
Phạm Văn Dương |
14143059 |
25/04/1996 |
| 2821 |
Võ Minh Đức |
14143082 |
13/08/1996 |
| 2822 |
Huỳnh Ngọc Hiền |
14143091 |
12/10/1996 |
| 2823 |
Vũ Ngọc Hiếu |
14143093 |
01/07/1995 |
| 2824 |
Lê Ngọc Hoàng |
14143099 |
10/06/1996 |
| 2825 |
Hỷ Minh Hùng |
14143118 |
09/06/1996 |
| 2826 |
Nguyễn Hoàng Duy Kha |
14143126 |
27/11/1996 |
| 2827 |
Trần Duy Khang |
14143127 |
20/03/1996 |
| 2828 |
Lê Nhật Khuê |
14143132 |
13/07/1996 |
| 2829 |
Võ Trường Kỷ |
14143140 |
25/11/1996 |
| 2830 |
Cao Tùng Lâm |
14143141 |
11/09/1996 |
| 2831 |
Nguyễn Hoàng Linh |
14143146 |
12/10/1996 |
| 2832 |
Nguyễn Phước Hoàng Long |
14143151 |
15/08/1996 |
| 2833 |
Phạm Minh Luân |
14143156 |
27/09/1996 |
| 2834 |
Đặng Đình Tuấn Minh |
14143160 |
17/09/1996 |
| 2835 |
Trần Ngọc Minh |
14143163 |
19/05/1996 |
| 2836 |
Cao Hải Nam |
14143166 |
13/05/1996 |
| 2837 |
Nguyễn Văn Nam |
14143172 |
22/01/1992 |
| 2838 |
Đỗ Thành Nghiệp |
14143175 |
20/06/1996 |
| 2839 |
Lê Quang Nghĩa |
14143176 |
10/12/1996 |
| 2840 |
Mai Lê Trọng Nghĩa |
14143177 |
05/09/1996 |
| 2841 |
Nguyễn Khôi Nguyên |
14143179 |
16/09/1996 |
| 2842 |
Bùi Hoàng Phi |
14143192 |
01/01/1995 |
| 2843 |
Lê Thanh Phú |
14143196 |
02/06/1996 |
| 2844 |
Trịnh Huy Phụng |
14143208 |
27/11/1995 |
| 2845 |
Phạm Phú Sơn |
14143223 |
29/09/1996 |
| 2846 |
Phạm Thanh Sơn |
14143224 |
21/10/1996 |
| 2847 |
Đỗ Tuấn Tài |
14143225 |
09/02/1996 |
| 2848 |
Võ Chí Tâm |
14143230 |
02/01/1995 |
| 2849 |
Đỗ Minh Tân |
14143231 |
26/08/1996 |
| 2850 |
Nguyễn Đình Thiết |
14143243 |
28/10/1995 |
| 2851 |
Nguyễn Lâm Thiện |
14143245 |
07/01/1996 |
| 2852 |
Trương Quốc Thịnh |
14143248 |
09/07/1996 |
| 2853 |
Nguyễn Hoàng Thông |
14143249 |
23/10/1996 |
| 2854 |
Thái Viết Thông |
14143251 |
18/08/1996 |
| 2855 |
Vũ Dương Thuật |
14143254 |
29/03/1996 |
| 2856 |
Kim Minh Tiến |
14143258 |
11/05/1996 |
| 2857 |
Đặng Duy Tình |
14143261 |
30/01/1995 |
| 2858 |
Nguyễn Minh Trí |
14143274 |
06/08/1996 |
| 2859 |
Nguyễn Hồng Trọng |
14143276 |
28/05/1996 |
| 2860 |
Nguyễn Ngọc Trung |
14143280 |
26/09/1994 |
| 2861 |
Nguyễn Anh Tuấn |
14143287 |
01/01/1996 |
| 2862 |
Nguyễn Đức Tuấn |
14143288 |
09/10/1996 |
| 2863 |
Nguyễn Xuân Tuấn |
14143291 |
01/04/1996 |
| 2864 |
Vũ Văn Tuấn |
14143296 |
19/03/1995 |
| 2865 |
Nguyễn Minh Tùng |
14143298 |
01/02/1996 |
| 2866 |
Đặng Minh Tú |
14143300 |
28/01/1995 |
| 2867 |
Nguyễn Quang Vinh |
14143307 |
30/11/1995 |
| 2868 |
Hoàng Vương |
14143315 |
16/11/1996 |
| 2869 |
Đổng Thanh Nhã |
14143318 |
17/03/1995 |
| 2870 |
Lý Văn Thành |
14143319 |
23/03/1993 |
| 2871 |
Nguyễn Minh Đăng |
14143327 |
03/11/1996 |
| 2872 |
Lê Hoàng Phương |
14143343 |
19/10/1996 |
| 2873 |
Phạm Trung Đức |
14143361 |
16/03/1996 |
| 2875 |
Trần Hữu Tài |
14143366 |
24/12/1996 |
| 2876 |
Lê Tấn Lợi |
14143701 |
19/02/1996 |
| 2877 |
Nguyễn Duy Anh |
14143901 |
06/04/1994 |
| 2878 |
Phạm Trường An |
14144002 |
22/03/1996 |
| 2879 |
Nguyễn Tuấn Anh |
14144004 |
07/08/1995 |
| 2880 |
Vũ Văn Bình |
14144009 |
02/10/1995 |
| 2881 |
Đặng Chí Duy |
14144024 |
15/05/1995 |
| 2882 |
Hồ Vũ Dương |
14144030 |
23/03/1996 |
| 2883 |
Đặng Văn Hảo |
14144044 |
05/10/1996 |
| 2884 |
Nguyễn Hữu Hiền |
14144046 |
30/10/1995 |
| 2885 |
Trần Minh Hoàng |
14144050 |
11/02/1996 |
| 2886 |
Trần Thanh Học |
14144053 |
20/04/1996 |
| 2887 |
Lê Đình Kha |
14144059 |
15/07/1996 |
| 2888 |
Ngô Mạnh Lập |
14144065 |
22/08/1996 |
| 2889 |
Trần Văn Nghĩa |
14144079 |
02/07/1993 |
| 2890 |
Trương Hoàng Nguyên |
14144081 |
04/10/1996 |
| 2891 |
Nguyễn Khắc Pháp |
14144084 |
29/10/1996 |
| 2892 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
14144088 |
10/12/1996 |
| 2893 |
Hoàng Ngọc Quang |
14144090 |
23/07/1995 |
| 2894 |
Phạm Minh Quang |
14144091 |
09/05/1996 |
| 2895 |
Võ Minh Tài |
14144096 |
26/10/1996 |
| 2896 |
Lê Hoàng Huy Thanh |
14144104 |
20/10/1996 |
| 2897 |
Lê Ngọc Thành |
14144108 |
15/11/1996 |
| 2898 |
Nguyễn Thanh Thiệm |
14144119 |
04/10/1996 |
| 2899 |
Tạ Hoàng Tấn Trọng |
14144132 |
15/05/1996 |
| 2900 |
Trần Nhựt Trường |
14144139 |
02/09/1996 |
| 2901 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
14144142 |
13/04/1996 |
| 2902 |
Trần Công Vinh |
14144153 |
17/11/1996 |
| 2903 |
Ngô Hoàng Vũ |
14144154 |
12/02/1996 |
| 2904 |
Lê Văn Nam |
14144159 |
22/12/1995 |
| 2905 |
Trần Văn Tín |
14144163 |
21/08/1995 |
| 2906 |
Nguyễn Tri Ân |
14144168 |
08/08/1996 |
| 2907 |
Hồ Anh Danh |
14144178 |
14/08/1995 |
| 2908 |
Phạm Hoàng Quang Duy |
14144181 |
09/02/1996 |
| 2909 |
Nguyễn Văn Khanh |
14144202 |
15/07/1996 |
| 2910 |
Đoàn Minh Quốc |
14144222 |
26/09/1996 |
| 2911 |
Đinh Quang Thái |
14144229 |
03/09/1996 |
| 2912 |
Nguyễn Anh Tuấn |
14144243 |
08/10/1996 |
| 2913 |
Vũ Trần Anh Tuấn |
14144245 |
18/04/1996 |
| 2914 |
Nguyễn Phạm Anh Tú |
14144246 |
23/11/1996 |
| 2915 |
Trần Đức Việt |
14144248 |
13/10/1996 |
| 2916 |
Nguyễn Đức Xuân |
14144252 |
19/04/1996 |
| 2917 |
Nguyễn Cao Cường |
14144253 |
26/12/1996 |
| 2918 |
Phan Nguyễn Trường Thịnh |
14144254 |
03/04/1996 |
| 2919 |
Nguyễn Thái Nguyên |
14144258 |
02/03/1995 |
| 2920 |
Nguyễn Minh Thông |
14144264 |
16/05/1996 |
| 2921 |
Nguyễn Đức Bình |
14145011 |
28/08/1996 |
| 2922 |
Nguyễn Minh Cảnh |
14145013 |
08/12/1995 |
| 2923 |
Nguyễn Văn Chung |
14145016 |
07/10/1995 |
| 2924 |
Phạm Thanh Chương |
14145017 |
26/10/1996 |
| 2925 |
Nguyễn Văn Công |
14145019 |
16/07/1996 |
| 2926 |
Nguyễn Cao Cường |
14145024 |
01/05/1996 |
| 2927 |
Lương Huy Duy |
14145033 |
16/06/1995 |
| 2928 |
Phạm Quốc Đạt |
14145051 |
04/04/1996 |
| 2929 |
Trần Hữu Hào |
14145060 |
04/06/1996 |
| 2930 |
Lê Quốc Hải |
14145063 |
28/12/1996 |
| 2931 |
Lê Ngọc Hân |
14145069 |
10/10/1996 |
| 2932 |
Đỗ Đức Hậu |
14145070 |
21/01/1996 |
| 2933 |
Trần Văn Tuấn Hậu |
14145073 |
15/04/1996 |
| 2934 |
Lê Xuân Hoàng |
14145087 |
13/01/1996 |
| 2935 |
Phạm Ngọc Hòa |
14145091 |
20/02/1996 |
| 2936 |
Lê Gia Huy |
14145095 |
13/01/1996 |
| 2937 |
Võ Văn Huy |
14145099 |
12/07/1996 |
| 2938 |
Hà Văn Hùng |
14145102 |
19/01/1996 |
| 2939 |
Nguyễn Vĩnh Khang |
14145109 |
28/10/1996 |
| 2940 |
Nguyễn Vũ Đức Khiêm |
14145117 |
05/12/1996 |
| 2941 |
Hồ Duy Khoa |
14145120 |
07/11/1996 |
| 2942 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa |
14145122 |
10/01/1996 |
| 2943 |
Võ Hồng Khởi |
14145127 |
26/11/1995 |
| 2944 |
Nguyễn Thanh Lạc |
14145133 |
03/01/1996 |
| 2945 |
Đòan Vũ Hoàng Linh |
14145136 |
17/11/1993 |
| 2946 |
Mai Trần Phi Long |
14145140 |
10/05/1996 |
| 2947 |
Nguyễn Trần Hoàng Long |
14145142 |
26/07/1996 |
| 2948 |
Đoàn Hữu Luân |
14145150 |
09/01/1996 |
| 2949 |
Nguyễn Tuấn Minh |
14145163 |
17/11/1995 |
| 2950 |
Võ Anh Minh |
14145166 |
19/09/1996 |
| 2951 |
Nguyễn Văn Mỹ |
14145169 |
18/11/1996 |
| 2952 |
Nguyễn Trường Ngân |
14145174 |
29/12/1996 |
| 2953 |
Phùng Cao Nhân |
14145184 |
17/01/1996 |
| 2954 |
Trần Thiện Nhân |
14145185 |
05/05/1996 |
| 2955 |
Khê Hồng Nhịp |
14145189 |
13/10/1996 |
| 2956 |
Nguyễn Minh Ninh |
14145192 |
10/03/1995 |
| 2957 |
Phan Quang Phong |
14145194 |
16/04/1996 |
| 2958 |
Văn Đình Phúc |
14145202 |
01/08/1996 |
| 2959 |
Võ Đình Phước |
14145213 |
15/08/1996 |
| 2960 |
Huỳnh Thanh Sơn |
14145233 |
15/07/1996 |
| 2961 |
Cao Nhật Tài |
14145241 |
09/04/1996 |
| 2962 |
Phạm Minh Tâm |
14145250 |
30/12/1996 |
| 2963 |
Trần Vũ Hoàng Tâm |
14145251 |
30/11/1996 |
| 2964 |
Nguyễn Minh Tân |
14145252 |
19/12/1995 |
| 2965 |
Đoàn Phước Tấn |
14145255 |
10/01/1995 |
| 2966 |
Nguyễn Thành Thái |
14145264 |
15/08/1996 |
| 2967 |
Phạm Ngọc Thiện |
14145273 |
30/01/1996 |
| 2968 |
Nguyễn Văn Thiệp |
14145275 |
17/09/1995 |
| 2969 |
Nguyễn Minh Thông |
14145278 |
16/06/1996 |
| 2970 |
Võ Minh Thông |
14145280 |
01/09/1996 |
| 2971 |
Đinh Văn Thuấn |
14145281 |
28/09/1996 |
| 2972 |
Nguyễn Quang Tiến |
14145289 |
12/11/1996 |
| 2973 |
Phạm Văn Tiến |
14145291 |
04/11/1996 |
| 2974 |
Nguyễn Trung Tính |
14145296 |
03/11/1996 |
| 2975 |
Nguyễn Đức Toàn |
14145297 |
04/04/1996 |
| 2976 |
Thạch Bảo Toàn |
14145298 |
01/01/1996 |
| 2977 |
Huỳnh Lê Trí |
14145306 |
07/10/1995 |
| 2978 |
Phan Huỳnh Trí |
14145309 |
22/02/1996 |
| 2979 |
Nguyễn Hữu Trung |
14145312 |
09/05/1996 |
| 2980 |
Phan Minh Tuấn |
14145324 |
28/03/1996 |
| 2981 |
Trần Thanh Vân |
14145337 |
20/05/1996 |
| 2982 |
Vũ Quang Vinh |
14145343 |
02/11/1996 |
| 2983 |
Nguyễn Như ý |
14145352 |
17/02/1996 |
| 2984 |
Nguyễn Như ý |
14145353 |
15/07/1996 |
| 2985 |
Ai Sâm |
14145359 |
26/02/1995 |
| 2986 |
Quách Thanh Tình |
14145364 |
04/04/1995 |
| 2987 |
Hà Ngọc Trung |
14145365 |
22/08/1995 |
| 2988 |
Nguyễn Văn Tín |
14145381 |
14/04/1996 |
| 2989 |
Trần Hoài Việt |
14145385 |
29/05/1996 |
| 2990 |
Nguyễn Văn Hồ |
14145386 |
06/04/1996 |
| 2991 |
Nguyễn Đức Thiệu |
14145387 |
05/01/1996 |
| 2992 |
Phùng Trấn Hào |
14145396 |
16/10/1996 |
| 2993 |
Huỳnh Phước Toàn |
14145701 |
19/05/1996 |
| 2994 |
Võ Ngọc Dũng |
14145702 |
30/10/1991 |
| 2995 |
Hoàng Gia Tuấn Anh |
14146003 |
12/03/1996 |
| 2996 |
Vũ Tuấn Anh |
14146009 |
27/11/1996 |
| 2997 |
Dương Tấn Chì |
14146020 |
10/05/1996 |
| 2998 |
Nguyễn Khoa Chương |
14146021 |
15/11/1996 |
| 2999 |
Nguyễn Cao Cường |
14146024 |
23/12/1996 |
| 3000 |
Nguyễn Hữu Cao Cường |
14146025 |
05/04/1996 |
| 3001 |
Nguyễn Thành Danh |
14146027 |
17/12/1996 |
| 3002 |
Nguyễn Văn Danh |
14146028 |
21/04/1996 |
| 3003 |
Vũ Đình Diên |
14146030 |
10/02/1996 |
| 3004 |
Nguyễn Thái Điền |
14146048 |
20/11/1996 |
| 3005 |
Đinh Công Giang |
14146058 |
28/11/1996 |
| 3006 |
Phạm Văn Giang |
14146060 |
27/12/1996 |
| 3007 |
Đoàn Quang Hiếu |
14146068 |
20/08/1996 |
| 3008 |
Nguyễn Chí Hoàng |
14146074 |
12/11/1996 |
| 3009 |
Lê Nguyễn Hoàng Huy |
14146081 |
05/01/1996 |
| 3010 |
Đinh Thái Hùng |
14146088 |
12/11/1996 |
| 3011 |
Huỳnh Bằng Hữu |
14146093 |
21/02/1996 |
| 3012 |
Nguyễn Đức Khang |
14146097 |
12/06/1996 |
| 3013 |
Đỗ Đình Khiêm |
14146104 |
10/03/1995 |
| 3014 |
Võ Đăng Khôi |
14146108 |
08/10/1996 |
| 3015 |
Nguyễn Thị Tuyết Loan |
14146119 |
03/01/1996 |
| 3016 |
Nguyễn Đình Long |
14146121 |
12/06/1995 |
| 3017 |
Võ Thành Long |
14146123 |
17/11/1996 |
| 3018 |
Huỳnh Ngọc Lộc |
14146126 |
30/01/1995 |
| 3019 |
Đỗ Duy Mạnh |
14146130 |
12/04/1996 |
| 3020 |
Phạm Tuấn Ngọc |
14146143 |
13/01/1996 |
| 3021 |
Nguyễn Khánh Nhật |
14146149 |
22/10/1996 |
| 3022 |
Lê Nguyễn Tiến Phát |
14146151 |
09/06/1996 |
| 3023 |
Nguyễn Hoàng Quốc |
14146169 |
25/09/1996 |
| 3024 |
Nguyễn Thanh Quốc |
14146170 |
19/05/1995 |
| 3025 |
Nguyễn Phương Nhật Quỳnh |
14146171 |
31/10/1996 |
| 3026 |
Đặng Văn Thuyên Sang |
14146175 |
26/10/1995 |
| 3027 |
Linh Văn Thành |
14146198 |
08/11/1996 |
| 3028 |
Võ Anh Thắng |
14146206 |
11/12/1996 |
| 3029 |
Phạm Đức Thuận |
14146213 |
11/11/1996 |
| 3030 |
Lìu Khở Thún |
14146215 |
22/01/1996 |
| 3031 |
Phan Minh Tuấn |
14146235 |
24/07/1996 |
| 3032 |
Phạm Nguyễn Anh Tuấn |
14146237 |
15/03/1995 |
| 3033 |
Vũ Anh Tú |
14146245 |
23/01/1996 |
| 3034 |
Đinh Nguyễn Xuân Vinh |
14146249 |
16/12/1996 |
| 3035 |
Nguyễn Văn Vũ |
14146252 |
01/01/1995 |
| 3036 |
Phan Văn Hiệp |
14146264 |
14/01/1996 |
| 3037 |
Nguyễn Hồng Phúc |
14146271 |
15/06/1996 |
| 3038 |
Đinh Quốc Duy |
14146287 |
31/01/1996 |
| 3039 |
Lê Trường Giang |
14146701 |
29/02/1996 |
| 3040 |
Dư Huỳnh Thiên Bảo |
14147001 |
28/04/1996 |
| 3041 |
Trần Quốc Cường |
14147009 |
28/03/1996 |
| 3042 |
Vũ Cao Cường |
14147010 |
08/02/1996 |
| 3043 |
Trần Đại |
14147013 |
07/10/1996 |
| 3044 |
Lê Thị Bảo Hà |
14147019 |
16/05/1996 |
| 3045 |
Nguyễn Tiến Hoàng |
14147032 |
13/07/1996 |
| 3046 |
Nguyễn Phúc Hòa |
14147033 |
03/07/1996 |
| 3047 |
Đào Quốc Huy |
14147035 |
04/04/1995 |
| 3048 |
Thân Thoại Lâm |
14147047 |
21/04/1996 |
| 3049 |
Ngô Nhật Tân |
14147075 |
15/03/1996 |
| 3050 |
Đinh Quốc Tiến |
14147083 |
11/03/1996 |
| 3051 |
Đinh Quốc Trung |
14147087 |
07/09/1996 |
| 3052 |
Đàm Quốc Trưởng |
14147089 |
01/02/1996 |
| 3053 |
Lương Thanh Tuấn |
14147092 |
08/01/1996 |
| 3054 |
Võ Thiều Quang Mẫn |
14147112 |
05/01/1996 |
| 3055 |
Nguyễn Hoàng Chinh Nhân |
14147133 |
13/03/1996 |
| 3056 |
Tống Nhật Quang |
14147136 |
02/02/1996 |
| 3057 |
Huỳnh Phúc Châu |
14147150 |
03/01/1996 |
| 3058 |
Nguyễn Văn Đặng |
14147168 |
15/07/1996 |
| 3059 |
Nguyễn Thanh Quang |
14147191 |
10/04/1995 |
| 3060 |
Trương Công Thiên Quý |
14147192 |
18/01/1996 |
| 3061 |
Nguyễn Hữu Toàn |
14147203 |
03/09/1996 |
| 3062 |
Nguyễn Hữu Vinh |
14147210 |
02/01/1996 |
| 3063 |
Nguyễn Hữu Lợi |
14147212 |
02/11/1996 |
| 3064 |
Trần Kim Đinh Lăng |
14148024 |
07/10/1996 |
| 3065 |
Nguyễn Trọng Nhân |
14148039 |
19/03/1996 |
| 3066 |
Lê Ngọc Quỳnh Như |
14148042 |
28/06/1996 |
| 3067 |
Nguyễn Thành Sĩ |
14148050 |
14/04/1996 |
| 3068 |
Lê Thị Diệu Thanh |
14148054 |
31/05/1995 |
| 3069 |
Trương Công Thành |
14148056 |
14/10/1996 |
| 3070 |
Nguyễn Quốc Thắng |
14148057 |
07/09/1996 |
| 3071 |
Lê Phạm Minh Trí |
14148067 |
02/02/1996 |
| 3072 |
Ngô Thiên ý |
14148073 |
18/11/1995 |
| 3073 |
Trần Anh Hoàng |
14148151 |
02/01/1996 |
| 3074 |
Huỳnh Phúc Hảo |
14148191 |
04/06/1996 |
| 3075 |
Ngô Tấn Quang |
14148194 |
16/08/1996 |
| 3076 |
Đỗ Châu Quốc Bảo |
14149007 |
18/09/1996 |
| 3077 |
Nguyễn Cảnh Bảo |
14149009 |
03/02/1995 |
| 3078 |
Đỗ Đăng Biên |
14149012 |
28/02/1996 |
| 3079 |
Nguyễn Trần Trọng Bình |
14149014 |
18/08/1995 |
| 3080 |
Phan Văn Danh |
14149017 |
01/02/1996 |
| 3081 |
Đoàn Quang Vĩnh Duy |
14149020 |
21/06/1996 |
| 3082 |
Vương Lâm Duy |
14149023 |
16/09/1992 |
| 3083 |
Đặng Đình Đan |
14149028 |
21/04/1996 |
| 3084 |
Nguyễn Tiến Đạt |
14149034 |
23/11/1996 |
| 3085 |
Lê Định |
14149037 |
16/02/1996 |
| 3086 |
Nguyễn Tống Đông |
14149038 |
09/10/1996 |
| 3087 |
Trịnh Văn Đức |
14149042 |
14/03/1995 |
| 3089 |
Cao Chí Hiếu |
14149054 |
18/11/1996 |
| 3090 |
Lê Công Hiếu |
14149055 |
02/08/1996 |
| 3091 |
Trần Trung Hiếu |
14149059 |
13/04/1996 |
| 3092 |
Lương Duy Hoàng |
14149060 |
08/10/1996 |
| 3093 |
Nguyễn Thừa Hoàng |
14149061 |
27/01/1996 |
| 3094 |
Lê Ngọc Hòa |
14149063 |
06/03/1996 |
| 3095 |
Nguyễn Ngô Thanh Ngọc Huỳnh |
14149068 |
22/01/1995 |
| 3096 |
Huỳnh Phi Long |
14149094 |
20/08/1994 |
| 3097 |
Nguyễn Xuân Lộc |
14149100 |
19/03/1996 |
| 3098 |
Nguyễn Ngọc Anh Phong |
14149124 |
28/01/1996 |
| 3099 |
Nguyễn Hoài Phúc |
14149129 |
28/10/1996 |
| 3100 |
Võ Văn Sơn |
14149146 |
20/06/1996 |
| 3101 |
Bùi Tân |
14149151 |
29/10/1988 |
| 3102 |
Lê Thám |
14149158 |
16/12/1996 |
| 3103 |
Hoàng Anh Thắng |
14149161 |
12/10/1996 |
| 3104 |
Nguyễn Văn Thiết |
14149162 |
25/02/1996 |
| 3105 |
Hồ Xuân Thịnh |
14149168 |
02/01/1996 |
| 3106 |
Trần Văn Thoại |
14149171 |
03/11/1996 |
| 3107 |
Nguyễn Đức Thuận |
14149175 |
13/10/1995 |
| 3108 |
Đỗ Đoàn Phước Tiến |
14149182 |
10/09/1996 |
| 3109 |
Nguyễn Đình Trí |
14149191 |
10/01/1996 |
| 3110 |
Đặng Thành Tuấn |
14149198 |
04/03/1996 |
| 3111 |
Nguyễn Quang Tuyến |
14149203 |
06/10/1996 |
| 3112 |
Trịnh Hoàng Vũ |
14149222 |
17/09/1995 |
| 3113 |
Chau Sa Rây |
14149223 |
16/04/1995 |
| 3114 |
Nguyễn Lê Cường |
14149225 |
11/04/1996 |
| 3115 |
Trần Xuân Thái Hiệp |
14149227 |
05/04/1996 |
| 3116 |
Phan Cao Cường |
14149242 |
20/04/1996 |
| 3117 |
Nguyễn Khánh Duy |
14149247 |
24/04/1995 |
| 3118 |
Phạm Mạnh Đạt |
14149252 |
07/02/1996 |
| 3119 |
Ngô Thành Khoa |
14149266 |
01/12/1996 |
| 3120 |
Trần Văn Nghĩa |
14149279 |
28/10/1996 |
| 3121 |
Nguyễn Ngọc Quang Vinh |
14149310 |
14/08/1996 |
| 3122 |
Nguyễn Tâm Nguyên |
14149313 |
02/03/1996 |
| 3123 |
Đỗ Viết Đức |
14149369 |
29/05/1996 |
| 3124 |
Phạm Hoàn Khải |
14149371 |
04/10/1996 |
| 3125 |
Nguyễn Đức Sang |
14149901 |
14/01/1996 |
| 3126 |
Phạm Thị Hồng Hạnh |
14150035 |
27/02/1996 |
| 3127 |
Huỳnh Thị Hiền |
14150037 |
01/12/1996 |
| 3128 |
Nguyễn Văn Hùng |
14150048 |
02/10/1996 |
| 3129 |
Nguyễn Thành Long |
14150063 |
07/04/1996 |
| 3130 |
Lê Thị Quỳnh Như |
14150084 |
13/10/1995 |
| 3131 |
Lê Thị Nhã Uyên |
14150127 |
11/03/1995 |
| 3132 |
Đặng Thị Ngọc Yến |
14150136 |
23/02/1996 |
| 3133 |
Nguyễn Thị Thanh Thùy |
14150201 |
08/05/1996 |
| 3134 |
Phạm Thị Thùy Giang |
14150228 |
30/10/1996 |
| 3135 |
Vũ Hoài Ân |
14151005 |
20/04/1996 |
| 3136 |
Nguyễn Quang Bình |
14151008 |
10/02/1996 |
| 3137 |
Nguyễn Thiện Chí |
14151012 |
20/12/1996 |
| 3138 |
Đặng Kiều Giang |
14151029 |
27/01/1996 |
| 3139 |
Nguyễn Trung Hiếu |
14151033 |
24/11/1996 |
| 3140 |
Nguyễn Ngọc Hoàng Huy |
14151039 |
24/12/1996 |
| 3141 |
Nguyễn Đăng Khoa |
14151051 |
22/04/1996 |
| 3142 |
Hoàng Văn Lâm |
14151058 |
28/11/1996 |
| 3143 |
Hồ Thị Diệu Linh |
14151061 |
20/11/1996 |
| 3144 |
Đỗ Tấn Nghĩa |
14151071 |
30/05/1995 |
| 3145 |
Nguyễn Tư Trực |
14151114 |
15/05/1996 |
| 3146 |
Huỳnh Công Minh |
14151122 |
03/02/1995 |
| 3147 |
Bùi Vũ Viết Huy |
14151128 |
06/04/1996 |
| 3148 |
Phạm Minh Đức |
14151130 |
15/02/1996 |
| 3149 |
Huỳnh Đào Thanh Tâm |
14151136 |
26/08/1996 |
| 3150 |
Nguyễn Thị Ly |
14152014 |
12/09/1994 |
| 3151 |
Vũ Thụy Thảo Nguyên |
14152015 |
05/08/1995 |
| 3152 |
Nguyễn Tiến Quân |
14152021 |
22/12/1995 |
| 3153 |
Nguyễn Thị Thùy |
14152027 |
10/09/1996 |
| 3154 |
Phạm Thị Hiền |
14709003 |
23/09/1994 |
| 3155 |
Nguyễn Phước Điền |
14709027 |
16/09/1996 |
| 3156 |
Huỳnh Thị Thanh Phương |
14709029 |
14/07/1996 |
| 3157 |
Vũ Mộng Trúc Giang |
14709035 |
20/04/1995 |
| 3158 |
Đoàn Thị Hà Linh |
14709037 |
23/09/1996 |
| 3159 |
Ngô Thị Ngọc Thúy |
14709053 |
06/01/1996 |
| 3160 |
Huỳnh Thái Truyền |
14709901 |
15/03/1993 |
| 3161 |
Nguyễn Hữu Vinh |
14709903 |
22/04/1995 |
| 3162 |
Huỳnh Quốc Duy |
14741001 |
22/08/1996 |
| 3163 |
Phạm Hồng Sơn |
14741008 |
04/06/1996 |
| 3164 |
Đỗ Hữu Lộc |
14741907 |
28/03/1993 |
| 3165 |
Nguyễn Chí Linh |
14741909 |
05/02/1994 |
| 3166 |
Nguyễn Bình An |
14741910 |
20/11/1993 |
| 3167 |
Nguyễn Quang Bình |
14742001 |
23/12/1990 |
| 3168 |
Lê Hữu Luật |
14742008 |
05/09/1994 |
| 3169 |
Nguyễn Thái Phú |
14742011 |
12/05/1996 |
| 3170 |
Nguyễn Hoàng Tú |
14742022 |
18/02/1996 |
| 3171 |
Phạm Ngọc Lâm |
14742037 |
07/08/1995 |
| 3172 |
Phan Thanh Vũ |
14742039 |
02/02/1996 |
| 3173 |
Lê Văn Long |
14742050 |
24/02/1995 |
| 3174 |
Lâm Kỳ Anh Khoa |
14742057 |
05/09/1996 |
| 3175 |
Nguyễn Phi Pha |
14742062 |
17/06/1996 |
| 3176 |
Võ Huy Khánh |
14742906 |
15/02/1994 |
| 3177 |
Trần Bình |
14742912 |
19/05/1991 |
| 3178 |
Nguyễn Văn Bính |
14743001 |
13/08/1996 |
| 3179 |
Trần Việt Dũng |
14743002 |
01/10/1995 |
| 3180 |
Quách Phan Hoàng Phục |
14743009 |
20/10/1996 |
| 3181 |
Hồ Anh Tuấn |
14743013 |
10/04/1996 |
| 3182 |
Ngô Quang Danh |
14743025 |
20/11/1996 |
| 3183 |
Đào Văn Minh |
14743034 |
19/07/1996 |
| 3184 |
Hồ Thanh Bảo |
14743047 |
16/12/1995 |
| 3185 |
Lê Văn Trung |
14743050 |
01/01/1996 |
| 3186 |
Phạm Văn Ngô Anh |
14743051 |
24/04/1996 |
| 3187 |
Phạm Quang Minh |
14743054 |
04/12/1996 |
| 3188 |
Lê Đạt Trung |
14743062 |
15/01/1996 |
| 3189 |
Đoàn Ngọc Long |
14743071 |
06/03/1995 |
| 3190 |
Nguyễn Quốc Huy Chương |
14743076 |
05/03/1996 |
| 3191 |
Nguyễn Văn Phố |
14743910 |
02/01/1994 |
| 3192 |
Trần Hoàng Tín |
14743911 |
10/07/1994 |
| 3193 |
Trần Hữu Đức |
14743913 |
09/05/1993 |
| 3194 |
Chu Ngọc Hiệp |
14743914 |
05/10/1993 |
| 3195 |
Lê Bá Thạo |
14743915 |
06/02/1992 |
| 3196 |
Nguyễn Quang Minh |
14743916 |
10/08/1993 |
| 3197 |
Nguyễn Duy Hinh |
14743917 |
07/08/1995 |
| 3198 |
Phạm Quốc Lợi |
14743918 |
04/09/1993 |
| 3199 |
Nguyễn Đỗ Nhật Minh |
14743919 |
19/10/1991 |
| 3200 |
Bùi Đức Anh |
14745001 |
10/06/1993 |
| 3201 |
Nguyễn Minh Chí |
14745004 |
27/01/1994 |
| 3202 |
Đoàn Ngọc Dưỡng |
14745007 |
13/06/1995 |
| 3203 |
Nguyễn Văn Tiên |
14745028 |
19/05/1996 |
| 3204 |
Trần Minh Trí |
14745030 |
23/07/1996 |
| 3205 |
Nguyễn Hoàng Thịnh |
14745037 |
25/09/1995 |
| 3206 |
Bình Trịnh Vương |
14745051 |
30/03/1995 |
| 3207 |
Nguyễn Văn Anh |
14745052 |
04/10/1996 |
| 3208 |
Phùng Văn Hiền |
14745057 |
03/05/1996 |
| 3209 |
Huỳnh Quốc Huy |
14745060 |
05/08/1996 |
| 3210 |
Phạm Minh Đạt |
14745904 |
02/07/1994 |
| 3211 |
Nguyễn Viết Thụ |
14745906 |
07/07/1995 |
| 3212 |
Nguyễn Văn Nam |
14745908 |
27/12/1994 |
| 3213 |
Trần Văn Thông |
14745909 |
02/09/1993 |
| 3214 |
Cổ Lâm Minh Huy |
14745910 |
24/02/1996 |
| 3215 |
Phạm Quốc Khôi |
14745911 |
26/09/1994 |
| 3216 |
Nguyễn Lê Thùy Diễm |
14950007 |
04/12/1995 |
| 3217 |
Vũ Kim Huệ |
14950023 |
15/01/1996 |
| 3218 |
Phạm Vũ Luân |
14950035 |
10/01/1996 |
| 3219 |
Lương ái Nhi |
14950043 |
31/05/1996 |
| 3221 |
Nguyễn Thành Công |
15104003 |
13/01/1997 |
| 3222 |
Nguyễn Văn Hoài |
15104019 |
04/01/1996 |
| 3223 |
Trần Văn Trường |
15104059 |
05/10/1997 |
| 3224 |
Nguyễn Ngọc Tuấn |
15104061 |
13/01/1996 |
| 3225 |
Hồ Văn Tính |
15104071 |
24/04/1997 |
| 3226 |
Đỗ Thị Kiều Hương |
15109014 |
21/10/1997 |
| 3227 |
Nguyễn Trung Kiên |
15109016 |
03/09/1997 |
| 3228 |
Đoàn Thị Mỹ Hạnh |
15109083 |
10/07/1996 |
| 3229 |
Lâm Ngọc Hồng Hiếu |
15109094 |
23/01/1997 |
| 3230 |
Vũ Thị Hường |
15109107 |
20/05/1997 |
| 3231 |
Trương Hoàng Mai Ly |
15109116 |
07/12/1997 |
| 3232 |
Bạch Thị Thùy |
15109156 |
12/03/1996 |
| 3233 |
Phạm Thị Thu Tiết |
15109162 |
10/06/1997 |
| 3234 |
Nguyễn Trần Ngọc Trân |
15109168 |
19/04/1997 |
| 3235 |
Nguyễn Thị Mai Trinh |
15109170 |
13/07/1997 |
| 3236 |
Trần Hoàng Vũ |
15109177 |
11/05/1997 |
| 3238 |
Trần Thị Thanh Tuyền |
15109192 |
07/02/1996 |
| 3239 |
Đặng Việt Anh |
15110002 |
05/06/1997 |
| 3240 |
Đào Minh Châu |
15110016 |
24/01/1997 |
| 3241 |
Nguyễn Thanh Duy |
15110024 |
21/10/1997 |
| 3242 |
Trần Bảo Duy |
15110026 |
14/01/1997 |
| 3243 |
Nguyễn Viễn Dương |
15110027 |
07/06/1997 |
| 3244 |
Đặng Công Đạt |
15110030 |
02/04/1995 |
| 3245 |
Lê Văn Giang |
15110035 |
12/06/1997 |
| 3246 |
Nguyễn Anh Hào |
15110037 |
12/05/1997 |
| 3247 |
Nguyễn Hoàng Hảo |
15110040 |
08/02/1997 |
| 3248 |
Nguyễn Xuân Duy Hiển |
15110045 |
25/01/1997 |
| 3249 |
Nguyễn Chí Hiếu |
15110046 |
01/06/1997 |
| 3250 |
Nguyễn Xuân Hùng |
15110059 |
30/09/1997 |
| 3251 |
Hoàng Minh Khoa |
15110063 |
25/07/1997 |
| 3252 |
Võ Đức Thanh Kỳ |
15110068 |
10/07/1997 |
| 3253 |
Trần Quang Lâm |
15110070 |
04/03/1997 |
| 3254 |
Nguyễn Ngọc Minh |
15110083 |
29/04/1997 |
| 3255 |
Nguyễn Ngọc Minh |
15110084 |
03/08/1997 |
| 3256 |
Lê Nguyễn Phương Nam |
15110085 |
18/05/1997 |
| 3257 |
Vũ Ngọc Phát |
15110096 |
27/11/1997 |
| 3258 |
Nguyễn Gia Phước |
15110104 |
10/01/1997 |
| 3259 |
Trần Xuân Quang |
15110109 |
06/07/1997 |
| 3260 |
Hồ Văn Quảng |
15110111 |
24/08/1996 |
| 3261 |
Phan Viết Quân |
15110113 |
29/08/1997 |
| 3262 |
Nguyễn Đình Quyền |
15110115 |
15/12/1997 |
| 3263 |
Trương Tấn Sang |
15110117 |
29/11/1997 |
| 3264 |
Trần Anh Sơn |
15110119 |
08/07/1996 |
| 3265 |
Đào Minh Tài |
15110120 |
02/07/1997 |
| 3266 |
Nguyễn Duy Thiên |
15110128 |
09/12/1997 |
| 3267 |
Phạm Thị Thương |
15110138 |
16/12/1997 |
| 3268 |
Phạm Bá Tùng |
15110146 |
20/12/1997 |
| 3269 |
Lê Văn Vương |
15110153 |
11/02/1997 |
| 3270 |
Phạm Tấn Anh |
15110157 |
28/08/1997 |
| 3271 |
Trần Bảo Ân |
15110158 |
15/01/1997 |
| 3272 |
Vũ Văn Bảo |
15110162 |
24/07/1997 |
| 3273 |
Nguyễn Hoàng Hiếu Duy |
15110178 |
10/04/1990 |
| 3274 |
Nguyễn Thành Duy |
15110179 |
04/12/1994 |
| 3275 |
Võ Trần Quốc Đại |
15110185 |
27/01/1997 |
| 3276 |
Lê Thiện Đức |
15110192 |
10/09/1997 |
| 3277 |
Nguyễn Phi Long Hoàng Giang |
15110193 |
22/07/1996 |
| 3278 |
Hoàng Đức Hiệp |
15110205 |
20/08/1997 |
| 3279 |
Nguyễn Huy Hoàng |
15110209 |
20/01/1997 |
| 3280 |
Hồ Huy Hòa |
15110212 |
22/01/1997 |
| 3281 |
Võ Long Hồ |
15110213 |
06/07/1997 |
| 3282 |
Trịnh Thế Hùng |
15110223 |
17/06/1997 |
| 3283 |
Phan Văn Hưng |
15110224 |
01/04/1997 |
| 3284 |
Hoàng Văn Khánh |
15110231 |
02/09/1997 |
| 3285 |
Nguyễn Văn Khánh |
15110233 |
25/08/1997 |
| 3286 |
Nguyễn Sơn Lâm |
15110238 |
03/01/1996 |
| 3287 |
Đinh Anh Long |
15110241 |
19/08/1997 |
| 3288 |
Nguyễn Đình Lộc |
15110243 |
04/05/1997 |
| 3289 |
Dư Minh Lực |
15110247 |
12/11/1997 |
| 3290 |
Trần Minh |
15110249 |
09/08/1997 |
| 3291 |
Lê Ngọc Nam |
15110254 |
13/11/1997 |
| 3292 |
Vương Hoài Nam |
15110257 |
30/07/1997 |
| 3293 |
Đoàn Quang Nghị |
15110260 |
15/09/1997 |
| 3294 |
Nguyễn Đình Nhật |
15110267 |
26/02/1995 |
| 3295 |
Cao Xuân Ninh |
15110271 |
26/11/1997 |
| 3296 |
Dương Hồng Phúc |
15110278 |
14/06/1997 |
| 3297 |
Phạm Duy Phương |
15110288 |
22/01/1997 |
| 3298 |
Phạm Đại Thạch |
15110315 |
25/02/1997 |
| 3299 |
Nguyễn Ngọc Minh Thuận |
15110327 |
24/10/1997 |
| 3300 |
Nguyễn Bá Tiến |
15110331 |
14/01/1997 |
| 3301 |
Hà Văn Tình |
15110333 |
16/06/1995 |
| 3302 |
Lê Đức Toàn |
15110334 |
16/03/1997 |
| 3303 |
Trần Nguyên Trọng |
15110343 |
19/02/1997 |
| 3304 |
Trần Nhật Trường |
15110353 |
07/06/1997 |
| 3305 |
Hồ Ngọc Tuấn |
15110355 |
28/02/1997 |
| 3306 |
Trần Ngọc Tùng |
15110360 |
15/11/1997 |
| 3307 |
Lê Trung Việt |
15110365 |
03/03/1997 |
| 3308 |
Ngô Quang Vinh |
15110368 |
17/10/1997 |
| 3309 |
Nguyễn Thanh Thiên Vương |
15110375 |
12/12/1997 |
| 3310 |
Trần Xuân |
15110377 |
23/02/1997 |
| 3311 |
Đỗ Duy Tân |
15110382 |
29/06/1997 |
| 3312 |
Nguyễn Ngọc Tuấn |
15110384 |
04/02/1997 |
| 3313 |
H Ba Kpor |
15110387 |
24/09/1996 |
| 3314 |
Vi Văn Sang |
15110390 |
10/11/1996 |
| 3315 |
Phạm Ngọc Minh Huy |
15110701 |
09/02/1997 |
| 3316 |
Huỳnh Trần Phương Anh |
15116001 |
22/10/1997 |
| 3317 |
Nguyễn Ban Thùy Linh |
15116027 |
22/09/1997 |
| 3318 |
Kiều Ngọc Phát |
15116040 |
02/06/1997 |
| 3319 |
Đỗ Dương Hồng Phượng |
15116042 |
23/03/1997 |
| 3320 |
Nguyễn Cẩm Tài |
15116046 |
06/01/1997 |
| 3321 |
Nguyễn Khánh Tâm |
15116047 |
22/01/1997 |
| 3322 |
Nguyễn Phúc Trọng |
15116058 |
13/12/1997 |
| 3323 |
Võ Đình Tuấn |
15116059 |
16/05/1997 |
| 3324 |
Vũ Thế Cường |
15116072 |
13/11/1996 |
| 3325 |
Nguyễn Thị Thu Hoài |
15116089 |
25/08/1996 |
| 3326 |
Nguyễn Văn Hưng |
15116097 |
10/10/1996 |
| 3327 |
Cao Thị Kim Nhật Luyến |
15116103 |
20/06/1997 |
| 3328 |
Trương Khánh Ly |
15116104 |
16/07/1997 |
| 3329 |
Nguyễn Thị Nhung |
15116115 |
19/09/1997 |
| 3330 |
Nguyễn Thị Hồng Thắm |
15116132 |
08/06/1997 |
| 3331 |
Trần Thị Minh Thư |
15116139 |
14/04/1997 |
| 3332 |
Đàm Thị Thu Hà |
15116165 |
10/10/1995 |
| 3333 |
Bá Thị Kim Ngân |
15116166 |
06/11/1995 |
| 3334 |
Nguyễn Phạm Hoài Ân |
15119002 |
06/06/1997 |
| 3335 |
Phạm Thành Đạt |
15119013 |
24/02/1997 |
| 3336 |
Trương Tấn Định |
15119014 |
25/05/1997 |
| 3337 |
Nguyễn Phạm Duy Đức |
15119015 |
02/05/1997 |
| 3338 |
Thái Ngọc Hải |
15119018 |
23/02/1997 |
| 3339 |
Vũ Quang Huy |
15119025 |
25/10/1997 |
| 3340 |
Vũ Thị Thu Hương |
15119028 |
17/08/1997 |
| 3341 |
Dương Lể Tấn Phát |
15119038 |
20/09/1997 |
| 3342 |
Nguyễn Khắc Thiện Thành |
15119041 |
27/11/1997 |
| 3343 |
Nông Văn Thái |
15119044 |
22/02/1997 |
| 3344 |
Nguyễn Văn Thạnh |
15119045 |
14/03/1997 |
| 3345 |
Tạ Linh Thư |
15119049 |
24/10/1997 |
| 3346 |
Huỳnh Lâm Nhật Tiến |
15119050 |
25/12/1997 |
| 3347 |
Trần Xuân Trường |
15119057 |
12/07/1997 |
| 3348 |
Trịnh Hoàng Minh Việt |
15119060 |
14/08/1997 |
| 3349 |
Nguyễn Tuấn Anh |
15119065 |
05/09/1997 |
| 3350 |
Vũ Duy Anh |
15119066 |
13/08/1997 |
| 3351 |
Nguyễn Đức Công |
15119073 |
17/06/1997 |
| 3352 |
Lê Công Được |
15119082 |
19/11/1997 |
| 3353 |
Mai Chí Hữu |
15119095 |
18/08/1997 |
| 3354 |
Võ Đăng Khoa |
15119098 |
01/11/1997 |
| 3355 |
Nguyễn Văn Không |
15119099 |
03/10/1997 |
| 3356 |
Dương Trúc Linh |
15119102 |
04/09/1997 |
| 3357 |
Huỳnh Tấn Lộc |
15119104 |
25/09/1997 |
| 3358 |
Đào Khắc Mạnh |
15119108 |
26/05/1997 |
| 3359 |
Đinh Hữu Nghĩa |
15119114 |
23/05/1997 |
| 3360 |
Long Văn Tiến |
15119140 |
02/03/1997 |
| 3361 |
Nguyễn Mai Việt Tính |
15119142 |
29/01/1997 |
| 3362 |
Lý Thành Tịnh |
15119143 |
25/03/1993 |
| 3363 |
Phan Phạm Duy Toàn |
15119145 |
16/02/1996 |
| 3364 |
Lê Thanh Tú |
15119155 |
28/05/1997 |
| 3365 |
Vũ Anh Tú |
15119157 |
01/02/1997 |
| 3366 |
Đinh Quang Vũ |
15119160 |
01/01/1997 |
| 3367 |
Đặng Quốc Vương |
15119162 |
14/11/1997 |
| 3368 |
Võ Quốc Vương |
15119163 |
16/07/1997 |
| 3369 |
Phan Ngọc Kha |
15119164 |
19/05/1996 |
| 3370 |
Lê Thị Ngọc Duyên |
15123004 |
11/10/1997 |
| 3371 |
Nguyễn Sơn Lâm |
15123016 |
13/09/1997 |
| 3372 |
Đoàn Trần Phương Quỳnh |
15123026 |
12/01/1997 |
| 3373 |
Lê Phương Thảo |
15123027 |
26/02/1997 |
| 3374 |
Ngô Nguyễn Cẩm Thuyên |
15123028 |
10/12/1997 |
| 3375 |
Trần Thành Đức |
15124007 |
12/08/1997 |
| 3376 |
Lê Thị Thu Hà |
15124010 |
30/08/1997 |
| 3377 |
Trần Cao Kim Hạnh |
15124016 |
06/01/1997 |
| 3378 |
Lê Trung Hiếu |
15124019 |
11/05/1997 |
| 3379 |
Trần Thị Thu Hồng |
15124022 |
24/07/1995 |
| 3380 |
Trần Vũ Phong Lan |
15124027 |
26/07/1997 |
| 3381 |
Đào Trọng Long |
15124031 |
01/08/1997 |
| 3382 |
Nguyễn Thị Nam Phương |
15124042 |
26/02/1997 |
| 3383 |
Hoàng Lê Anh Tài |
15124047 |
01/11/1997 |
| 3384 |
Nguyễn Nhã Minh Tâm |
15124048 |
02/09/1997 |
| 3385 |
Nguyễn Hoàng Thắng |
15124050 |
09/12/1997 |
| 3386 |
Huỳnh Thị Thanh Tuyền |
15124060 |
13/10/1997 |
| 3387 |
Phan Thị Tươi |
15124061 |
25/01/1997 |
| 3388 |
Phạm Thanh Thảo Vy |
15124065 |
02/10/1997 |
| 3389 |
Trương Minh Anh |
15124067 |
07/09/1997 |
| 3390 |
Võ Thị Kiều Duyên |
15124078 |
17/06/1997 |
| 3391 |
Trương Văn Đặng |
15124082 |
02/03/1997 |
| 3392 |
Trần Công Hậu |
15124089 |
03/05/1996 |
| 3393 |
Phan Thị Hương |
15124098 |
12/02/1997 |
| 3394 |
Vũ Bá Quốc |
15124129 |
03/04/1994 |
| 3395 |
Nguyễn Văn Thiện |
15124138 |
20/08/1996 |
| 3396 |
Trần Thị Thủy |
15124144 |
28/07/1997 |
| 3397 |
Đoàn Việt Thương |
15124145 |
10/12/1997 |
| 3398 |
Lê Thị Tú |
15124158 |
05/03/1997 |
| 3399 |
Tạ Quang Vũ |
15124161 |
21/02/1997 |
| 3400 |
Mai Hoàng Linh |
15125013 |
29/07/1997 |
| 3401 |
Mai Thị Yến Nhi |
15125024 |
07/09/1997 |
| 3402 |
Nguyễn Thị Thuyền |
15125042 |
05/03/1997 |
| 3403 |
Nguyễn Thị Thùy Trâm |
15125052 |
24/03/1997 |
| 3404 |
Đỗ An Di |
15125065 |
11/08/1997 |
| 3405 |
Hoàng Thị Hiền |
15125081 |
25/05/1997 |
| 3406 |
Võ Thị Hoài Nhi |
15125112 |
27/10/1997 |
| 3407 |
Đậu Thị Nhị |
15125113 |
15/03/1996 |
| 3408 |
Lê Trung Thọ |
15125129 |
20/03/1997 |
| 3409 |
Nguyễn Thị Thuận |
15125131 |
27/11/1997 |
| 3410 |
Nguyễn Hoàng Anh |
15125156 |
15/02/1997 |
| 3411 |
Ức Đặng Thị Ngọc Chánh |
15125164 |
24/10/1996 |
| 3412 |
Hoàng Thị Hương Giang |
15126017 |
27/04/1997 |
| 3413 |
Lê Minh Kiệt |
15126026 |
02/09/1996 |
| 3414 |
Nguyễn Thị Tú Linh |
15126028 |
29/11/1997 |
| 3415 |
Nguyễn Thành Lộc |
15126031 |
01/08/1997 |
| 3416 |
Vũ Hoài Nam |
15126037 |
19/09/1997 |
| 3417 |
Phan Thị Mỹ Ngân |
15126038 |
10/11/1997 |
| 3418 |
Huỳnh Văn Phi |
15126044 |
16/05/1997 |
| 3419 |
Nguyễn Thị Diệu Thẩm |
15126061 |
25/12/1997 |
| 3420 |
Trần Thảo Trần |
15126068 |
12/11/1997 |
| 3421 |
Trần Trung Việt |
15126075 |
11/03/1997 |
| 3422 |
Lê Hoàng Đức |
15127007 |
02/10/1997 |
| 3423 |
Lương Thành Lân |
15127012 |
12/10/1997 |
| 3424 |
Nguyễn Hoàng Long |
15127013 |
07/09/1996 |
| 3425 |
Phạm Đăng Quang |
15127020 |
13/09/1997 |
| 3426 |
Lương Hoàng Quân |
15127021 |
04/09/1997 |
| 3427 |
Lê Bá Rin |
15127022 |
30/11/1997 |
| 3428 |
Nguyễn Xuân Vũ |
15127028 |
06/03/1997 |
| 3429 |
Nguyễn Đỗ Quốc Anh |
15127030 |
12/11/1997 |
| 3430 |
Phạm Thiên Bảo |
15127032 |
31/05/1997 |
| 3431 |
Trần Quốc Bảo |
15127033 |
28/08/1997 |
| 3432 |
Đào Ngọc Công |
15127037 |
12/10/1997 |
| 3433 |
Lê Bình Dương |
15127043 |
31/07/1997 |
| 3434 |
Phan Phát Đạt |
15127044 |
06/12/1997 |
| 3435 |
Trần Ngọc Đức |
15127048 |
24/10/1996 |
| 3436 |
Trịnh Thanh Hoàng |
15127055 |
24/06/1997 |
| 3437 |
Diệp Bảo Huy |
15127056 |
05/04/1997 |
| 3438 |
Nguyễn Đình Huy |
15127059 |
11/07/1996 |
| 3439 |
Nguyễn Hoàng Huy |
15127060 |
07/01/1997 |
| 3440 |
Dương Quốc Hưng |
15127061 |
29/11/1997 |
| 3441 |
Nguyễn Hải Long |
15127072 |
29/07/1997 |
| 3442 |
Nguyễn Mạnh |
15127075 |
08/09/1997 |
| 3443 |
Trần Ngọc Nguyễn |
15127080 |
10/01/1997 |
| 3444 |
Lê Thiện Nhân |
15127081 |
26/02/1997 |
| 3445 |
Trần Văn Phanh |
15127084 |
13/05/1996 |
| 3446 |
Nguyễn Thế Quân |
15127089 |
03/11/1996 |
| 3447 |
Phương Gia Thành |
15127096 |
10/10/1997 |
| 3448 |
Nguyễn Hoàng Thịnh |
15127101 |
06/10/1997 |
| 3449 |
Nguyễn Hữu Trí |
15127108 |
07/03/1997 |
| 3450 |
Nguyễn Văn Tuấn |
15127111 |
27/11/1997 |
| 3451 |
Võ Văn Tuyên |
15127113 |
01/03/1997 |
| 3452 |
Hoàng Mạnh Tùng |
15127115 |
08/04/1997 |
| 3453 |
Nguyễn Khánh Tùng |
15127116 |
05/11/1997 |
| 3454 |
Nguyễn Hữu Tướng |
15127117 |
15/11/1996 |
| 3455 |
Trần Quốc Ty |
15127118 |
09/09/1995 |
| 3456 |
Đào Đình Văn |
15127119 |
10/02/1997 |
| 3457 |
Nguyễn Huỳnh Đức |
15127129 |
20/02/1997 |
| 3458 |
Hương Nhật Trang |
15127133 |
18/12/1994 |
| 3459 |
Đặng Hà Hoàng Bảo |
15128002 |
17/02/1997 |
| 3460 |
Nguyễn Chí Danh |
15128008 |
17/02/1997 |
| 3461 |
Nguyễn Đình Đức Đạt |
15128017 |
26/08/1997 |
| 3462 |
Nguyễn Minh Hiệp |
15128025 |
16/03/1997 |
| 3463 |
Đoàn Trần Mạnh Huy |
15128027 |
11/10/1996 |
| 3464 |
Nguyễn Văn Huy |
15128028 |
30/12/1997 |
| 3465 |
Trần Quốc Huy |
15128029 |
31/08/1997 |
| 3466 |
Võ Văn Nghĩa |
15128040 |
18/08/1996 |
| 3467 |
Phạm Vũ Thuý Ngọc |
15128043 |
24/04/1997 |
| 3468 |
Võ Thị Yến Phượng |
15128051 |
24/09/1997 |
| 3469 |
Nguyễn Thanh Tâm |
15128060 |
28/10/1997 |
| 3470 |
Trần Quỳnh Thao |
15128064 |
28/08/1997 |
| 3471 |
Trần Phan Minh Triết |
15128071 |
01/12/1997 |
| 3472 |
Trác Xuân Tường Bách |
15141003 |
13/08/1997 |
| 3473 |
Huỳnh Phương Duy |
15141008 |
23/03/1997 |
| 3474 |
Nguyễn Quốc Duy |
15141009 |
15/05/97 |
| 3475 |
Nguyễn Thành Phát Đạt |
15141011 |
09/12/1997 |
| 3476 |
Nguyễn Đình Hiếu |
15141016 |
09/11/1997 |
| 3477 |
Phan Trung Hiếu |
15141017 |
28/12/1997 |
| 3478 |
Lương Minh Hoàng |
15141018 |
26/10/1997 |
| 3479 |
Lê Nguyễn Huy Hùng |
15141024 |
16/09/1997 |
| 3480 |
Lê Nguyễn Duy Linh |
15141034 |
10/08/1997 |
| 3481 |
Trần Bảo Long |
15141036 |
18/08/1997 |
| 3482 |
Nguyễn Thanh Luân |
15141037 |
09/10/1997 |
| 3483 |
Trần Nguyễn Thanh Luân |
15141038 |
03/05/1997 |
| 3484 |
Võ Tấn Lực |
15141040 |
02/04/1997 |
| 3485 |
Phạm Văn Nam |
15141044 |
18/02/1997 |
| 3486 |
Trương Thúy Ngân |
15141045 |
15/02/1997 |
| 3487 |
Nguyễn Trung Nhật |
15141047 |
05/04/1997 |
| 3488 |
Nguyễn Thế Phát |
15141048 |
31/07/1997 |
| 3489 |
Phạm Tiến Phát |
15141049 |
12/03/1997 |
| 3490 |
Đoàn Phước Tài |
15141058 |
16/08/1997 |
| 3491 |
Nguyễn Văn Trung Thái |
15141061 |
21/07/1997 |
| 3492 |
Nguyễn Lê Gia Trí |
15141074 |
26/03/1997 |
| 3493 |
Nguyễn Thanh Trọng |
15141076 |
14/06/1997 |
| 3494 |
Trần Đỗ Quốc Trung |
15141078 |
28/10/1997 |
| 3495 |
Vũ Xuân Trường |
15141081 |
24/03/1997 |
| 3496 |
Nguyễn Thanh Tùng |
15141084 |
27/01/1996 |
| 3497 |
Lương Quốc Anh |
15141094 |
25/01/1997 |
| 3498 |
Nguyễn Quốc Bảo |
15141100 |
28/07/1997 |
| 3499 |
Phạm Văn Bảo |
15141102 |
08/10/1993 |
| 3500 |
Phan Đình Cự |
15141114 |
23/11/1997 |
| 3501 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
15141116 |
01/03/1997 |
| 3502 |
Vũ Minh Điền |
15141129 |
23/01/1997 |
| 3503 |
Nguyễn Văn Đức |
15141137 |
17/09/1997 |
| 3504 |
Võ Chí Hào |
15141143 |
13/10/1997 |
| 3505 |
Võ Văn Hào |
15141144 |
25/09/1997 |
| 3506 |
Nguyễn Hữu Hải |
15141145 |
04/10/1997 |
| 3507 |
Nguyễn Minh Hải |
15141146 |
10/07/1996 |
| 3508 |
Nguyễn Văn Hiếu |
15141160 |
23/03/1997 |
| 3509 |
Lê Đức Hiệp |
15141163 |
20/08/1997 |
| 3510 |
Đỗ Quang Huy |
15141170 |
31/08/1995 |
| 3511 |
Lê Đăng Khoa |
15141181 |
20/04/1997 |
| 3512 |
Nguyễn Minh Khoa |
15141183 |
30/10/1997 |
| 3513 |
Ngô Tấn Kiên |
15141190 |
04/05/1997 |
| 3514 |
Nguyễn Trường Kỳ |
15141191 |
13/03/1997 |
| 3515 |
Vòng Khánh Linh |
15141198 |
05/10/1997 |
| 3516 |
Nguyễn Ngọc Minh |
15141210 |
06/10/1997 |
| 3517 |
Triệu Trung Nghĩa |
15141222 |
21/02/1997 |
| 3518 |
Trương Chí Nhân |
15141229 |
17/10/1997 |
| 3519 |
Đồng Hữu Ninh |
15141233 |
11/12/1997 |
| 3520 |
Huỳnh Ngọc Phiên |
15141235 |
30/11/1997 |
| 3521 |
Võ Thanh Phong |
15141242 |
09/06/1997 |
| 3522 |
Lê Duy Phương |
15141249 |
29/02/1995 |
| 3523 |
Võ Danh Quân |
15141259 |
08/10/1997 |
| 3524 |
Trần Thiên Sơn |
15141266 |
01/01/1997 |
| 3525 |
Trương Ngọc Sơn |
15141267 |
27/07/1997 |
| 3526 |
Bùi Ngọc Tài |
15141269 |
11/05/1997 |
| 3527 |
Võ Văn Tài |
15141274 |
13/05/1997 |
| 3528 |
Nguyễn Duy Tân |
15141280 |
25/06/1997 |
| 3529 |
Sơn Phú Thịnh |
15141292 |
16/10/1997 |
| 3530 |
Nguyễn Chí Thương |
15141299 |
06/12/1997 |
| 3531 |
Trần Xuân Thức |
15141302 |
17/07/1997 |
| 3532 |
Nguyễn Xuân Tiến |
15141305 |
10/02/1997 |
| 3533 |
Phan Tín Trung |
15141317 |
14/12/1996 |
| 3534 |
Trần Thế Vinh |
15141330 |
01/03/1996 |
| 3535 |
Trần Văn Tuyên |
15141351 |
26/10/1997 |
| 3536 |
Bế Hoàng Hát |
15141353 |
01/02/1996 |
| 3537 |
Châu Nữ Như Quỳnh |
15141354 |
15/10/1996 |
| 3538 |
Lê Đức Anh |
15142002 |
28/06/1996 |
| 3539 |
Văn Quốc Anh |
15142003 |
19/05/1997 |
| 3540 |
Trần Tiến Cương |
15142009 |
25/07/1997 |
| 3541 |
Đoàn Nguyễn Huy Du |
15142012 |
01/09/1997 |
| 3542 |
Nguyễn Quang Duy |
15142016 |
01/12/1997 |
| 3543 |
Hồ Thái Đăng |
15142021 |
12/08/1997 |
| 3544 |
Lê Trung Hiếu |
15142029 |
06/06/1997 |
| 3545 |
Nguyễn Phương Hiếu |
15142031 |
27/07/1997 |
| 3546 |
Nguyễn Mai Đăng Hải Hồng |
15142040 |
21/06/1997 |
| 3547 |
Huỳnh Lê Huy |
15142041 |
08/08/1997 |
| 3548 |
Nguyễn Duy An Khang |
15142053 |
30/04/1997 |
| 3549 |
Tô Minh Khôi |
15142057 |
07/05/1997 |
| 3550 |
Trần Trung Kiên |
15142058 |
21/03/1997 |
| 3551 |
Phạm Võ Thanh Liêm |
15142060 |
15/04/1997 |
| 3552 |
Nguyễn Văn Lĩnh |
15142062 |
19/11/1997 |
| 3553 |
Cao Bảo Long |
15142063 |
12/09/1997 |
| 3554 |
Võ Nhựt Long |
15142065 |
15/09/1997 |
| 3555 |
Đào Hoàng Thanh Phong |
15142088 |
06/08/1997 |
| 3556 |
Lê Thanh Quang |
15142094 |
24/10/1997 |
| 3557 |
Đỗ Quốc Tính |
15142112 |
03/01/1997 |
| 3558 |
Phan Hồ Trung Tín |
15142113 |
12/10/1997 |
| 3559 |
Ngô Minh Tuấn |
15142121 |
02/07/1997 |
| 3560 |
Nguyễn Thanh Tùng |
15142123 |
09/03/1997 |
| 3561 |
Trần Thúy Vy |
15142127 |
09/05/1997 |
| 3562 |
Trần Gia Bảo |
15142137 |
18/01/1997 |
| 3563 |
Lê Văn Chiến |
15142142 |
02/04/1996 |
| 3564 |
Nguyễn Chí Cường |
15142148 |
10/02/1997 |
| 3565 |
Nguyễn Văn Cường |
15142149 |
07/10/1997 |
| 3566 |
Nguyễn Tiến Đạt |
15142168 |
27/11/1997 |
| 3567 |
Trần Tuấn Hải |
15142181 |
12/02/1997 |
| 3568 |
Nguyễn Công Hậu |
15142184 |
07/02/1997 |
| 3569 |
Lê Vũ Trung Hiếu |
15142186 |
22/08/1997 |
| 3570 |
Nguyễn Minh Hiếu |
15142187 |
15/01/1997 |
| 3571 |
Võ Trần Trung Hiếu |
15142189 |
29/11/1997 |
| 3572 |
Nguyễn Văn Hoàng |
15142193 |
07/04/1997 |
| 3573 |
Phạm Hoàng Huy |
15142202 |
09/09/1997 |
| 3574 |
Lê Quốc Hùng |
15142204 |
27/11/1997 |
| 3575 |
Võ Đăng Khoa |
15142222 |
20/04/1997 |
| 3576 |
Đào Đình Khôi |
15142223 |
15/04/1997 |
| 3577 |
Trần Thanh Lâm |
15142231 |
05/01/1997 |
| 3578 |
Nguyễn Khánh Linh |
15142232 |
03/01/1997 |
| 3579 |
Đặng Thành Lộc |
15142235 |
08/02/1997 |
| 3580 |
Võ Tấn Lộc |
15142238 |
22/09/1997 |
| 3581 |
Lê Đức Lợi |
15142240 |
05/06/1997 |
| 3582 |
Bùi Xuân Lưu |
15142244 |
29/12/1997 |
| 3583 |
Huỳnh Nhựt Minh |
15142250 |
06/01/1997 |
| 3584 |
Trần Tiến Mĩ |
15142251 |
20/02/1996 |
| 3585 |
Trương Phú Nam |
15142255 |
09/08/1997 |
| 3586 |
Trần Đoàn Nghĩa |
15142259 |
29/06/1997 |
| 3587 |
Trần Minh Nghĩa |
15142260 |
19/06/1997 |
| 3588 |
Nguyễn Đăng Nguyên |
15142264 |
29/08/1997 |
| 3589 |
Nguyễn Như Nguyên |
15142265 |
09/07/1997 |
| 3590 |
Đỗ Trần Hồng Phúc |
15142282 |
14/02/1997 |
| 3591 |
Hoàng Bảo Phúc |
15142283 |
26/10/1997 |
| 3592 |
Hồ Huy Phước |
15142289 |
12/05/1997 |
| 3593 |
Nhữ Cao Sơn |
15142301 |
03/02/1996 |
| 3594 |
Nguyễn Ngọc Tâm |
15142307 |
01/04/1997 |
| 3595 |
Lê Nhật Tân |
15142313 |
04/03/1997 |
| 3596 |
Nguyễn Trung Thành |
15142316 |
18/09/1997 |
| 3597 |
Nguyễn Bảo Thái |
15142319 |
08/09/1997 |
| 3598 |
Quách Quốc Thái |
15142321 |
01/12/1997 |
| 3599 |
Lê Thạch |
15142322 |
23/03/1997 |
| 3600 |
Trần Kim Thạch |
15142324 |
24/10/1997 |
| 3601 |
Trần Vĩnh Thuyên |
15142333 |
02/06/1997 |
| 3602 |
Chu Văn Tiến |
15142334 |
02/02/1997 |
| 3603 |
Trần Kim Minh Tiến |
15142337 |
25/07/1997 |
| 3604 |
Bùi Anh Tuấn |
15142359 |
21/07/1997 |
| 3605 |
Lê Quang Tuấn |
15142361 |
04/05/1996 |
| 3606 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
15142363 |
12/01/1997 |
| 3607 |
Hoàng Quốc Vinh |
15142373 |
21/06/1997 |
| 3608 |
Mã Ngọc Chiến |
15142382 |
15/01/1996 |
| 3609 |
Đặng Quang Đạo |
15142384 |
15/10/1996 |
| 3610 |
Tạ Văn Quý |
15142389 |
14/11/1996 |
| 3611 |
Sa Le Sa |
15142390 |
01/01/1996 |
| 3612 |
Trương Văn Síu |
15142391 |
04/08/1995 |
| 3613 |
Hàm Phát Tài |
15142392 |
16/11/1996 |
| 3614 |
Ksor Vưng |
15142395 |
03/10/1996 |
| 3615 |
Đỗ Quang Huy |
15142701 |
31/08/1995 |
| 3616 |
Đoàn Duy Minh |
15142901 |
23/07/1996 |
| 3617 |
Phan Nam Anh |
15143002 |
31/08/1997 |
| 3618 |
Nguyễn Như Định |
15143018 |
20/02/1997 |
| 3619 |
Nguyễn Khắc Tài Đức |
15143022 |
04/10/1997 |
| 3620 |
Nguyễn Minh Hoàng |
15143030 |
21/02/1997 |
| 3621 |
Lê Trọng Lâm |
15143044 |
28/01/1997 |
| 3622 |
Nguyễn Đình Mỹ |
15143051 |
07/04/1996 |
| 3623 |
Ưng Duy Phúc |
15143058 |
20/12/1997 |
| 3624 |
Trần Minh Quang |
15143061 |
24/12/1997 |
| 3625 |
Phạm Nguyễn Đức Thanh |
15143065 |
09/08/1997 |
| 3626 |
Huỳnh Trọng Thức |
15143073 |
11/10/1997 |
| 3627 |
Nguyễn Ngọc Trí |
15143081 |
24/05/1997 |
| 3628 |
Trần Đăng Tuấn |
15143086 |
10/05/1997 |
| 3629 |
Đỗ Vũ Tuấn Anh |
15143094 |
06/07/1997 |
| 3630 |
Vũ Hải Anh |
15143097 |
06/07/1997 |
| 3631 |
Hồ Văn Chánh |
15143105 |
13/09/1997 |
| 3632 |
Hồ Thế Dũng |
15143124 |
15/11/1993 |
| 3633 |
Nguyễn Văn Dương |
15143127 |
20/12/1997 |
| 3634 |
Nguyễn Viết Đạt |
15143132 |
06/08/1997 |
| 3635 |
Phạm Minh Đức |
15143143 |
06/07/1997 |
| 3636 |
Lê Minh Hậu |
15143147 |
24/12/1997 |
| 3637 |
Phạm Văn Hiếu |
15143153 |
16/12/1997 |
| 3638 |
Nguyễn Công Hoàng |
15143160 |
28/05/1997 |
| 3639 |
Ngô Thanh Khánh |
15143186 |
20/10/1997 |
| 3640 |
Trần Gia Lạc |
15143197 |
13/12/1997 |
| 3641 |
Đỗ Hoàng Minh |
15143211 |
28/01/1997 |
| 3642 |
Bùi Phương Nam |
15143216 |
18/03/1997 |
| 3643 |
Hồ Bảo Nhâm |
15143228 |
06/09/1997 |
| 3644 |
Hồ Nguyên Phong |
15143238 |
05/10/1997 |
| 3645 |
Lê Văn Phụng |
15143244 |
23/05/1997 |
| 3646 |
Nguyễn Hà Sơn |
15143257 |
27/01/1997 |
| 3647 |
Nhị Phát Thành |
15143266 |
19/02/1997 |
| 3648 |
Trần Trung Tín |
15143290 |
17/11/1997 |
| 3649 |
Huỳnh Hửu Tính |
15143291 |
17/10/1997 |
| 3650 |
Nguyễn Hữu Toàn |
15143292 |
04/12/1997 |
| 3651 |
Trần Ngọc Khoa Trường |
15143302 |
02/01/1996 |
| 3652 |
Lê Hoàng Minh Tuấn |
15143307 |
27/09/1997 |
| 3653 |
Nguyễn Thanh Tuấn |
15143309 |
09/05/1996 |
| 3654 |
Huỳnh Văn Vũ |
15143327 |
12/09/1997 |
| 3655 |
Trương Thái An Vũ |
15143330 |
28/09/1997 |
| 3656 |
Huỳnh Anh Trí |
15143335 |
25/05/1997 |
| 3657 |
Lý Văn Xếp |
15143336 |
22/10/1996 |
| 3658 |
Đặng Quang Phú |
15143902 |
20/07/1994 |
| 3659 |
Trương Viết Cường |
15144007 |
15/10/1997 |
| 3660 |
Nguyễn Trần Phương Nam |
15144039 |
02/01/1997 |
| 3661 |
Tô Xuân Nam |
15144040 |
15/07/1997 |
| 3662 |
Lê Văn Cao Nguyên |
15144042 |
16/03/1997 |
| 3663 |
Phạm Xuân Phượng |
15144048 |
20/11/1997 |
| 3664 |
Nguyễn Thành Quang |
15144050 |
03/11/1997 |
| 3665 |
Khâu Hoàng Thiên |
15144066 |
12/05/1997 |
| 3666 |
Văn Nhơn Thọ |
15144068 |
24/09/1997 |
| 3667 |
Võ Đức Trường |
15144080 |
04/02/1996 |
| 3668 |
Nguyễn Anh Tuấn |
15144082 |
11/11/1997 |
| 3669 |
Đinh Tiến Cảnh |
15144096 |
02/01/1997 |
| 3670 |
Nguyễn Hoàng Cầm |
15144097 |
30/03/1997 |
| 3671 |
Nguyễn Công Công |
15144101 |
10/11/1997 |
| 3672 |
Nguyễn Quốc Cường |
15144103 |
03/03/1997 |
| 3673 |
Phạm Hữu Danh |
15144106 |
08/10/1996 |
| 3674 |
Nguyễn Hoàng Diệu |
15144108 |
16/06/1997 |
| 3675 |
Trần Ôn Hải Điền |
15144123 |
15/05/1997 |
| 3676 |
Trương Huỳnh Đức |
15144131 |
25/10/1997 |
| 3677 |
Nguyễn Thanh Hiền |
15144138 |
05/01/1997 |
| 3678 |
Huỳnh Minh Hiếu |
15144140 |
24/09/1997 |
| 3679 |
Nguyễn Huỳnh Nam Huy |
15144149 |
19/11/1997 |
| 3680 |
Đặng Hà Hưng |
15144156 |
06/12/1997 |
| 3681 |
Võ Thanh Khang |
15144159 |
24/05/1997 |
| 3682 |
Hà Văn Khánh |
15144160 |
28/04/1997 |
| 3683 |
Trần Phi Tuấn Kiệt |
15144163 |
14/09/1997 |
| 3684 |
Nguyễn Huy Lộc |
15144166 |
23/07/1997 |
| 3685 |
Nguyễn Hồng Phi |
15144182 |
19/08/1997 |
| 3686 |
Ngô Gia Phúc |
15144183 |
01/01/1996 |
| 3687 |
Nguyễn Xuân Phương |
15144187 |
10/11/1997 |
| 3688 |
Hoàng Lê Minh Quân |
15144190 |
30/05/1997 |
| 3689 |
Trương Văn Quý |
15144193 |
24/12/1997 |
| 3690 |
Nguyễn Văn Tạo |
15144209 |
13/07/1996 |
| 3691 |
Nguyễn Quốc Thái |
15144214 |
08/03/1997 |
| 3692 |
Hà Tâm Thắng |
15144216 |
01/01/1997 |
| 3693 |
Đỗ Phú Thiện |
15144219 |
31/01/1997 |
| 3694 |
Nguyễn Tấn Thông |
15144223 |
14/09/1997 |
| 3695 |
Nguyễn Khắc Tín |
15144228 |
02/09/1997 |
| 3696 |
Lê Tuấn Vỹ |
15144248 |
29/07/1997 |
| 3697 |
Thiên Sanh Khang |
15144254 |
02/09/1996 |
| 3698 |
Nguyễn Minh Hảo |
15144701 |
18/12/1996 |
| 3699 |
Đặng Thái An |
15145001 |
08/07/1997 |
| 3700 |
Võ Nguyễn Quốc Anh |
15145007 |
02/10/1997 |
| 3701 |
Phan Sơn Ân |
15145009 |
06/10/1997 |
| 3702 |
Ngô Âu Chí Cường |
15145020 |
15/07/1997 |
| 3703 |
Hoàng Nam Dương |
15145032 |
18/01/1997 |
| 3704 |
Lê Hoài Dương |
15145033 |
08/03/1997 |
| 3705 |
Nguyễn Minh Dương |
15145034 |
08/01/1997 |
| 3706 |
Lê Viết Đạt |
15145038 |
04/09/1997 |
| 3707 |
Lê Văn Điền |
15145042 |
10/03/1997 |
| 3708 |
Nguyễn Hoàng Đô |
15145045 |
30/08/1997 |
| 3709 |
Nguyễn Thanh Hiếu |
15145053 |
20/11/1997 |
| 3710 |
Nguyễn Khánh Hoàng |
15145059 |
04/05/1997 |
| 3711 |
Đoàn Xuân Hồng |
15145063 |
28/02/1997 |
| 3712 |
Nguyễn Thiện Huấn |
15145064 |
01/11/1997 |
| 3713 |
Đào Quang Huy |
15145065 |
12/09/1997 |
| 3714 |
Huỳnh Anh Huy |
15145066 |
05/06/1997 |
| 3715 |
Phạm Quang Huy |
15145069 |
20/06/1997 |
| 3716 |
Phạm Duy Khanh |
15145079 |
07/06/1997 |
| 3717 |
Trần Nguyễn Trung Khánh |
15145081 |
12/08/1997 |
| 3718 |
Đào Đức Khoa |
15145083 |
10/08/1997 |
| 3719 |
Từ Ngô Đăng Khoa |
15145085 |
20/12/1997 |
| 3720 |
Nguyễn Anh Khôi |
15145086 |
22/08/1997 |
| 3721 |
Võ Bá Kiệt |
15145087 |
24/07/1997 |
| 3722 |
Phạm Vương Lâm |
15145091 |
21/07/1997 |
| 3723 |
Phạm Hoàng Lân |
15145092 |
15/06/1997 |
| 3724 |
Trần Châu Khan Niên |
15145108 |
23/04/1997 |
| 3725 |
Nguyễn Trần Phát |
15145110 |
16/04/1997 |
| 3726 |
Võ Anh Phi |
15145111 |
10/01/1997 |
| 3727 |
Đinh Hoàng Phong |
15145112 |
15/08/1995 |
| 3728 |
Đoàn Hoàng Phúc |
15145118 |
22/12/1996 |
| 3729 |
Trần Hồng Phúc |
15145124 |
17/12/1997 |
| 3730 |
Nguyễn Tiến Phương |
15145125 |
04/02/1997 |
| 3731 |
Trần Anh Tài |
15145140 |
03/03/1997 |
| 3732 |
Lê Văn Thắng |
15145146 |
10/04/1997 |
| 3733 |
Nguyễn Lâm Tới |
15145155 |
18/09/1997 |
| 3734 |
Cao Hữu Minh Trí |
15145157 |
01/12/1997 |
| 3735 |
Lê Xuân Trường |
15145167 |
03/09/1997 |
| 3736 |
Đặng Minh Tuấn |
15145168 |
29/04/1997 |
| 3737 |
Hồng Hoàng Thanh Tuấn |
15145169 |
24/10/1997 |
| 3738 |
Nguyễn Anh Tuấn |
15145171 |
19/06/1997 |
| 3739 |
Nguyễn Đình Cao Học Vị |
15145181 |
14/02/1995 |
| 3740 |
Võ Anh Vũ |
15145182 |
24/11/1997 |
| 3741 |
Phạm Văn Bình |
15145192 |
02/03/1997 |
| 3742 |
Nguyễn Phong Đức |
15145222 |
10/09/1997 |
| 3743 |
Nguyễn Huy Hoàng |
15145238 |
21/09/1997 |
| 3744 |
Bùi Thái Hưng |
15145253 |
01/01/1997 |
| 3746 |
Nguyễn Tấn Khải |
15145258 |
16/12/1997 |
| 3747 |
Nguyễn Quốc Khánh |
15145260 |
22/11/1997 |
| 3748 |
Đoàn Văn Lý |
15145287 |
04/08/1997 |
| 3749 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
15145298 |
29/07/1997 |
| 3750 |
Nguyễn Đức Nhật |
15145307 |
12/03/1997 |
| 3751 |
Trần Văn Phát |
15145314 |
08/06/1997 |
| 3752 |
Nguyễn Hồng Quí |
15145331 |
02/09/1997 |
| 3753 |
Nguyễn Hoàng Quốc |
15145334 |
30/12/1997 |
| 3754 |
Sẩm Kỳ Quyền |
15145335 |
28/09/1997 |
| 3755 |
Nguyễn Minh Tân |
15145348 |
31/12/1997 |
| 3756 |
Tăng Chí Thành |
15145358 |
01/08/1997 |
| 3757 |
Hồ Trần Minh Thi |
15145367 |
08/07/1997 |
| 3758 |
Ngô Văn Toàn |
15145390 |
09/08/1997 |
| 3759 |
Nguyễn Minh Toán |
15145391 |
19/01/1997 |
| 3760 |
Dương Quang Tuấn |
15145404 |
13/10/1997 |
| 3761 |
Lâm Thanh Tú |
15145412 |
26/11/1997 |
| 3762 |
Lê Minh Việt |
15145420 |
18/03/1997 |
| 3763 |
Ngô Thanh Vũ |
15145427 |
28/07/1997 |
| 3764 |
Nguyễn Ngọc Thạch |
15145434 |
08/03/1997 |
| 3765 |
Võ Phước Hòa |
15145436 |
03/04/1997 |
| 3766 |
Nông Anh Vũ |
15145444 |
21/04/1995 |
| 3767 |
Bùi Văn Ánh |
15146005 |
01/02/1997 |
| 3768 |
Lê Đức Thanh Bình |
15146009 |
11/09/1997 |
| 3769 |
Trần Quang Bình |
15146010 |
11/10/1997 |
| 3770 |
Lê Quôc Chỉ |
15146013 |
20/01/1997 |
| 3771 |
Lương Duy Đức |
15146026 |
21/12/1997 |
| 3772 |
Nguyễn Văn Huân |
15146042 |
05/02/1997 |
| 3773 |
Phùng Quang Huy |
15146048 |
14/11/1997 |
| 3774 |
Lê Vinh Kha |
15146052 |
30/10/1997 |
| 3775 |
Phùng Nguyễn Minh Ngọc |
15146079 |
02/11/1997 |
| 3776 |
Đỗ Xuân Phương |
15146086 |
06/03/1997 |
| 3777 |
Nguyễn Ngọc Thạch |
15146098 |
19/02/1997 |
| 3778 |
Trần Tiến |
15146105 |
02/05/1997 |
| 3779 |
Nguyễn Thanh Tình |
15146106 |
08/08/1996 |
| 3780 |
Trần Ngọc Vũ |
15146122 |
02/07/1997 |
| 3781 |
Lê Tuấn Anh |
15146125 |
10/11/1997 |
| 3782 |
Nguyễn Anh Bão |
15146129 |
11/11/1997 |
| 3783 |
Trần Ngọc Bửu |
15146130 |
13/02/1997 |
| 3784 |
Nguyễn Thanh Hải |
15146155 |
25/07/1997 |
| 3785 |
Nguyễn Văn Hiếu |
15146160 |
22/01/1997 |
| 3786 |
Nguyễn Tiến Hưng |
15146178 |
25/07/1997 |
| 3787 |
Nguyễn Quốc Khải |
15146182 |
28/02/1997 |
| 3788 |
Phạm Văn Lành |
15146188 |
27/11/1997 |
| 3789 |
Nguyễn Bảo Long |
15146197 |
08/01/1997 |
| 3790 |
Nguyễn Nam |
15146205 |
14/10/1997 |
| 3791 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
15146212 |
06/12/1997 |
| 3792 |
Trương Hoàng Nhật |
15146220 |
04/08/1997 |
| 3793 |
Nguyễn Đình Thanh Nhi |
15146222 |
28/07/1997 |
| 3794 |
Trương Lộc Phát |
15146227 |
27/09/1997 |
| 3795 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
15146232 |
29/06/1997 |
| 3797 |
Trần Tuấn Tài |
15146248 |
12/05/1997 |
| 3798 |
Nguyễn Chí Thiện |
15146261 |
01/06/1997 |
| 3799 |
Nguyễn Thương |
15146265 |
04/02/1997 |
| 3800 |
Nguyễn Quang Trường |
15146280 |
05/10/1997 |
| 3801 |
Trương Tấn Vang |
15146288 |
17/07/1997 |
| 3802 |
Nguyễn Phạm Anh Duy |
15146300 |
26/03/1997 |
| 3803 |
Lê Thanh Chuân |
15147004 |
27/05/1997 |
| 3804 |
Trần Minh Huân |
15147012 |
10/07/1997 |
| 3805 |
Lương Nhật Khánh |
15147014 |
26/09/1997 |
| 3806 |
Lê Quốc Lợi |
15147020 |
25/09/1997 |
| 3807 |
Lê Thanh Phúc |
15147036 |
14/11/1997 |
| 3808 |
Dương Nguyễn Phương Quỳnh |
15147037 |
23/01/1997 |
| 3809 |
Phạm Hữu Thắng |
15147044 |
10/03/1997 |
| 3810 |
Nguyễn Chí Thích |
15147046 |
01/01/1997 |
| 3811 |
Trần Quốc Thịnh |
15147047 |
01/09/1997 |
| 3812 |
Lày Khánh Trung |
15147057 |
26/08/1997 |
| 3813 |
Nguyễn Thanh Vũ |
15147065 |
22/03/1997 |
| 3814 |
Trương Văn Vũ |
15147066 |
06/01/1997 |
| 3815 |
Nông Hồng Hải |
15147084 |
20/10/1997 |
| 3816 |
Lương Thị Thu Huyền |
15147095 |
23/09/1997 |
| 3817 |
Trần Lợi Nguyên |
15147108 |
10/02/1997 |
| 3818 |
Huỳnh Minh Nhật |
15147110 |
06/09/1997 |
| 3819 |
Lê Thanh Phong |
15147114 |
19/04/1997 |
| 3820 |
Nguyễn Văn Tương |
15147143 |
15/03/1996 |
| 3821 |
Trần Đăng Khoa |
15147145 |
30/10/1997 |
| 3822 |
Nguyễn Huỳnh Long |
15148025 |
04/08/1997 |
| 3823 |
Hứa Lê Lộc |
15148026 |
07/10/1997 |
| 3824 |
Lê Công Minh |
15148030 |
28/05/1997 |
| 3825 |
Nguyễn Duy Quang |
15148040 |
17/03/1997 |
| 3826 |
Phan Vinh |
15148066 |
14/01/1997 |
| 3827 |
Trần Quốc Dũng |
15148075 |
31/10/1997 |
| 3828 |
Lê Văn Dược |
15148078 |
17/07/1997 |
| 3829 |
Cao Hoài Đức |
15148079 |
08/09/1997 |
| 3830 |
Nguyễn Thị Huyền |
15148095 |
10/04/1997 |
| 3831 |
Trần Phan Thành Nhân |
15148105 |
15/10/1997 |
| 3832 |
Nguyễn Hưng Thịnh |
15148125 |
28/09/1997 |
| 3833 |
Nguyễn Tấn Hiển |
15149018 |
01/07/1997 |
| 3834 |
Dương Văn Linh |
15149026 |
22/09/1997 |
| 3835 |
Đặng Hoàng Nhân |
15149031 |
05/06/1997 |
| 3836 |
Trần Minh Nhật |
15149032 |
22/06/1997 |
| 3837 |
Nguyễn Văn Phòng |
15149036 |
18/06/1997 |
| 3838 |
Ngô Bảo Phước |
15149038 |
16/01/1997 |
| 3839 |
Trần Nguyễn Sơn Toàn |
15149051 |
23/04/1997 |
| 3840 |
Tạ Thị Mỹ Tuyên |
15149058 |
06/12/1997 |
| 3841 |
Lưu Hải Thủy Vân |
15149061 |
20/01/1997 |
| 3842 |
Nguyễn Ngọc Xinh |
15149063 |
01/09/1997 |
| 3843 |
Lê Văn Anh |
15149066 |
20/11/1997 |
| 3844 |
Nguyễn Anh Duy |
15149075 |
14/08/1997 |
| 3845 |
Lê Huy Dương |
15149077 |
15/02/1997 |
| 3846 |
Nguyễn Thành Đạt |
15149082 |
07/05/1997 |
| 3847 |
Trần Mạnh Đức |
15149087 |
19/12/1997 |
| 3848 |
Đặng Trường Giang |
15149089 |
08/01/1997 |
| 3849 |
Nguyễn Đình Hiếu |
15149097 |
24/12/1997 |
| 3850 |
Diệp Nhật Hòa |
15149102 |
12/04/1997 |
| 3852 |
Trần Việt Hùng |
15149110 |
21/07/1997 |
| 3853 |
Nguyễn Anh Khoa |
15149120 |
28/12/1997 |
| 3854 |
Hà Văn Khôi |
15149122 |
08/07/1997 |
| 3855 |
Lê Đình Linh |
15149128 |
10/11/1997 |
| 3856 |
Trần Công Lĩnh |
15149129 |
05/08/1997 |
| 3857 |
Vũ Đức Lộc |
15149133 |
01/06/1997 |
| 3858 |
Ngô Tấn Lực |
15149134 |
12/10/1995 |
| 3859 |
Lưu Hữu Nhật Minh |
15149135 |
03/06/1997 |
| 3860 |
Nguyễn Hoàng Anh Nghĩa |
15149141 |
15/06/1997 |
| 3861 |
Nguyễn Văn Nhàng |
15149148 |
20/08/1997 |
| 3862 |
Nguyễn Văn Nhực |
15149155 |
14/12/1997 |
| 3863 |
Hà Đức Phi |
15149157 |
08/02/1997 |
| 3864 |
Đoàn Thế Phong |
15149158 |
06/02/1997 |
| 3865 |
Nguyễn Văn Phong |
15149160 |
20/04/1997 |
| 3866 |
Nguyễn Thị Phương |
15149166 |
04/03/1996 |
| 3867 |
Nguyễn Tri Phương |
15149167 |
25/04/1996 |
| 3868 |
Trần Thanh Phương |
15149169 |
25/08/1997 |
| 3869 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
15149174 |
26/12/1997 |
| 3870 |
Phương Bắc Sơn |
15149175 |
25/03/1997 |
| 3871 |
Nguyễn Đình Tâm |
15149177 |
10/07/1990 |
| 3872 |
Nguyễn Thành Tâm |
15149178 |
06/01/1997 |
| 3873 |
Nguyễn Thiện Tân |
15149180 |
10/09/1997 |
| 3874 |
Trần Ngọc Thanh |
15149181 |
16/01/1996 |
| 3875 |
Lý Thanh Thao |
15149182 |
20/02/1996 |
| 3876 |
Phạm Ngọc Thảo |
15149185 |
04/08/1996 |
| 3877 |
Võ Văn Thiện |
15149191 |
09/06/1997 |
| 3878 |
Hà Quang Thịnh |
15149192 |
06/05/1997 |
| 3879 |
Trần Văn Hưng Thịnh |
15149194 |
22/01/1997 |
| 3880 |
Từ Hoàng Thông |
15149196 |
26/04/1997 |
| 3881 |
Nguyễn Văn Tín |
15149199 |
08/02/1997 |
| 3882 |
Nguyễn Hoàng Trung |
15149207 |
14/12/1997 |
| 3883 |
Hồ Trọng Tuyến |
15149212 |
15/02/1997 |
| 3884 |
Đỗ Quang Vinh |
15149215 |
22/07/1997 |
| 3885 |
k` Bít |
15149227 |
16/07/1994 |
| 3886 |
Kiều Quốc Pi |
15149231 |
25/05/1995 |
| 3887 |
Lương Thảo Hạnh |
15150006 |
25/11/1995 |
| 3888 |
Nguyễn Lê Hùng |
15150012 |
11/03/1995 |
| 3889 |
Nguyễn Trọng Khoa |
15150014 |
10/04/1997 |
| 3890 |
Cai Trọng Nghĩa |
15150025 |
08/04/1996 |
| 3891 |
Võ Chí Tâm |
15150033 |
10/02/1997 |
| 3892 |
Trần Quốc Thắng |
15150035 |
09/11/1997 |
| 3893 |
Nguyễn Minh Thông |
15150036 |
21/05/1997 |
| 3894 |
Đặng Thị Cẩm Tú |
15150045 |
29/05/1997 |
| 3895 |
Lê Thị Kim Anh |
15150050 |
17/12/1997 |
| 3896 |
Phạm Hải Đăng |
15150058 |
22/08/1997 |
| 3897 |
Nguyễn Ngọc Đệ |
15150059 |
17/03/1997 |
| 3898 |
Nguyễn Thị Phương Hiền |
15150068 |
02/10/1997 |
| 3899 |
Trần Thanh Huấn |
15150073 |
01/07/1997 |
| 3900 |
Phạm Tiến Hưng |
15150079 |
03/10/1997 |
| 3901 |
Võ Ngọc Hữu |
15150082 |
26/02/1997 |
| 3902 |
Lê Bát Lang |
15150086 |
24/04/1997 |
| 3903 |
Lê Thị Liên |
15150087 |
03/10/1997 |
| 3904 |
Huỳnh Phước Lộc |
15150091 |
08/10/1997 |
| 3905 |
Lộc Thị Như |
15150108 |
28/02/1997 |
| 3906 |
Hứa Cơ Phát |
15150110 |
29/10/1995 |
| 3907 |
Đỗ Nguyên Phú |
15150114 |
26/06/1997 |
| 3908 |
Nguyễn Đông Phương |
15150115 |
22/11/1997 |
| 3909 |
Huỳnh Dũ Triết Quang |
15150119 |
20/09/1997 |
| 3910 |
Ngô Ngọc Quang |
15150121 |
17/02/1997 |
| 3911 |
Lê Văn Quế |
15150122 |
08/11/1997 |
| 3912 |
Lê Anh Sơn |
15150127 |
21/11/1997 |
| 3913 |
Nguyễn Thanh Tâm |
15150128 |
09/08/1997 |
| 3914 |
Huỳnh Thị Thanh Truyền |
15150144 |
03/01/1996 |
| 3915 |
Đoàn Hồ Mộng Xuân |
15150149 |
09/07/1997 |
| 3916 |
Nguyễn Hoàng Thiện |
15150152 |
07/09/1997 |
| 3917 |
Nguyễn Tùng Dương |
15150154 |
01/06/1997 |
| 3918 |
Nguyễn Ngọc Tố Tố |
15150156 |
05/09/1996 |
| 3919 |
Tồn Minh Tính |
15150160 |
15/08/1996 |
| 3920 |
Nguyễn Trần Công Duy |
15151014 |
25/12/1997 |
| 3921 |
Dương Đăng Hùng |
15151038 |
17/12/1997 |
| 3922 |
Phạm Tấn Minh Khang |
15151040 |
28/05/1997 |
| 3923 |
Bùi Đăng Khoa |
15151042 |
03/01/1997 |
| 3924 |
Đặng Ngọc Long |
15151046 |
19/06/1997 |
| 3925 |
Nguyễn Hoàng Long |
15151047 |
04/07/1997 |
| 3926 |
Nguyễn Hoàng Mạnh |
15151050 |
19/03/1997 |
| 3927 |
Nguyễn Phương Nam |
15151053 |
09/05/1997 |
| 3928 |
Nguyễn Thanh Sơn |
15151070 |
27/08/1997 |
| 3929 |
Từ Dương Văn |
15151096 |
21/10/1997 |
| 3930 |
Trần Quốc Vương |
15151100 |
22/05/1997 |
| 3931 |
Nguyễn Khoa Anh |
15151103 |
15/11/1997 |
| 3932 |
Trần Hữu Bảo |
15151106 |
26/09/1997 |
| 3933 |
Trịnh Ngọc Thành Bảo |
15151108 |
18/08/1997 |
| 3934 |
Tô Phương Bình |
15151110 |
05/09/1997 |
| 3935 |
Nguyễn Hưng Công |
15151117 |
15/07/1996 |
| 3936 |
Phạm Hoàng Duy |
15151124 |
07/04/1997 |
| 3937 |
Trần Đình Dương |
15151126 |
20/11/1996 |
| 3938 |
Nguyễn Thành Đạt |
15151127 |
28/08/1997 |
| 3939 |
Đào Duy Hưng |
15151158 |
05/10/1997 |
| 3940 |
Nguyễn Tiến Khánh |
15151165 |
23/03/1997 |
| 3941 |
Vũ Duy Khiêm |
15151167 |
17/10/1997 |
| 3942 |
Vòng Thế Kiệt |
15151172 |
29/05/1996 |
| 3943 |
Nguyễn Quốc Lin |
15151174 |
26/03/1997 |
| 3944 |
Văn Bá Quyền |
15151206 |
11/09/1996 |
| 3945 |
Lê Phước Sang |
15151207 |
24/02/1997 |
| 3946 |
Nguyễn Hữu Sơn |
15151210 |
02/12/1997 |
| 3947 |
Hồ Quý Thắng |
15151217 |
02/01/1997 |
| 3948 |
Nguyễn Bá Thịnh |
15151223 |
14/04/1997 |
| 3949 |
Trần Gia Thịnh |
15151224 |
02/01/1997 |
| 3950 |
Trần Minh Thông |
15151225 |
20/11/1996 |
| 3951 |
Hoàng Hải Triều |
15151233 |
20/02/1997 |
| 3952 |
Nguyễn Viết Trường |
15151238 |
23/01/1997 |
| 3953 |
Nguyễn Xuân Tùng |
15151243 |
08/10/1997 |
| 3954 |
Văn Thành Vinh |
15151247 |
20/10/1997 |
| 3955 |
Hoàng Hà Phương |
15151253 |
16/05/1997 |
| 3956 |
Trương Hoài Bảo |
15152004 |
04/08/1997 |
| 3957 |
Tô Thị Trúc Duyên |
15152006 |
18/04/1997 |
| 3958 |
Lê Thị Hồng Gấm |
15152007 |
18/01/1997 |
| 3959 |
Nguyễn Đức Hiệu |
15152011 |
05/03/1997 |
| 3960 |
Hoàng Thị Thanh Hòa |
15152012 |
22/08/1997 |
| 3961 |
Nguyễn Tố Hoa Mộc Lang |
15152017 |
16/06/1997 |
| 3962 |
Nguyễn Đức Phong |
15152028 |
10/04/1997 |
| 3963 |
Giáp Thị Thảo |
15152032 |
06/01/1997 |
| 3964 |
Huỳnh Lê Châu Trung |
15152045 |
05/11/1997 |
| 3965 |
Đặng Thị Rốp |
15309013 |
05/06/1993 |
| 3966 |
Nguyễn Văn Dưỡng |
15341001 |
19/01/1990 |
| 3967 |
Phạm Hồng Đạt |
15341002 |
16/03/1992 |
| 3968 |
Phạm Phát Đạt |
15341003 |
06/05/1989 |
| 3969 |
Trương Quốc Đạt |
15341004 |
06/03/1991 |
| 3970 |
Trần Hải Đăng |
15341005 |
05/08/1993 |
| 3971 |
Nguyễn Hải |
15341006 |
03/12/1991 |
| 3972 |
Nguyễn Thanh Hải |
15341007 |
16/05/1992 |
| 3973 |
Nguyễn Đức Hạnh |
15341008 |
12/06/1991 |
| 3974 |
Trần Trung Hiếu |
15341009 |
27/03/1993 |
| 3975 |
Ngô Văn Hoàng |
15341010 |
27/03/1993 |
| 3976 |
Lê Văn Hòa |
15341011 |
05/12/1992 |
| 3977 |
Nguyễn Văn Huy |
15341012 |
12/09/1992 |
| 3978 |
Huỳnh Nhựt Hùng |
15341013 |
12/02/1989 |
| 3979 |
Lê Trọng Hữu |
15341014 |
09/05/1990 |
| 3980 |
Nguyễn Cao Vĩnh Khang |
15341015 |
09/05/1992 |
| 3981 |
Trần Duy Khang |
15341016 |
21/05/1992 |
| 3982 |
Lê Khắc Anh Khoa |
15341017 |
07/08/1993 |
| 3983 |
Trần Ngọc Lâm |
15341018 |
20/12/1993 |
| 3984 |
Nguyễn Trường Long |
15341019 |
14/08/1991 |
| 3985 |
Lê Thành Luân |
15341020 |
10/04/1992 |
| 3986 |
Trương Đình Lựu |
15341021 |
09/09/1992 |
| 3987 |
Nguyễn Văn Phú |
15341023 |
23/05/1992 |
| 3988 |
Trương Thành Phước |
15341024 |
20/12/1992 |
| 3989 |
Hà Huy Quyền |
15341025 |
16/10/1991 |
| 3990 |
Lê Ngọc Quỳnh |
15341026 |
06/02/1992 |
| 3991 |
Nguyễn Hiếu Thành |
15341027 |
22/12/1993 |
| 3992 |
Nguyễn Tấn Thành |
15341028 |
13/01/1993 |
| 3993 |
Huỳnh Ngọc Thật |
15341029 |
20/07/1991 |
| 3994 |
Đinh Công Ngọc Thuận |
15341030 |
01/08/1993 |
| 3995 |
Trần Văn Trị |
15341032 |
12/04/1993 |
| 3996 |
Đinh Hà Trung |
15341033 |
05/02/1991 |
| 3997 |
Nguyễn Ngọc Tuấn |
15341034 |
03/10/1992 |
| 3998 |
Thái Hoàng Tuấn |
15341035 |
23/05/1993 |
| 3999 |
Huỳnh Kim Tú |
15341036 |
05/05/1992 |
| 4000 |
Tống Kim Vinh |
15341037 |
10/02/1991 |
| 4001 |
Lê Nhật Vũ |
15341038 |
01/04/1991 |
| 4002 |
Nguyễn Nhật Vũ |
15341039 |
09/05/1992 |
| 4003 |
Trần Minh Vũ |
15341040 |
05/01/1989 |
| 4004 |
Phạm Minh Sang |
15341041 |
10/12/1992 |
| 4005 |
Đào Quốc ái |
15342001 |
17/02/1992 |
| 4006 |
Lê Quốc Bảo |
15342002 |
27/12/1992 |
| 4007 |
Trần Nguyễn Thái Bảo |
15342003 |
01/12/1989 |
| 4008 |
Vũ Trọng Bắc |
15342004 |
14/01/1993 |
| 4009 |
Nguyễn Viết Bình |
15342005 |
13/08/1989 |
| 4010 |
Nguyễn Hồng Châu |
15342006 |
03/02/1993 |
| 4011 |
Bùi Văn Cường |
15342007 |
18/11/1992 |
| 4012 |
Phạm Cao Cường |
15342008 |
16/06/1991 |
| 4013 |
Phạm Văn Cường |
15342009 |
18/09/1994 |
| 4014 |
Nguyễn Đăng Dũng |
15342010 |
12/02/1993 |
| 4015 |
Trần Văn Dương |
15342012 |
20/10/1990 |
| 4016 |
Trần Lê Phương Đăng |
15342013 |
20/08/1993 |
| 4017 |
Trương Văn Được |
15342014 |
30/04/1992 |
| 4018 |
Nguyễn Thành Giang |
15342015 |
19/01/1993 |
| 4019 |
Đinh Phước Đại Hàn |
15342016 |
30/12/1992 |
| 4020 |
Nguyễn Lê Sơn Hải |
15342017 |
11/12/1992 |
| 4021 |
Lê Trung Hiếu |
15342018 |
17/05/1993 |
| 4022 |
Phạm Đức Hiếu |
15342019 |
01/08/1989 |
| 4023 |
Nguyễn Đức Hoàng |
15342020 |
24/10/1992 |
| 4024 |
Phan Hữu Hoàng |
15342021 |
12/03/1992 |
| 4025 |
Nguyễn Quốc Hưng |
15342022 |
16/06/1992 |
| 4026 |
Đinh Huỳnh Quốc Hữu |
15342023 |
02/10/1993 |
| 4027 |
Trần Hậu Kiên |
15342025 |
06/09/1991 |
| 4028 |
Phùng Sa Lem |
15342026 |
20/10/1989 |
| 4029 |
Nguyễn Ngọc Lộc |
15342027 |
10/06/1993 |
| 4030 |
Phạm Văn Lưu |
15342028 |
06/07/1993 |
| 4031 |
Trần Hoàng Nam |
15342030 |
08/03/1993 |
| 4032 |
Trịnh Hà Nam |
15342031 |
25/01/1991 |
| 4033 |
Nguyễn Ngọc Ngân |
15342032 |
13/08/1992 |
| 4034 |
Tạ Ngọc Phát |
15342033 |
20/04/1991 |
| 4035 |
Nguyễn Vũ Phong |
15342034 |
18/05/1991 |
| 4036 |
Nguyễn Văn Phúc |
15342035 |
27/02/1993 |
| 4037 |
Võ Trọng Phụng |
15342036 |
20/09/1993 |
| 4038 |
Trần Minh Quang |
15342038 |
21/09/1992 |
| 4039 |
Đỗ Quốc Sĩ |
15342039 |
22/06/1992 |
| 4040 |
Lê Lâm Thanh Tân |
15342040 |
11/07/1992 |
| 4041 |
Nguyễn Chí Thanh |
15342041 |
13/01/1993 |
| 4042 |
Đỗ Bảo Thái |
15342042 |
10/11/1992 |
| 4043 |
Nguyễn Văn Thạo |
15342043 |
22/08/1992 |
| 4044 |
Bùi Văn Thăng |
15342044 |
01/07/1993 |
| 4045 |
Tạ Hữu Thêm |
15342045 |
23/09/1990 |
| 4046 |
Nguyễn Thế Thống |
15342046 |
17/04/1992 |
| 4047 |
Đào Văn Tin |
15342047 |
17/06/1992 |
| 4048 |
Lê Văn Trình |
15342048 |
20/06/1990 |
| 4049 |
Lê Quang Trung |
15342049 |
24/01/1989 |
| 4050 |
Trần Ngọc Trực |
15342050 |
17/02/1994 |
| 4051 |
Phạm Minh Tuấn |
15342051 |
01/12/1990 |
| 4052 |
Võ Anh Tuấn |
15342052 |
24/02/1993 |
| 4053 |
Nguyễn Thành Tú |
15342053 |
20/10/1990 |
| 4054 |
Nguyễn Công Chính |
15343006 |
03/11/1991 |
| 4055 |
Phan Trường Công |
15343008 |
06/10/1993 |
| 4056 |
Lê Văn Dương |
15343012 |
10/06/1992 |
| 4057 |
Nguyễn Tuấn Đạt |
15343013 |
31/03/1991 |
| 4058 |
Nguyễn Văn Hoàn |
15343019 |
07/01/1992 |
| 4059 |
Phạm Quốc Hùng |
15343020 |
18/06/1993 |
| 4060 |
Trần Quốc Khải |
15343022 |
25/04/1992 |
| 4061 |
Trần Châu Long |
15343025 |
13/11/1992 |
| 4062 |
Bùi Xuân Luân |
15343026 |
29/03/1992 |
| 4063 |
Vũ Đình Ngọc |
15343029 |
06/12/1993 |
| 4064 |
Hoàng Thanh Nhã |
15343030 |
13/12/1992 |
| 4065 |
Trần Nhật |
15343031 |
12/04/1993 |
| 4066 |
Trần Xuân Nhịn |
15343032 |
15/06/1992 |
| 4067 |
Huỳnh Tấn Nơi |
15343034 |
27/02 /1991 |
| 4068 |
Tăng Hà Minh Quân |
15343036 |
12/11/1994 |
| 4069 |
Nguyễn Thanh Sáu |
15343037 |
04/05/1991 |
| 4070 |
Trà Văn Thanh |
15343040 |
10/09/1991 |
| 4071 |
Đào Quốc Thịnh |
15343042 |
05/10/1991 |
| 4072 |
Bùi Trí Thức |
15343046 |
05/10/1992 |
| 4073 |
Hoàng Văn Tuấn |
15343052 |
21/09/1990 |
| 4074 |
Huỳnh Thanh Tùng |
15343054 |
26/06/1988 |
| 4075 |
Nguyễn Văn Tùng |
15343055 |
25/06/1992 |
| 4076 |
Nguyễn á |
15345001 |
28/03/1991 |
| 4077 |
Dương Minh Cảnh |
15345002 |
19/10/1993 |
| 4078 |
Lê Văn Cường |
15345003 |
10/12/1988 |
| 4079 |
Ngô Ngọc Du |
15345004 |
26/10/1987 |
| 4080 |
Phạm Vũ Đại |
15345005 |
23/01/1991 |
| 4081 |
Vũ Khúc Đoàn |
15345007 |
03/11/1991 |
| 4082 |
Trần Văn Hoà |
15345008 |
16/09/1989 |
| 4083 |
Nguyễn Thái Hoàng |
15345009 |
01/10/1992 |
| 4084 |
Bùi Vạn Hòa |
15345010 |
30/10/1991 |
| 4085 |
Lê Trung Hùng |
15345011 |
26/03/1989 |
| 4086 |
Phan Ngọc Hùng |
15345012 |
10/05/1990 |
| 4087 |
Nguyễn Thế Lâm |
15345013 |
18/05/1992 |
| 4088 |
Ngô Vương Soái Lân |
15345014 |
29/08/1992 |
| 4089 |
Huỳnh Vũ Linh |
15345015 |
29/12/1988 |
| 4090 |
Nguyễn Thành Nghi |
15345016 |
09/01/1993 |
| 4091 |
Hồ Minh Nhựt |
15345017 |
31/03/1993 |
| 4092 |
Nguyễn Văn Phi |
15345018 |
20/06/1991 |
| 4093 |
Thái Triệu Phú |
15345019 |
19/09/1990 |
| 4094 |
Phạm Duy Phương |
15345020 |
17/09/1991 |
| 4095 |
Phạm Ngọc Hoàng Phương |
15345021 |
04/01/1993 |
| 4096 |
Lê Nguyễn Hồng Thanh |
15345022 |
20/07/1992 |
| 4097 |
Hạ Duy Thao |
15345023 |
05/12/1991 |
| 4098 |
Phạm Mạnh Thâu |
15345024 |
06/03/1993 |
| 4099 |
Nguyễn Thành Thê |
15345025 |
07/04/1992 |
| 4100 |
Trịnh Quốc Tiến |
15345026 |
13/01/1993 |
| 4101 |
Trương Quốc Trí |
15345027 |
23/12/1992 |
| 4102 |
Nguyễn Đình Trọng |
15345028 |
08/10/1989 |
| 4103 |
Nguyễn Xuân Trường |
15345029 |
09/01/1993 |
| 4104 |
Nguyễn Anh Tuấn |
15345030 |
11/10/1989 |
| 4105 |
Trần Thanh Vàng |
15345031 |
14/10/1993 |
| 4106 |
Phùng Quốc Việt |
15345032 |
10/12/1992 |
| 4107 |
Trương Văn Việt |
15345033 |
27/06/1992 |
| 4108 |
Huỳnh Anh Vũ |
15345034 |
19/10/1987 |
| 4109 |
Lê Hoài Vũ |
15345035 |
27/03/1989 |
| 4110 |
Phạm Văn Du |
15345036 |
05/05/1989 |
| 4111 |
Lý Thị Kim Anh |
15741001 |
11/05/1997 |
| 4112 |
Hoàng Văn Chung |
15741003 |
29/05/1997 |
| 4113 |
Bùi Lê Duy |
15741006 |
08/10/1997 |
| 4114 |
Hồ Học Hữu |
15741017 |
19/01/1997 |
| 4115 |
Tô Phạm Anh Khoa |
15741018 |
23/12/1997 |
| 4116 |
Nguyễn Hoàng Luân |
15741023 |
26/03/1997 |
| 4117 |
Phạm Quang Minh |
15741025 |
01/03/1996 |
| 4118 |
Trần Trọng Nghĩa |
15741028 |
02/04/1997 |
| 4119 |
Nguyễn Hoàng Hồng Phúc |
15741032 |
29/04/1996 |
| 4120 |
Lê Chí Tâm |
15741037 |
15/07/1997 |
| 4121 |
Võ Văn Thái |
15741041 |
06/02/1995 |
| 4122 |
Bùi Quang Vinh |
15741050 |
06/04/1997 |
| 4123 |
Vũ Hoàng Tài |
15741058 |
02/03/1997 |
| 4124 |
Đỗ Thị Tường Vy |
15741059 |
13/07/1997 |
| 4125 |
Nguyễn Siêu Sang |
15741901 |
28/09/1994 |
| 4126 |
Coóc Hiếu Cường |
15741902 |
13/11/1995 |
| 4127 |
Phạm Thế Vĩnh |
15741910 |
09/07/1996 |
| 4128 |
Lê Nguyễn Hùng Sơn |
15741911 |
30/10/1994 |
| 4129 |
Đoàn Minh Trí |
15741912 |
13/09/1990 |
| 4130 |
Phan Quý Nhơn |
15741913 |
07/02/1995 |
| 4131 |
Trần Anh Tuấn |
15741914 |
13/05/1989 |
| 4132 |
Nguyễn Trần Công Danh |
15741915 |
22/10/1996 |
| 4133 |
Lương Minh Duy |
15741916 |
25/09/1993 |
| 4134 |
Bùi Thị Ngọc An |
15741917 |
16/08/1993 |
| 4135 |
Nguyễn Phước An |
15742001 |
25/12/1994 |
| 4136 |
Nguyễn Tuấn Anh |
15742002 |
02/04/1996 |
| 4137 |
Lê Minh Đạt |
15742011 |
13/10/1997 |
| 4138 |
Phạm Minh Đăng |
15742013 |
13/09/1997 |
| 4139 |
Ngô Văn Điền |
15742014 |
23/03/1997 |
| 4140 |
Đinh Trần Đông |
15742017 |
08/05/1997 |
| 4141 |
Nguyễn Việt Giang |
15742022 |
16/11/1996 |
| 4142 |
Ngô Chí Hiếu |
15742025 |
11/04/1996 |
| 4143 |
Trương Minh Hiệp |
15742027 |
26/08/1997 |
| 4144 |
Võ Doãn Hoàng |
15742029 |
01/01/1997 |
| 4145 |
Ngô Quang Huy |
15742031 |
16/01/1997 |
| 4146 |
Trần Phi Hùng |
15742034 |
24/03/1997 |
| 4147 |
Phạm Đình Khôi |
15742040 |
01/11/1997 |
| 4148 |
Nguyễn Đình Lãm |
15742042 |
07/08/1997 |
| 4149 |
Vũ Duy Long |
15742044 |
05/06/1995 |
| 4150 |
Trần Minh Phi |
15742056 |
06/08/1997 |
| 4151 |
Nguyễn Nhật Thanh |
15742070 |
09/01/1997 |
| 4152 |
Nguyễn Quang Thao |
15742071 |
12/06/1997 |
| 4153 |
Đinh Quốc Thái |
15742074 |
28/06/1997 |
| 4154 |
Chung Viễn Thông |
15742076 |
19/12/1997 |
| 4155 |
Vũ Thành Trung |
15742083 |
21/07/1996 |
| 4156 |
Hoàng Nhật Tùng |
15742085 |
10/04/1996 |
| 4157 |
Nguyễn Tuấn Vũ |
15742090 |
20/05/1997 |
| 4158 |
Nguyễn Văn Lĩnh |
15742093 |
25/04/1997 |
| 4159 |
Nguyễn Thiên Thành |
15742096 |
20/11/1996 |
| 4160 |
Dương Anh Dũng |
15742901 |
06/04/1996 |
| 4161 |
Nguyễn Trọng Tín |
15742902 |
14/07/1996 |
| 4162 |
Lại Ngọc Thảo |
15742903 |
11/03/1996 |
| 4163 |
Nguyễn Quang Anh |
15742904 |
11/07/1996 |
| 4164 |
Nguyễn Vũ Duy |
15742905 |
15/05/1995 |
| 4165 |
Lê Nguyễn Hải Đăng |
15742906 |
26/01/1996 |
| 4166 |
Nguyễn Nhất Tú |
15742907 |
10/06/1996 |
| 4167 |
Ngô Lợi |
15742909 |
20/10/1993 |
| 4168 |
Phạm Tấn Luật |
15742911 |
12/07/1993 |
| 4169 |
Hoàng Đình Dương |
15742912 |
17/04/1993 |
| 4170 |
Đỗ Lê Ngọc Anh |
15743003 |
22/01/1997 |
| 4171 |
Hà Quốc Anh |
15743004 |
17/05/1995 |
| 4172 |
Huỳnh Nhựt Anh |
15743005 |
30/04/1997 |
| 4173 |
Lữ Hồng Anh |
15743007 |
17/07/1997 |
| 4174 |
Tạ Văn Ban |
15743010 |
12/03/1996 |
| 4175 |
Hoàng Văn Thái Châu |
15743014 |
26/02/1997 |
| 4176 |
Phạm Đình Chương |
15743016 |
16/08/1997 |
| 4177 |
Dương Thanh Hải |
15743033 |
13/10/1997 |
| 4178 |
Nguyễn Trung Hiếu |
15743040 |
14/11/1997 |
| 4179 |
Bùi Anh Huy |
15743047 |
17/04/1997 |
| 4180 |
Hoàng Ngọc Huy |
15743048 |
02/01/1997 |
| 4181 |
Kiều Gia Huy |
15743049 |
26/07/1997 |
| 4182 |
Nguyễn Chí Huyền |
15743052 |
19/09/1997 |
| 4183 |
Nguyễn Hữu Kha |
15743053 |
26/08/1996 |
| 4184 |
Hồ Văn Khang |
15743054 |
26/05/1997 |
| 4185 |
Lê Đình Khoa |
15743057 |
21/09/1997 |
| 4186 |
Mã Ngọc Thành Long |
15743063 |
29/08/1996 |
| 4187 |
Bùi Phương Nam |
15743069 |
18/06/1997 |
| 4188 |
Tạ Văn Nghĩa |
15743072 |
25/07/1997 |
| 4189 |
Phan Thành Nhân |
15743074 |
18/09/1997 |
| 4190 |
Bùi Ngọc Sáng |
15743093 |
08/03/1995 |
| 4191 |
Lê Đức Tài |
15743094 |
01/01/1997 |
| 4192 |
Lê Hữu Tài |
15743095 |
10/10/1997 |
| 4193 |
Trần Ngọc Thành Tài |
15743096 |
07/10/1997 |
| 4194 |
Đỗ Phạm Hoài Thanh |
15743099 |
27/07/1997 |
| 4195 |
Mai Hồng Thảo |
15743101 |
16/05/1997 |
| 4196 |
Huỳnh Văn Trọng |
15743120 |
20/06/1996 |
| 4197 |
Trần Thanh Tùng |
15743123 |
19/07/1997 |
| 4198 |
Dương Thí Vi |
15743139 |
07/12/1997 |
| 4199 |
Nguyễn Khắc Phương |
15743901 |
17/07/1995 |
| 4200 |
Trần Hải Anh Minh |
15743903 |
01/01/1994 |
| 4201 |
Bùi Minh Tâm |
15743904 |
27/07/1995 |
| 4202 |
Phạm Thành Nam |
15743905 |
03/10/1996 |
| 4203 |
Lê Văn Hoàng |
15743906 |
15/05/1995 |
| 4204 |
Tô Ngọc Quốc |
15743907 |
19/05/1995 |
| 4205 |
Phạm Văn Quốc |
15743908 |
01/01/1994 |
| 4206 |
Ngô Đình Tứ |
15743909 |
04/10/1993 |
| 4207 |
Lê Văn Quang Vũ |
15743910 |
02/04/1993 |
| 4208 |
Nguyễn Ngọc Trọng |
15743911 |
27/12/1995 |
| 4209 |
Bùi Phan Kiên |
15743912 |
20/03/1993 |
| 4210 |
Huỳnh Thiên Ân |
15950001 |
01/08/1993 |
| 4211 |
Hà Ngọc Hồng Gấm |
15950004 |
15/08/1997 |
| 4212 |
Nguyễn Thị Ngọc Hiên |
15950009 |
27/10/1997 |
| 4213 |
Hoàng Thị Huệ |
15950013 |
09/09/1997 |
| 4214 |
Trương Hiếu Nghiêm |
15950029 |
02/02/1997 |
| 4215 |
Lưu Gia Phụng |
15950035 |
28/09/1996 |
| 4216 |
Nguyễn Thị Hoài Thương |
15950049 |
18/04/1997 |
| 4217 |
Nguyễn Dương Thùy Trang |
15950051 |
29/08/1995 |
| 4218 |
Phan Thị Thanh Trang |
15950053 |
04/11/1997 |
| 4219 |
Nguyễn Đình Vi |
15950063 |
04/12/1997 |
| 4220 |
Phạm Quốc Bảo |
15950067 |
01/06/1997 |
| 4221 |
Trần Minh Chiến |
16104005 |
20/11/1998 |
| 4222 |
Nguyễn Xuân Đảm |
16104016 |
05/04/1997 |
| 4223 |
Lê Hoài Phong |
16104075 |
02/06/1998 |
| 4224 |
Lê Thị Thu |
16104098 |
22/03/1997 |
| 4225 |
Nguyễn Thị Hồng Thương |
16109065 |
08/11/1998 |
| 4226 |
Trương Vũ Thanh Giang |
16109102 |
04/09/1998 |
| 4227 |
Võ Thị Thanh Huệ |
16109121 |
01/04/1998 |
| 4228 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
16109156 |
16/09/1998 |
| 4229 |
Vạn Đại Phú |
16109180 |
16/09/1997 |
| 4230 |
Ngô Thùy Trang |
16109220 |
20/06/1998 |
| 4231 |
Võ Thị Hoài Trang |
16109224 |
23/09/1998 |
| 4232 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
16109225 |
25/07/1997 |
| 4233 |
Quách Đinh Huyền Trân |
16109230 |
27/06/1998 |
| 4234 |
Nguyễn Nhật Anh |
16110006 |
02/04/1998 |
| 4235 |
Nguyễn Khánh Đức |
16110056 |
26/12/1998 |
| 4236 |
Phạm Ngọc Hải |
16110066 |
21/03/1998 |
| 4237 |
Trần Minh Hiếu |
16110072 |
09/01/1998 |
| 4238 |
Phan Thanh Hoài |
16110075 |
22/07/1998 |
| 4239 |
Trần Phước Huy |
16110090 |
12/01/1998 |
| 4240 |
Phạm Hoài Phong |
16110179 |
26/11/1997 |
| 4241 |
Lê Tùng Phương |
16110183 |
10/09/1997 |
| 4242 |
Phan Hữu Thịnh |
16110220 |
15/07/1998 |
| 4243 |
Nguyễn Thanh Giàu |
16110317 |
26/04/1998 |
| 4244 |
Lê Hoàng Hưng |
16110348 |
14/08/1998 |
| 4245 |
Huỳnh Nhật Khang |
16110356 |
07/08/1998 |
| 4246 |
Kim Tuấn Kiệt |
16110366 |
16/07/1998 |
| 4247 |
Võ Văn Thiên |
16110469 |
01/12/1998 |
| 4248 |
Lê Thị Huyền Trân |
16110490 |
09/03/1998 |
| 4249 |
Đặng Mậu Triết |
16110492 |
06/04/1998 |
| 4250 |
Lê Thị Trinh |
16110494 |
25/02/1998 |
| 4251 |
Trần Ngọc Trọng |
16110500 |
20/03/1998 |
| 4252 |
Lê Minh Trung |
16110501 |
01/04/1998 |
| 4253 |
Nguyễn Ngọc Trúc Linh |
16110536 |
18/07/1998 |
| 4254 |
Hồ Sỹ Luận |
16110538 |
02/07/1998 |
| 4255 |
Đinh Văn Dũng |
16110550 |
20/12/1998 |
| 4256 |
Đào Đức Thiện |
16110590 |
13/03/1995 |
| 4257 |
Đỗ Mạnh Cường |
16116005 |
23/12/1998 |
| 4258 |
Phạm Thị Kim Ngọc |
16116056 |
28/10/1998 |
| 4259 |
Nguyễn Thị Bình |
16116112 |
02/11/1998 |
| 4260 |
Phan Đình Hải |
16116123 |
16/03/1998 |
| 4261 |
Nguyễn Văn Luận |
16116147 |
18/08/1998 |
| 4263 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
16116253 |
02/11/1998 |
| 4264 |
Huỳnh Phúc Thiên |
16119043 |
01/10/1998 |
| 4265 |
Nguyễn Phong Hào |
16119079 |
11/05/1998 |
| 4266 |
Phạm Đăng Khoa |
16119108 |
17/10/1998 |
| 4267 |
Bùi Thanh Dũng |
16123050 |
15/06/1998 |
| 4268 |
Võ Thị Ngọc Lài |
16123075 |
28/09/1998 |
| 4269 |
Lê Mỹ Linh |
16123076 |
01/02/1998 |
| 4270 |
Trần Thị Tuyết Mai |
16123084 |
03/03/1998 |
| 4272 |
Võ Thùy Trang |
16123107 |
09/07/1998 |
| 4273 |
Đặng Lê Quỳnh Anh |
16124002 |
10/01/1998 |
| 4274 |
Đoàn Thị Hoàng Dung |
16124011 |
03/04/1997 |
| 4276 |
Đinh Đức Hiệp |
16124024 |
10/07/1998 |
| 4277 |
Lê Xuân Hưởng |
16124030 |
15/10/1998 |
| 4278 |
Trần Hiệp Phước |
16124057 |
09/09/1998 |
| 4279 |
Trần Hoài Bảo Duy |
16124103 |
08/10/1998 |
| 4280 |
Lê Thị Mỹ Duyên |
16124214 |
22/05/1998 |
| 4281 |
Nguyễn Thành Lộc |
16124221 |
|
| 4282 |
Nguyễn Phúc Hậu |
16125024 |
07/09/1998 |
| 4283 |
Phạm Thị Thảo Phương |
16125058 |
29/10/1998 |
| 4284 |
Lê Trọng Tài |
16125065 |
29/01/1998 |
| 4285 |
Nguyễn Thị Thúy Liễu |
16125201 |
|
| 4286 |
Hà Hữu Khương |
16126029 |
08/12/1994 |
| 4287 |
Lâm Thị Thanh Phương |
16126057 |
21/09/1998 |
| 4288 |
Sầm Thị Quý |
16126063 |
11/10/1998 |
| 4289 |
Nguyễn Đức Thành |
16126070 |
23/07/1995 |
| 4290 |
Lê Hữu Nghĩa |
16127086 |
23/12/1997 |
| 4291 |
Huỳnh Nhật Phi |
16127096 |
08/12/1998 |
| 4292 |
Nguyễn Thị Phương Uyên |
16128102 |
02/01/1998 |
| 4293 |
Huỳnh Công Tuấn |
16128130 |
09/10/1998 |
| 4294 |
Nguyễn Hữu Nghị |
16129043 |
27/09/1996 |
| 4295 |
Chanthamisay Vanvisone |
16129L01 |
15/11/1994 |
| 4296 |
Huỳnh Nguyễn Phương Anh |
16131003 |
27/08/1997 |
| 4297 |
Nguyễn Thị Thoa |
16131088 |
19/02/1998 |
| 4298 |
Nguyễn Thị Trang |
16131098 |
12/12/1996 |
| 4299 |
Huỳnh Quang Chương |
16132017 |
03/09/1998 |
| 4300 |
Lê Hữu Hào |
16132041 |
10/05/1998 |
| 4301 |
Nguyễn Sơn Hải |
16132042 |
27/11/1998 |
| 4302 |
Lê Huy Hoàng |
16132049 |
26/06/1997 |
| 4304 |
Trần Đức Thành |
16132135 |
22/07/1997 |
| 4305 |
Trịnh Cao Thiên |
16132141 |
26/05/1998 |
| 4306 |
Phạm Văn Toàn |
16132154 |
25/03/1995 |
| 4308 |
Trần Đắc Trọng |
16132159 |
23/06/1997 |
| 4309 |
Nguyễn Văn Tuyền |
16132166 |
13/05/1998 |
| 4310 |
Trà Tấn Tứ |
16132171 |
01/05/1997 |
| 4311 |
Đào Minh Hiếu |
16141029 |
25/02/1998 |
| 4312 |
Tô Thị Cương |
16141121 |
03/08/1998 |
| 4313 |
Trần Quốc Dưỡng |
16141129 |
14/01/1998 |
| 4314 |
Nguyễn Tín Đạt |
16141133 |
24/07/1998 |
| 4315 |
Bùi Lê Huy |
16141163 |
15/08/1998 |
| 4316 |
Nguyễn Phi Hùng |
16141171 |
14/08/1998 |
| 4317 |
Đồng Thị Thu Sương |
16141264 |
02/02/1998 |
| 4318 |
Ngô Gia Thuộc |
16141294 |
26/06/1998 |
| 4319 |
Nguyễn Văn Vũ |
16141345 |
18/11/1997 |
| 4320 |
Nguyễn Phúc Thiên Ân |
16142049 |
23/07/1998 |
| 4321 |
Triệu Hoàng Dũng |
16142074 |
07/04/1998 |
| 4322 |
Huỳnh Đức Hoàng |
16142104 |
12/12/1998 |
| 4323 |
Hà Bửu Tài |
16142200 |
07/12/1998 |
| 4324 |
Vũ Đức Toàn |
16142228 |
22/04/1998 |
| 4325 |
Hồ Sỹ Khánh |
16142337 |
20/07/1997 |
| 4326 |
Vi Văn Sang |
16142418 |
02/09/1998 |
| 4327 |
Nguyễn Tấn Phát |
16142536 |
|
| 4328 |
Đặng E Mon |
16142559 |
09/07/1997 |
| 4329 |
Lành Đức Thắng |
16142560 |
01/04/1997 |
| 4330 |
Nguyễn Trần Chí Bảo |
16142564 |
11/05/1998 |
| 4331 |
Trần Văn Dương |
16142580 |
03/10/1998 |
| 4332 |
Phạm Văn Định |
16142585 |
20/11/1996 |
| 4333 |
Châu Hoàng Quân |
16142630 |
20/01/1998 |
| 4334 |
Trần Trung Tâm |
16142634 |
21/11/1998 |
| 4335 |
Trần Duy Bảo |
16143028 |
19/01/1998 |
| 4336 |
Phan Hữu Phước |
16143121 |
28/05/1997 |
| 4337 |
Huỳnh Ngọc Quyên |
16143125 |
21/03/1998 |
| 4338 |
Lê Tuấn Sang |
16143128 |
28/08/1998 |
| 4339 |
Nguyễn Minh Sang |
16143129 |
12/10/1997 |
| 4340 |
Bùi Công Bá Tín |
16143150 |
04/04/1998 |
| 4341 |
Nguyễn Chí Công |
16143192 |
09/04/1997 |
| 4342 |
Lê Quốc Cường |
16143195 |
12/03/1998 |
| 4343 |
Thạch Phi |
16143286 |
21/10/1998 |
| 4344 |
Nguyễn Văn Phúc |
16143290 |
04/03/1997 |
| 4345 |
Nguyễn Văn Hoàng Anh |
16143371 |
07/04/1998 |
| 4346 |
Tạ Duy Bảo |
16143380 |
09/04/1997 |
| 4347 |
Võ Nguyễn Cảnh Dinh |
16143383 |
09/09/1998 |
| 4348 |
Lâm Huỳnh Đức |
16143390 |
06/06/1998 |
| 4349 |
Mai Tuấn Duy |
16144020 |
31/07/1998 |
| 4350 |
Nguyễn Tiến Duy |
16144022 |
02/09/1998 |
| 4351 |
Vũ Minh Tâm |
16144152 |
15/06/1998 |
| 4352 |
Nguyễn Đăng Thiệu |
16144170 |
01/01/1997 |
| 4353 |
Nguyễn Thiện Tính |
16144177 |
12/04/1998 |
| 4354 |
Đặng Ngọc Dũng |
16144231 |
15/12/1998 |
| 4355 |
Lê Công Đoàn |
16144246 |
11/08/1996 |
| 4356 |
Phạm Sĩ Hiếu |
16144265 |
15/05/1998 |
| 4357 |
Nguyễn Đăng Nhi |
16144335 |
25/08/1996 |
| 4358 |
Mai Thanh Tài |
16144373 |
19/02/1998 |
| 4359 |
Phạm Ngọc Tài |
16144374 |
07/06/1998 |
| 4360 |
Lê Đình Thắng |
16144389 |
26/03/1998 |
| 4361 |
Lê Chí Thiện |
16144390 |
14/04/1998 |
| 4362 |
Lê Thái Vinh |
16144431 |
10/10/1998 |
| 4363 |
Nguyễn Lê Phương Bảo |
16145003 |
05/05/1998 |
| 4364 |
Ngô Trần Việt Phước |
16145040 |
08/11/1998 |
| 4365 |
Vũ Tất Thiện |
16145047 |
23/07/1997 |
| 4366 |
Nguyễn Thế Cường |
16145087 |
05/06/1997 |
| 4367 |
Nguyễn Trung Đức |
16145124 |
26/02/1997 |
| 4368 |
Long Trọng Giới |
16145126 |
11/06/1998 |
| 4369 |
Vũ Mạnh Hồng |
16145149 |
28/02/1997 |
| 4370 |
Trần Gia Huy |
16145152 |
31/10/1998 |
| 4371 |
Nguyễn Thanh Nam |
16145203 |
16/04/1998 |
| 4372 |
Lê Phước Nhân |
16145211 |
20/01/1998 |
| 4373 |
Nguyễn Chí Thanh |
16145258 |
12/02/1997 |
| 4374 |
Lưu Anh Tín |
16145280 |
18/02/1998 |
| 4375 |
Lê Anh Tuấn |
16145303 |
27/05/1997 |
| 4376 |
Bạch Ngọc Á |
16145324 |
16/04/1998 |
| 4377 |
Trịnh Trung Dũng |
16145351 |
12/04/1998 |
| 4378 |
Nguyễn Tiến Hùng |
16145409 |
06/05/1996 |
| 4379 |
Nguyễn Quốc Khánh |
16145423 |
20/02/1996 |
| 4380 |
Nguyễn Quốc Khởi |
16145427 |
10/01/1998 |
| 4381 |
Nguyễn Hoàng Minh |
16145449 |
13/03/1998 |
| 4382 |
Nguyễn Xuân Quý |
16145493 |
13/06/1998 |
| 4383 |
Tăng Văn Sang |
16145494 |
28/08/1998 |
| 4384 |
Nguyễn Quang Sáng |
16145495 |
10/02/1998 |
| 4385 |
Trần Bình Thuận |
16145537 |
12/06/1998 |
| 4386 |
Đào Quang Vinh |
16145575 |
01/01/1998 |
| 4387 |
Đặng Ngọc Đại |
16145585 |
09/08/1998 |
| 4388 |
Hồ Đăng Khoa |
16145626 |
28/02/1998 |
| 4389 |
Võ Hồng Linh |
16145653 |
07/05/1997 |
| 4390 |
Chu Hoàng Phúc |
16145654 |
12/02/1997 |
| 4391 |
Nguyễn Hữu Hưng |
16146027 |
09/12/1997 |
| 4392 |
Hoàng Hữu Đức |
16146089 |
06/04/1998 |
| 4393 |
Nguyễn Thế Huy |
16146109 |
27/12/1998 |
| 4394 |
Trần Duy Long |
16146136 |
21/11/1998 |
| 4395 |
Hồ Phạm Công Minh |
16146141 |
06/08/1997 |
| 4396 |
Nguyễn Thanh Bình |
16146243 |
12/11/1998 |
| 4397 |
Lê Xuân Đạt |
16146274 |
01/07/1998 |
| 4398 |
Trần Văn Lành |
16146378 |
29/01/1998 |
| 4399 |
Phóng Nhục Vinh |
16146575 |
10/10/1998 |
| 4400 |
Trịnh Phú Hiển |
16147027 |
04/07/1998 |
| 4401 |
Nguyễn Trần Phương Nam |
16147059 |
16/05/1998 |
| 4402 |
Cao Hoàng Tiến |
16147093 |
09/09/1998 |
| 4403 |
Phạm Huyền Chiêu |
16147124 |
23/03/1998 |
| 4404 |
Kiên Văn Chí Thanh |
16147193 |
01/06/1998 |
| 4405 |
Lâm Duy Hậu |
16148017 |
27/04/1998 |
| 4406 |
Nguyễn Trung Hậu |
16148018 |
15/04/1998 |
| 4407 |
Nguyễn Minh Trí |
16148058 |
05/03/1998 |
| 4408 |
Trần Ngọc Bách |
16148068 |
04/10/1998 |
| 4409 |
Nguyễn Quang Long |
16148112 |
06/02/1996 |
| 4410 |
Nguyễn Thị Hồng Mơ |
16148117 |
01/12/1998 |
| 4412 |
Nguyễn Hồng Phúc |
16148144 |
25/09/1998 |
| 4413 |
Trịnh Bích Phương |
16148148 |
07/02/1998 |
| 4414 |
Hồ Thị Thảo |
16148157 |
18/03/1998 |
| 4415 |
Trần Văn Thuận |
16148168 |
27/02/1998 |
| 4416 |
Nguyễn Thị Tình |
16148176 |
18/08/1998 |
| 4417 |
Nguyễn Chánh Toản |
16148178 |
22/02/1997 |
| 4418 |
Nguyễn Nhị Trung |
16148184 |
29/09/1998 |
| 4419 |
Nguyễn Sơn Tùng |
16148190 |
02/07/1998 |
| 4420 |
Nguyễn Thị Tường Vy |
16148198 |
06/01/1998 |
| 4421 |
Đinh Thị Cẩm Xoan |
16148199 |
14/08/1998 |
| 4422 |
Long Thị Đẹp |
16148214 |
11/12/1998 |
| 4423 |
Đặng Hoàng Đạt |
16149026 |
02/05/1998 |
| 4424 |
Vũ Tiến Đạt |
16149029 |
14/03/1998 |
| 4425 |
Lê Ngọc |
16149085 |
11/04/1998 |
| 4426 |
Trần Văn Thảo |
16149111 |
08/02/1998 |
| 4427 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
16149132 |
26/03/1998 |
| 4428 |
Trần Tấn Định |
16149156 |
02/01/1998 |
| 4429 |
Lê Hoàng Hiếu |
16149169 |
13/04/1998 |
| 4430 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
16149278 |
29/09/1995 |
| 4431 |
Lê Thị Thúy Quyên |
16149280 |
25/09/1997 |
| 4432 |
Lê Minh Hải |
16149319 |
24/01/1998 |
| 4433 |
Quách Minh Trí |
16149336 |
16/08/1998 |
| 4434 |
Đàm Văn Tùng |
16149339 |
27/06/1998 |
| 4435 |
Vũ Thị Phương Linh |
16150018 |
10/10/1998 |
| 4436 |
Nguyễn Hoàng Vũ Duy |
16150046 |
02/09/1998 |
| 4437 |
Huỳnh Văn Khải |
16150072 |
16/04/1998 |
| 4438 |
Nguyễn Phước Lộc |
16150082 |
15/09/1998 |
| 4439 |
Thái Thị Nam |
16150091 |
05/02/1998 |
| 4440 |
Nguyễn Văn Tấn |
16150119 |
25/06/1998 |
| 4441 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
16150138 |
24/10/1998 |
| 4442 |
Văn Thị Kim Ty |
16150154 |
19/05/1998 |
| 4443 |
Trịnh Hải Nam |
16150163 |
23/09/1998 |
| 4444 |
Lê Nguyễn Phúc Nguyên |
16151052 |
14/04/1997 |
| 4445 |
Trương Anh Quốc |
16151074 |
01/08/1998 |
| 4446 |
Nguyễn Quốc Bảo |
16151114 |
04/11/1998 |
| 4447 |
Hoàng Kỷ |
16151187 |
21/06/1998 |
| 4448 |
Nguyễn Công Tiến |
16151266 |
24/01/1998 |
| 4449 |
Phạm Anh Tuấn |
16151301 |
24/04/1998 |
| 4451 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
16152018 |
11/10/1998 |
| 4452 |
Đoàn Ngọc Lộc |
16341014 |
05/08/1992 |
| 4453 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tân |
16341023 |
20/09/1989 |
| 4454 |
Trần Quốc Toản |
16341025 |
03/11/1993 |
| 4455 |
Giang Bá Bình |
16342004 |
13/05/1994 |
| 4456 |
Mai Văn Đạt |
16342011 |
27/07/1984 |
| 4457 |
Vũ Đức Huy |
16342023 |
21/06/1994 |
| 4458 |
Nguyễn Gia Thịnh |
16342052 |
07/03/1994 |
| 4459 |
Võ Khánh Vân |
16342069 |
16/02/1994 |
| 4460 |
Trần Quốc Việt |
16342071 |
29/10/1993 |
| 4461 |
Nguyễn Thành Duy An |
16343002 |
24/11/1994 |
| 4462 |
Nguyễn Ngọc Hồng Cúc |
16343006 |
17/11/1993 |
| 4463 |
Trịnh Văn Hổ |
16343017 |
07/08/1993 |
| 4464 |
Trần Văn Long |
16343022 |
02/03/1994 |
| 4465 |
Nguyễn Thanh Sơn |
16343057 |
04/07/1994 |
| 4466 |
Nguyễn Thị Thanh Tuyền |
16343060 |
26/03/1993 |
| 4467 |
Nguyễn Khải |
16345013 |
20/03/1993 |
| 4468 |
Hồ Minh Tâm |
16345024 |
25/02/1993 |
| 4469 |
Nguyễn Văn Hiệu |
16349008 |
06/08/1991 |
| 4470 |
Nguyễn Vũ Phong Sơn |
16349019 |
30/04/1991 |
| 4471 |
Lê Văn Tráng |
16349023 |
08/10/1994 |
| 4472 |
Nguyễn Châu Trinh |
16349025 |
16/09/1994 |
| 4473 |
Nguyễn Thị Diệp |
16950005 |
02/02/1998 |
| 4474 |
Trần Bình Dương |
16950701 |
10/05/1997 |
| 4475 |
Nila Novita Sari |
EXID1622101 |
28/01/1995 |
|
Họ và tên:
|
*
|
|
| Email:
|
*
|
|
|
Tiêu đề:
|
*
|
|
|
Mã xác nhận:
|
(*)
|
RadEditor - HTML WYSIWYG Editor. MS Word-like content editing experience thanks to a rich set of formatting tools, dropdowns, dialogs, system modules and built-in spell-check.
| RadEditor's components - toolbar, content area, modes and modules |
| | | |
| Toolbar's wrapper | | | | | |
| Content area wrapper | |
| RadEditor's bottom area: Design, Html and Preview modes, Statistics module and resize handle. |
It contains RadEditor's Modes/views (HTML, Design and Preview), Statistics and Resizer
| Editor Mode buttons | Statistics module | Editor resizer |
| |
|
|
| RadEditor's Modules - special tools used to provide extra information such as Tag Inspector, Real Time HTML Viewer, Tag Properties and other. | |
| | | |
*
|
|
|
|
Thông báo
|